Có thể bạn quan tâm: Ghét Tiếng Anh Viết Là Gì? – Từ Ngữ, Cảm Xúc Và Cách Đối Phó
TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu chung về từ “ghê tởm”
- 2 2. Các từ tiếng Anh thường dùng để dịch “ghê tởm”
- 3 3. Cách chọn từ phù hợp dựa trên ngữ cảnh
- 4 4. Các lỗi thường gặp khi dịch “ghê tởm”
- 5 5. Cách diễn đạt “ghê tởm” trong các thể loại văn bản
- 6 6. Các cách diễn đạt thay thế (paraphrase)
- 7 7. Thực hành: Chuyển đổi câu “ghê tởm” sang tiếng Anh
- 8 8. Kết luận
1. Giới thiệu chung về từ “ghê tởm”
Trong tiếng Việt, “ghê tởm” là một tính từ mạnh, mang tính cảm xúc tiêu cực cao, dùng để mô tả sự kinh tởm, đáng sợ, hoặc gây ra cảm giác khó chịu sâu sắc. Khi muốn truyền tải cảm xúc này sang tiếng Anh, người học thường gặp khó khăn vì không có một từ duy nhất nào có thể bao hàm hết tất cả các sắc thái của “ghê tởm”. Thay vào đó, chúng ta phải dựa vào ngữ cảnh, mức độ mạnh yếu và cách diễn đạt để chọn lựa từ hoặc cụm từ thích hợp.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn:
- Các cách dịch “ghê tởm” sang tiếng Anh trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Các từ đồng nghĩa, từ phản nghĩa và cách dùng chúng một cách tự nhiên.
- Những lưu ý quan trọng khi dịch và sử dụng “ghê tởm” trong giao tiếp hàng ngày, viết văn, hoặc trong môi trường chuyên nghiệp.
- Các ví dụ thực tế, câu mẫu và cách tránh những lỗi thường gặp.
Mục tiêu là giúp bạn không chỉ biết “ghê tởm tiếng anh là gì” mà còn tự tin dùng đúng từ, đúng cách trong mọi tình huống.
Có thể bạn quan tâm: Ghép Ảnh Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Khái Niệm, Công Cụ Và Cách Thực Hiện Chi Tiết
2. Các từ tiếng Anh thường dùng để dịch “ghê tởm”
| Tiếng Việt | Tiếng Anh (từ/ cụm từ) | Mức độ mạnh | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ghê tởm (độ mạnh cao) | disgusting | Cao | Thường dùng cho thực phẩm, hành vi, hình ảnh gây ra cảm giác buồn nôn. |
| ghê tởm (độ mạnh trung bình) | revolting, repulsive, nauseating | Trung‑bình | “Revolting” mang tính mạnh mẽ hơn “disgusting”; “nauseating” nhấn mạnh cảm giác muốn nôn. |
| ghê tởm (độ nhẹ) | gross, icky, repellent | Nhẹ‑trung | “Gross” thường dùng trong giao tiếp thân thiện, “icky” mang tính trẻ con, “repellent” hơi trang trọng. |
| ghê tởm (cảm xúc kinh hoàng) | horrific, ghastly, appalling | Cao | Thường dùng cho những sự việc, hiện tượng gây sợ hãi, kinh hoàng như tai nạn, tội ác. |
| ghê tởm (đánh giá đạo đức) | abhorrent, odious, detestable | Cao | Nhấn mạnh tính không chấp nhận được, phi đạo đức. |
| ghê tởm (cảm giác thèm ăn) | repugnant | Trung‑cao | Thường dùng cho thực phẩm, mùi vị. |
| ghê tởm (cảm giác không thoải mái) | off‑putting, unpalatable, distasteful | Trung‑bình | “Unpalatable” thường dùng cho thực phẩm, “distasteful” có thể dùng cho hành vi. |
2.1. Từ “disgusting” – lựa chọn phổ biến nhất
Disgusting là từ được dùng rộng rãi nhất để diễn tả “ghê tởm”. Nó có thể áp dụng cho:
- Thực phẩm: “The soup is disgusting.” (Súp này ghê tởm.)
- Hành vi: “His behavior is disgusting.” (Cách hành xử của anh ấy ghê tởm.)
- Cảnh tượng: “The scene in the movie was disgusting.” (Cảnh trong phim ghê tởm.)
2.2. Khi cần nhấn mạnh mức độ “kinh tởm”
Nếu muốn nhấn mạnh hơn, có thể dùng:
- Revolting: “The rotten meat smelled revolting.” (Thịt thối có mùi ghê tởm.)
- Repulsive: “She found the idea of eating insects repulsive.” (Cô ấy cảm thấy ý tưởng ăn côn trùng ghê tởm.)
- Nauseating: “The sight of the blood was nauseating.” (Cảnh máu me khiến người ta cảm thấy buồn nôn.)
2.3. Đối với ngữ cảnh trang trọng, học thuật
Trong văn bản học thuật hoặc pháp luật, bạn có thể dùng:
- Abhorrent: “The practice is abhorrent to human rights.” (Thực hành này ghê tởm đối với quyền con người.)
- Odious: “The odious crime shocked the nation.” (Tội ác ghê tởm đã khiến cả quốc gia chấn động.)
- Detestable: “His detestable lies ruined many lives.” (Những lời nói dối ghê tởm của anh ấy đã phá hủy nhiều cuộc đời.)
Có thể bạn quan tâm: Ghép Vần Tiếng Anh Là Gì? Khám Phá Nghệ Thuật Và Ứng Dụng Của Rhyme Trong Tiếng Anh
3. Cách chọn từ phù hợp dựa trên ngữ cảnh
3.1. Ngữ cảnh ẩm thực
- Món ăn không ngon, gây buồn nôn: disgusting, nauseating, repugnant.
