Có thể bạn quan tâm: Been Là Gì Trong Tiếng Anh? Giải Thích Chi Tiết, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế
TÓM TẮT
1. Giới thiệu chung về từ “behind”
Trong tiếng Anh, “behind” là một trong những từ đa chức năng, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, trong văn viết, và thậm chí trong các lĩnh vực chuyên môn như kinh doanh, công nghệ, giáo dục. Đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, việc nắm vững nghĩa và cách dùng của “behind” không chỉ giúp mở rộng vốn từ vựng mà còn cải thiện khả năng diễn đạt chính xác, tự nhiên hơn.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về “behind”:
– Nghĩa cơ bản và các cách dịch sang tiếng Việt.
– Cấu trúc ngữ pháp khi “behind” xuất hiện trong câu (động từ, danh từ, giới từ, trạng từ…).
– Các ví dụ thực tế trong các ngữ cảnh khác nhau.
– Những lỗi thường gặp khi sử dụng.
– Một số cụm từ và thành ngữ chứa “behind” thường gặp.
– Bài tập thực hành để kiểm tra và củng cố kiến thức.
Có thể bạn quan tâm: Because Trong Tiếng Anh Là Gì? – Giải Thích Chi Tiết, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế
2. Nghĩa cơ bản của “behind”
2.1. Nghĩa vị trí (preposition)
behind + đối tượng → “ở phía sau, phía sau phía sau, nằm sau”.
| Tiếng Anh | Dịch sang tiếng Việt |
|---|---|
| The car is behind the house. | Chiếc xe đang ở phía sau ngôi nhà. |
| She stood behind the podium. | Cô ấy đứng sau bục phát biểu. |
| The garden is behind the school. | Khu vườn nằm sau trường học. |
2.2. Nghĩa thời gian (preposition)
behind + thời gian → “muộn hơn so với thời gian dự kiến, chậm trễ”.
| Tiếng Anh | Dịch sang tiếng Việt |
|---|---|
| We are behind schedule. | Chúng tôi trễ so với lịch trình. |
| The project is behind the deadline. | Dự án trễ hạn chót. |
2.3. Nghĩa nguyên nhân, lý do (preposition)
behind + đối tượng → “đằng sau, là nguyên do, là nguồn gốc”.
| Tiếng Anh | Dịch sang tiếng Việt |
|---|---|
| There is a behind the scenes story. | Có một câu chuyện đằng sau hậu trường. |
| The motivation behind his actions is unclear. | Động cơ đằng sau hành động của anh ấy chưa rõ. |
2.4. Nghĩa tính từ (adjective)
behind (được dùng như tính từ) → “lùi lại, nghèo nàn, kém phát triển”.
| Tiếng Anh | Dịch sang tiếng Việt |
|---|---|
| The behind region of the country lacks infrastructure. | Khu vực phía sau của đất nước thiếu cơ sở hạ tầng. |
2.5. Nghĩa trạng từ (adverb)
behind (độc lập) → “ở phía sau, trễ hơn”.
| Tiếng Anh | Dịch sang tiếng Việt |
|---|---|
| The dog ran behind. | Con chó chạy phía sau. |
| He arrived behind. | Anh ấy đến muộn. |
Có thể bạn quan tâm: Beat Là Gì Trong Tiếng Anh? – Khám Phá Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế
3. Cấu trúc ngữ pháp khi dùng “behind”
3.1. “Behind” là giới từ (preposition)
behind + danh từ (noun)
- Behind the scenes – “đằng sau hậu trường”.
- Behind the wheel – “ngồi lái xe”.
- Behind the curtain – “sau rèm”.
3.2. “Behind” là trạng từ (adverb)
Khi không có đối tượng đi kèm, “behind” tự đứng làm trạng từ.
- He fell behind. – “Anh ấy tụt lại phía sau”.
3.3. “Behind” trong cụm danh từ (noun phrase)
Behind + danh từ có thể tạo thành một danh từ ghép, ví dụ: behind-the-scenes, behind-the-camera.
3.4. “Behind” trong động từ phrasal verb
| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| fall behind | tụt lại, chậm trễ | She fell behind in her studies. |
| come behind | hỗ trợ, đứng về phía | The team will come behind you. |
| look behind | nhìn lại, xem xét lại | Look behind the data. |
| stay behind | ở lại, không rời đi | He stayed behind after the meeting. |
3.5. “Behind” trong tính từ (adjective)
Thường xuất hiện trong các cụm danh từ như behind-the-times (lỗi thời), behind the curve (trì trệ).
4. Các ví dụ thực tế trong các ngữ cảnh khác nhau
4.1. Trong giao tiếp hàng ngày

Có thể bạn quan tâm: Begin Là Gì Trong Tiếng Anh? – Giải Thích Chi Tiết, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế
- Location
- “The bakery is behind the bank.” → “Tiệm bánh nằm sau ngân hàng.”
- Time
- “We’re behind on the homework.” → “Chúng ta trễ trong việc làm bài tập về nhà.”
- Reason
- “What’s behind your decision?” → “Nguyên nhân của quyết định của bạn là gì?”
4.2. Trong môi trường làm việc
- “The team is behind schedule, so we need to work overtime.”
→ “Nhóm đang trễ lịch trình, vì vậy chúng ta cần làm thêm giờ.” - “The new policy is behind the recent increase in sales.”
→ “Chính sách mới là nguyên nhân cho việc tăng doanh số gần đây.”
4.3. Trong học thuật và nghiên cứu
- “The theory is behind the experimental results.”
→ “Lý thuyết đứng sau (giải thích) kết quả thực nghiệm.” - “A lot of research has been done behind the scenes to improve the algorithm.”
→ “Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện đằng sau hậu trường để cải thiện thuật toán.”
