Có thể bạn quan tâm: Atiso Tiếng Anh Là Gì? Giải Mã Thuật Ngữ, Ý Nghĩa Và Ứng Dụng Thực Tiễn
TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu chung về từ “away”
- 2 2. Nghĩa cơ bản của “away”
- 3 3. “Away” như một trạng từ (Adverb)
- 4 4. “Away” như một giới từ (Preposition)
- 5 5. “Away” trong các cụm động từ (Phrasal Verbs)
- 6 6. Các ví dụ thực tế trong đời sống
- 7 7. Bài tập thực hành
- 8 8. Những lỗi thường gặp khi dùng “away”
- 9 9. So sánh “away” với các từ đồng nghĩa và trái nghĩa
- 10 10. Kết luận
1. Giới thiệu chung về từ “away”
Trong tiếng Anh, away là một trong những từ vựng đa năng, xuất hiện trong rất nhiều cấu trúc và ngữ cảnh khác nhau. Dù chỉ một từ đơn lẻ, away có thể mang nhiều nghĩa và chức năng: là trạng từ, giới từ, thậm chí là một phần của các cụm động từ (phrasal verbs). Vì vậy, việc hiểu rõ away là gì, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng sẽ giúp người học tiếng Anh nâng cao khả năng giao tiếp và viết một cách tự nhiên hơn.
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết:
- Nghĩa cơ bản và các nghĩa phụ của away.
- Cách dùng away như một trạng từ, giới từ và trong các cụm động từ.
- Các ví dụ thực tế, câu chuyện ngắn và bài tập thực hành.
- Những lỗi thường gặp và cách tránh.
- So sánh away với các từ đồng nghĩa và trái nghĩa.
Hy vọng sau khi đọc, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng away trong mọi tình huống giao tiếp hàng ngày.
Có thể bạn quan tâm: Asleep Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Đầy Đủ Và Ứng Dụng Thực Tiễn
2. Nghĩa cơ bản của “away”
| Nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Xa | Di chuyển hoặc nằm ở một khoảng cách xa hơn so với vị trí hiện tại. | He moved away from the city. (Anh ấy đã chuyển ra xa thành phố.) |
| Biến mất / Không còn | Không còn hiện diện, không còn tồn tại. | The pain finally went away. (Cơn đau cuối cùng đã biến mất.) |
| Tạm thời / Tạm dừng | Thực hiện một hành động trong thời gian ngắn, thường đi kèm với “for a while”. | She stepped away for a coffee break. (Cô ấy rời đi một lúc để uống cà phê.) |
| Rời khỏi (công việc, vị trí) | Rời khỏi một vị trí, một công việc, hoặc một trạng thái. | He’s away on business. (Anh ấy đang đi công tác.) |
| Mất, tiêu hủy | Được dùng trong các cụm như “throw away”, “give away”. | Don’t throw away the paper. (Đừng vứt giấy đi.) |
Lưu ý: Away thường đi kèm với các động từ, danh từ hoặc trạng từ khác để tạo thành các cấu trúc có nghĩa phong phú hơn.
Có thể bạn quan tâm: Armchair Trong Tiếng Anh Là Gì? – Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Từ “armchair” Trong Giao Tiếp Tiếng Anh
3. “Away” như một trạng từ (Adverb)
3.1. Dùng để chỉ hướng di chuyển
-
Di chuyển ra xa
She walked away from the window. (Cô ấy bước ra xa cửa sổ.) -
Rời khỏi một nơi
The train is going away. (Chiếc tàu đang rời đi.)
3.2. Dùng để chỉ trạng thái không còn
- The storm finally died away. (Cơn bão cuối cùng đã lắng xuống.)
- All his doubts faded away. (Tất cả những nghi ngờ của anh ấy đã tan biến.)
3.3. Dùng trong các thành ngữ
| Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Go away | Rời đi, biến mất. | Go away and leave me alone! (Biến đi và để tôi yên!) |
| Run away | Trốn thoát, bỏ trốn. | The cat ran away. (Con mèo đã bỏ chạy.) |
| Take away | Lấy đi, mang đi. | Can you take away the dishes? (Bạn có thể dọn bát đĩa đi không?) |
| Give away | Tặng, cho miễn phí; tiết lộ bí mật. | She gave away her old clothes. (Cô ấy tặng đi quần áo cũ.) |
| Throw away | Vứt bỏ. | Don’t throw away the receipts. (Đừng vứt bỏ biên lai.) |
4. “Away” như một giới từ (Preposition)
Khi away được dùng sau một danh từ hoặc động từ, nó thường mang nghĩa “không còn” hoặc “trong quá trình”.
- In the away – ít dùng, thường xuất hiện trong các cụm từ cũ.
- Away from – chỉ khoảng cách hoặc tách rời.
- He lives far away from his parents. (Anh ấy sống xa cha mẹ.)
- Keep your hands away from the fire. (Giữ tay mình tránh xa lửa.)