- Món ăn có mùi lạ, không hấp dẫn: gross, icky, off‑putting.
Ví dụ:
– “The sushi was disgusting; the fish tasted like rotten eggs.”
– “I found the gross smell of the kitchen unbearable.”
3.2. Ngữ cảnh hành vi hoặc đạo đức
- Hành vi vi phạm chuẩn mực xã hội: disgusting, revolting, abhorrent, odious.
- Lời nói, ý tưởng gây phản cảm: detestable, repulsive, appalling.
Ví dụ:
– “His abhorrent remarks about minorities shocked everyone.”
– “The revolting act of cheating ruined the competition.”
3.3. Ngữ cảnh kinh hoàng, tội ác
- Sự kiện gây sợ hãi, ám ảnh: horrific, ghastly, appalling.
Ví dụ:
– “The horrific car crash left many injured.”
– “The ghastly murders in the novel kept readers awake at night.”
3.4. Ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, trẻ em
- Giải thích cho trẻ em: gross, icky, yucky.
Ví dụ:
– “Wow, that slime is icky!”
– “Don’t touch that, it’s gross.”
4. Các lỗi thường gặp khi dịch “ghê tởm”
- Dùng “ugly” thay vì “disgusting”
- Ugly chỉ vẻ bề ngoài xấu, không truyền tải cảm giác buồn nôn hoặc kinh tởm.
-
Sai: “The food is ugly.” → Đúng: “The food is disgusting.”
-
Nhầm lẫn “scary” và “disgusting”
- Scary (đáng sợ) liên quan tới cảm giác sợ hãi, không phải cảm giác ói nôn.
-
Sai: “The movie is scary.” (khi muốn nói ghê tởm) → Đúng: “The movie is disgusting/repulsive.”
-
Quá mức khi dùng “horrific” cho thực phẩm
- “Horrific” thường dùng cho tai nạn, tội ác, không phù hợp cho món ăn.
-
Sai: “The soup is horrific.” → Đúng: “The soup is disgusting.”
-
Sử dụng “disgust” thay vì “disgusting” trong câu mô tả
- Disgust là danh từ hoặc động từ, không phải tính từ.
- Sai: “The smell is disgust.” → Đúng: “The smell is disgusting.”
5. Cách diễn đạt “ghê tởm” trong các thể loại văn bản

Có thể bạn quan tâm: Ghê Gớm Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng, Cách Dùng Và Những Lưu Ý Khi Dịch
5.1. Viết blog ẩm thực
“When I first tried the street‑food tacos, I was shocked by the disgusting blend of stale oil and wilted lettuce. It was a gross experience that I would never repeat.”
5.2. Bài luận xã hội
“The abhorrent treatment of migrant workers in many factories reflects a deep‑seated disgusting disregard for human dignity. Such practices are not only repugnant, they are unacceptable in a civilized society.”
5.3. Thư tín công việc (email khi phản hồi tiêu cực)
“I regret to inform you that the draft you submitted contains several appalling inaccuracies that could jeopardize the project’s credibility. Please revise the document to eliminate these disgusting errors.”
5.4. Đối thoại hàng ngày
“Ugh, that milk smells revolting! Let’s throw it away.”
“Eww, this sauce is gross. I can’t even taste it.”
6. Các cách diễn đạt thay thế (paraphrase)
- It makes me sick – “Nó làm tôi buồn nôn.”
- It’s revolting to the senses – “Nó gây ghê tởm cho các giác quan.”
- It’s absolutely repulsive – “Nó thật sự ghê tởm.”
- It’s a nightmare to watch – “Thật là một cơn ác mộng khi nhìn.”
- It’s beyond disgusting – “Nó vượt quá mức ghê tởm.”
7. Thực hành: Chuyển đổi câu “ghê tởm” sang tiếng Anh
| Câu tiếng Việt | Dịch sang tiếng Anh (tùy ngữ cảnh) |
|---|---|
| Món ăn này thật ghê tởm! | “This dish is disgusting!” |
| Cảnh tượng đó thật ghê tởm! | “That sight is revolting!” |
| Hành vi của anh ta thật ghê tởm! | “His behavior is abhorrent!” |
| Mùi này ghê tởm quá. | “The smell is nauseating.” |
| Câu chuyện này thật ghê tởm. | “The story is appalling.” |
| Đó là một hành động ghê tởm. | “That is a repulsive act.” |
8. Kết luận
“Ghê tởm” không chỉ là một từ đơn giản trong tiếng Việt; nó chứa đựng nhiều tầng cảm xúc và mức độ mạnh yếu khác nhau. Khi dịch sang tiếng Anh, chúng ta cần cân nhắc:
- Mức độ mạnh yếu (disgusting → gross).
- Ngữ cảnh (ẩm thực, hành vi, kinh hoàng, giao tiếp bình thường).
- Đối tượng người nghe/đọc (trẻ em, người lớn, môi trường chuyên nghiệp).
Bằng cách lựa chọn từ phù hợp – từ “disgusting” cho mức trung bình, “revolting” hoặc “abhorrent” cho mức mạnh, “gross” hay “icky” cho giao tiếp thân thiện – bạn sẽ truyền tải đúng cảm xúc “ghê tởm” mà không gây hiểu lầm. Hãy luyện tập với các ví dụ thực tế, chú ý tới những lỗi thường gặp, và dần dần bạn sẽ sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn trong mọi tình huống.