4.4. Trong truyền thông và giải trí
- “The documentary reveals what happened behind the famous scandal.”
→ “Bộ phim tài liệu tiết lộ những gì đã xảy ra đằng sau vụ bê bối nổi tiếng.” - “Fans love to see the behind‑the‑scenes footage of their favorite movies.”
→ “Cá nhân hâm mộ thích xem các đoạn đằng sau hậu trường của bộ phim yêu thích.”
5. Những lỗi thường gặp khi dùng “behind”
| Lỗi | Mô tả | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Nhầm “behind” với “back” | “Back” thường chỉ vị trí phía sau của người, “behind” chỉ vị trí phía sau một đối tượng. | Sử dụng “behind the house” (phía sau nhà) thay vì “back the house”. |
| Quên thêm danh từ sau “behind” | “Behind” là giới từ, cần có đối tượng đi kèm. | Đừng viết “He is behind.” nếu muốn nói “He is behind the door.” |
| Dùng “behind” thay cho “after” | “After” chỉ thời gian sau một sự kiện, “behind” chỉ trễ so với kế hoạch. | Khi muốn nói “sau khi” dùng “after”, ví dụ: “After the meeting, we went out.” |
| Lạm dụng “behind” trong thành ngữ | Không phải mọi “behind” đều là thành ngữ. | Học và ghi nhớ các thành ngữ chuẩn như “behind the scenes”, “behind the wheel”. |
| Dùng “behind” để chỉ “phía trước” | “Behind” luôn là phía sau, không thể dùng cho phía trước. | Dùng “in front of” cho “phía trước”. |
6. Các cụm từ, thành ngữ và collocations thường gặp
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| behind the scenes | Đằng sau hậu trường, không công khai | “The director gave us a behind‑the‑scenes tour.” |
| behind the wheel | Ngồi lái xe | “She has been behind the wheel for ten years.” |
| behind the curtain | Ẩn sau bức màn, ẩn giấu | “The truth was hidden behind the curtain.” |
| behind the times | Lỗi thời, lạc hậu | “His ideas are a bit behind the times.” |
| behind schedule | Trễ lịch trình | “The construction is behind schedule.” |
| behind the curve | Trì trệ, không bắt kịp xu hướng | “Our marketing strategy is behind the curve.” |
| stay behind | Ở lại, không rời đi | “Students can stay behind for extra tutoring.” |
| fall behind | Bị tụt lại, chậm trễ | “If you miss a class, you’ll fall behind.” |
| put someone behind bars | Đưa ai đó vào tù | “The criminal was finally put behind bars.” |
| behind a mask | Đằng sau mặt nạ, ẩn danh | “He spoke behind a mask of anonymity.” |
7. Bài tập thực hành
7.1. Điền từ “behind” hoặc “behind the …” vào chỗ trống
- The cat is ___ the sofa.
- We are ___ schedule, so we need to work faster.
- ___ the scenes of the concert, the crew worked hard.
- He always stays ___ the wheel when his sister drives.
- The secret ___ his success is his discipline.
Đáp án: 1. behind 2. behind 3. Behind 4. behind 5. behind
7.2. Chuyển câu sang tiếng Việt
- The new policy is behind the recent rise in sales.
- She fell behind in her English class.
- The documentary shows what happened behind the curtain of politics.
Đáp án:
1. Chính sách mới là nguyên nhân cho sự tăng doanh số gần đây.
2. Cô ấy bị tụt lại trong lớp tiếng Anh.
3. Bộ phim tài liệu cho thấy những gì đã xảy ra đằng sau bức màn chính trị.
7.3. Viết 5 câu tiếng Anh sử dụng “behind” trong các nghĩa khác nhau (vị trí, thời gian, nguyên nhân, phrasal verb, thành ngữ).
Ví dụ:
– The park is behind the library. (vị trí)
– We are behind the deadline for the report. (thời gian)
– The behind the success of the company is its strong leadership. (nguyên nhân)
– He always falls behind when the teacher explains quickly. (phrasal verb)
– The movie includes many behind‑the‑scenes clips. (thành ngữ)
8. Tổng kết
“Behind” là một từ đa chức năng trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò là giới từ, trạng từ, tính từ, và là thành phần của cụm động từ (phrasal verb) hoặc thành ngữ. Việc hiểu rõ các nghĩa cơ bản – vị trí, thời gian, nguyên nhân – cùng với các cấu trúc ngữ pháp và các lỗi thường gặp sẽ giúp bạn sử dụng “behind” một cách chính xác và tự nhiên trong mọi tình huống giao tiếp.
8.1. Những điểm cần nhớ
- Behind + danh từ → chỉ vị trí “phía sau”.
- Behind schedule / deadline → chỉ thời gian “trễ”.
- Behind + danh từ (nguyên nhân) → “đằng sau”, “là lý do”.
- Behind có thể là trạng từ khi đứng độc lập.
- Các cụm thành ngữ như behind the scenes, behind the wheel là những cụm thường gặp, cần ghi nhớ.
8.2. Lời khuyên cho người học
- Học qua ngữ cảnh: Đọc, nghe các đoạn văn, video có chứa “behind” để cảm nhận cách dùng thực tế.
- Thực hành viết: Sử dụng “behind” trong các câu, đoạn văn ngắn mỗi ngày.
- Kiểm tra lỗi: Khi viết, tự hỏi mình đã dùng “behind” đúng vị trí, đúng nghĩa chưa.
- Ghi chú các collocations: Tạo danh sách các cụm “behind + …” thường dùng và ôn lại thường xuyên.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững nghĩa, cách dùng, cấu trúc và những lưu ý quan trọng của từ “behind”. Hãy áp dụng ngay vào thực tế để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình!