4.1. “Away from” trong các trường hợp thực tế
| Trường hợp | Câu ví dụ |
|---|---|
| Vị trí địa lý | The village is located far away from the highway. |
| Cảm xúc, ý tưởng | She kept her thoughts away from the discussion. |
| Sự an toàn | Put the chemicals away from children. |
5. “Away” trong các cụm động từ (Phrasal Verbs)
5.1. Các cụm động từ phổ biến
| Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Break away | Tách ra, phá vỡ, thoát ra | The group broke away from the main party. |
| Come away | Rời đi, thoát ra | After the meeting, he came away feeling relieved. |
| Get away | Trốn thoát, nghỉ ngơi | We are planning to get away for the weekend. |
| Go away | Biến mất, rời đi | The pain finally went away. |
| Run away | Trốn chạy | The child ran away from home. |
| Set away (rare) | Đặt ra, để lại | He set the documents away for later. |
| Take away | Lấy đi, mang đi; rút ra (kết luận) | What did you take away from the lecture? |
| Turn away | Từ chối, quay lại | The guard turned away the protesters. |
| Walk away | Rời đi, bỏ qua | He just walked away without saying a word. |
5.2. Cách phân biệt “away” và các trạng từ khác
| Từ | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Away | Khi muốn nhấn mạnh khoảng cách, sự rời bỏ, hoặc sự biến mất. | She moved away. |
| Out | Khi muốn nhấn mạnh ra ngoài, không còn trong phạm vi. | He went out. |
| Off | Khi muốn nhấn mạnh sự tách rời, tắt, rời bỏ. | Turn off the light. |
6. Các ví dụ thực tế trong đời sống
6.1. Giao tiếp hàng ngày

Có thể bạn quan tâm: Attention Tiếng Anh Là Gì? – Khám Phá Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Các Ví Dụ Thực Tế
-
Trong nhà hàng:
“Can you please take these dishes away?”
(Bạn có thể dọn bát đĩa này đi không?) -
Trong công việc:
“I’ll be away on a business trip next week.”
(Tuần tới tôi sẽ đi công tác.) -
Trong gia đình:
“Please keep the cleaning products away from the children.”
(Hãy giữ các chất tẩy rửa xa khỏi trẻ em.)
6.2. Trong văn học và phim
-
“All the world’s a stage, and all the men and women merely players; they have their exits and their entrances; and one man in his time plays many parts, his acts being seven ages.” – William Shakespeare
(Ở đây, “exits” mang nghĩa “away”, tức là rời đi.) -
“The wind whistled away through the empty streets.” (Gió thổi qua các con phố vắng lặng.)
6.3. Trong các bài học ngữ pháp
-
Câu chủ động vs. bị động:
Active: She gave the old books away.
Passive: The old books were given away. -
Thì hiện tại đơn vs. hiện tại tiếp diễn:
Present Simple: He always stays away from trouble.
Present Continuous: She is staying away from sugar for health reasons.
7. Bài tập thực hành
Bài 1: Chọn đúng dạng “away”
- The cat ______ (run / runs) away when it heard the thunder.
- Please keep your phone ______ (away / away from) the water.
- He is ______ (away / away from) on a vacation.
- They ______ (gave / gave away) all their old toys.
Đáp án: 1. runs 2. away from 3. away 4. gave away
Bài 2: Viết lại câu dùng “away” trong một cấu trúc khác
- Original: “She left the room.”
- Rewrite: “She walked away from the room.”
Bài 3: Điền cụm động từ phù hợp
- The rebels managed to ______ (break / break away) from the army.
- After the meeting, I felt ______ (go / go away) with a sense of relief.
- He tried to ______ (turn / turn away) the crowd, but failed.
Đáp án: 1. break away 2. go away 3. turn away
8. Những lỗi thường gặp khi dùng “away”
| Lỗi | Mô tả | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Nhầm “away” với “off” | Dùng off thay vì away trong “take away”. | Nhớ rằng take away = “lấy đi, mang đi”. |
| Thiếu “from” sau “away” | away the window → sai, phải away from the window. | Luôn kiểm tra xem có cần giới từ “from” không. |
| Dùng “away” sau “be” sai cách | He is away from home (đúng) vs. He is away home (sai). | Đặt “away” trước “from” khi diễn tả vị trí. |
| Nhầm “away” với “out” trong “run out” | Run away (trốn chạy) vs. run out (hết). | Ghi nhớ nghĩa riêng biệt của mỗi cụm. |
| Quên “away” trong cụm động từ | Give → “Give away” (tặng) vs. “Give” (đưa). | Học thuộc các cụm động từ phổ biến có away. |
9. So sánh “away” với các từ đồng nghĩa và trái nghĩa
| Từ | Đồng nghĩa | Trái nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Away | far, distant, absent | near, close, present | Dùng khi muốn nhấn mạnh khoảng cách hoặc rời bỏ. |
| Away from | apart from, distant from | toward, near to | Thường đi kèm với danh từ chỉ vị trí. |
| Away (trong “give away”) | donate, hand over | keep, retain | Cụm động từ đặc thù, không thể thay bằng “off”. |
| Away (trong “throw away”) | discard, toss | save, keep | Cũng là cụm động từ, không thể tách rời. |
10. Kết luận
Away không chỉ là một từ đơn giản; nó là một công cụ ngôn ngữ đa năng, giúp diễn tả khoảng cách, sự rời đi, sự biến mất, và hành động tách rời trong tiếng Anh. Việc nắm vững cách dùng away như một trạng từ, giới từ và trong các cụm động từ sẽ giúp bạn:
- Giao tiếp tự nhiên, không rơi vào lỗi ngữ pháp.
- Hiểu sâu hơn các thành ngữ và cụm từ thông dụng.
- Viết văn bản mạch lạc, chính xác hơn.
Hãy thường xuyên luyện tập qua các ví dụ thực tế, viết câu và kiểm tra lại cách sử dụng away trong từng ngữ cảnh. Khi đã thành thạo, bạn sẽ cảm nhận được sự linh hoạt và phong phú mà away mang lại cho tiếng Anh của mình. Chúc bạn học tốt và luôn stay away khỏi những lỗi ngữ pháp không đáng có!
