Có thể bạn quan tâm: Bệnh Phẩm Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Đầy Đủ Về Thuật Ngữ, Cách Dịch Và Ứng Dụng Trong Thực Tiễn
TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu chung về “Medical History” – Bệnh Sử Tiếng Anh
- 2 2. Định Nghĩa “Medical History” (Bệnh Sử)
- 3 3. Cấu Trúc Chi Tiết Của Bệnh Sử Tiếng Anh
- 3.1 3.1. Personal Information (Thông Tin Cá Nhân)
- 3.2 3.2. Chief Complaint (CC) – Lý Do Đến Khám
- 3.3 3.3. History of Present Illness (HPI)
- 3.4 3.4. Past Medical History (PMH)
- 3.5 3.5. Medication History
- 3.6 3.6. Allergy History
- 3.7 3.7. Family History (FH)
- 3.8 3.8. Social History (SH)
- 3.9 3.9. Review of Systems (ROS)
- 4 4. Quy Trình Viết Bệnh Sử Chuẩn – Bước Đột Phá
- 5 5. Các Mẫu Bệnh Sử Thực Hành
- 6 6. Những Lỗi Thường Gặp Khi Viết Bệnh Sử Tiếng Anh Và Cách Khắc Phục
- 7 7. Từ Vựng và Cụm Từ Thông Dụng
- 8 8. Lời Khuyên Để Nâng Cao Kỹ Năng Viết Bệnh Sử
- 9 9. Tổng Kết
1. Giới thiệu chung về “Medical History” – Bệnh Sử Tiếng Anh
Trong lĩnh vực y tế, bệnh sử (tiếng Anh: medical history hoặc patient history) là một phần quan trọng, giúp bác sĩ, y tá và các chuyên gia sức khỏe nắm bắt được quá khứ bệnh lý, tiền sử gia đình, thói quen sinh hoạt và các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân. Khi làm việc trong môi trường y tế quốc tế, hoặc khi bệnh nhân là người nước ngoài, việc ghi chép và trình bày bệnh sử bằng tiếng Anh trở nên thiết yếu.
Bài viết này sẽ trả lời câu hỏi “bệnh sử tiếng anh là gì?” đồng thời cung cấp:
– Khái niệm và tầm quan trọng của bệnh sử trong y khoa.
– Các phần cấu thành một bệnh sử chuẩn bằng tiếng Anh.
– Hướng dẫn chi tiết cách viết từng mục, kèm ví dụ thực tế.
– Một số lưu ý ngữ pháp, từ vựng và mẫu câu thường dùng.
– Lời khuyên để nâng cao kỹ năng viết bệnh sử cho sinh viên y khoa, nhân viên y tế và người học tiếng Anh chuyên ngành.
Mục tiêu: Sau khi đọc xong, bạn sẽ tự tin viết một bản bệnh sử bằng tiếng Anh đầy đủ, logic và chính xác, đáp ứng yêu cầu của bệnh viện, phòng khám hoặc các kỳ thi y khoa quốc tế (USMLE, PLAB, IELTS for Nursing, …).
Có thể bạn quan tâm: Bệnh Nặng Tiếng Anh Là Gì? – Hướng Dẫn Toàn Diện Về Thuật Ngữ, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế
2. Định Nghĩa “Medical History” (Bệnh Sử)
Medical history (bệnh sử) là bản tóm tắt chi tiết các thông tin y tế liên quan đến bệnh nhân, bao gồm:
- Personal information – Thông tin cá nhân (tên, tuổi, giới tính, quốc tịch).
- Chief complaint (CC) – Lý do chính đến khám (cơn đau, triệu chứng chính).
- History of present illness (HPI) – Tiểu sử hiện tại (miêu tả chi tiết về triệu chứng hiện tại).
- Past medical history (PMH) – Tiền sử bệnh (bệnh lý đã mắc, phẫu thuật, bệnh lý mãn tính).
- Medication history – Tiền sử dùng thuốc (thuốc hiện tại, thuốc đã dùng trước đây).
- Allergy history – Tiền sử dị ứng (thuốc, thực phẩm, môi trường).
- Family history (FH) – Tiền sử gia đình (bệnh di truyền, bệnh tim, tiểu đường…).
- Social history (SH) – Tiền sử xã hội (hút thuốc, uống rượu, nghề nghiệp, lối sống).
- Review of systems (ROS) – Tổng quan hệ thống (câu hỏi khám toàn thân nhằm phát hiện các triệu chứng phụ).
Mỗi phần đều có cấu trúc ngữ pháp và từ vựng riêng, nhưng chúng đều hướng tới mục tiêu đưa ra bức tranh toàn diện về sức khỏe của bệnh nhân để bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán và kế hoạch điều trị chính xác.
Có thể bạn quan tâm: Bệnh Nhẹ Tiếng Anh Là Gì? – Từ Vựng, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tiễn
3. Cấu Trúc Chi Tiết Của Bệnh Sử Tiếng Anh
3.1. Personal Information (Thông Tin Cá Nhân)
| Thành phần | Ví dụ (tiếng Anh) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Name | Name: John Michael Smith | Dùng “Name:” hoặc “Patient’s name”. |
| Age / DOB | Age: 45 years (DOB: 12/03/1979) | Độ tuổi hoặc ngày sinh. |
| Gender | Sex: Male | Male / Female / Other. |
| Contact | Phone: +1‑202‑555‑0198 | Thông tin liên lạc. |
| ID / MRN | Medical Record Number: 12345678 | Mã bệnh nhân (nếu có). |
3.2. Chief Complaint (CC) – Lý Do Đến Khám
- Công thức: Patient presents with …
- Ví dụ: The patient presents with a three‑day history of worsening chest pain radiating to the left arm.
- Lưu ý: Nên ghi rõ thời gian khởi phát, tính chất (đau, ngứa, khó thở…) và vị trí.
3.3. History of Present Illness (HPI)
HPI là phần chi tiết nhất, thường theo mô hình OLDCART (Onset, Location, Duration, Characteristics, Aggravating/Alleviating factors, Radiation, Timing).
| OLDCART | Câu mẫu tiếng Anh |
|---|---|
| Onset | The pain started suddenly 2 hours ago while the patient was climbing stairs. |
| Location | The pain is located in the retrosternal area. |
| Duration | The pain lasts for about 15 minutes each episode. |
| Characteristics | It is described as a tight, pressure‑like sensation. |
| Aggravating factors | It worsens with exertion and deep inspiration. |
| Alleviating factors | It is partially relieved by rest and nitroglycerin. |
| Radiation | The pain radiates to the left shoulder and jaw. |
| Timing | Episodes occur 3‑4 times per day. |
Ví dụ hoàn chỉnh:
The patient reports a sudden onset of retrosternal chest pain 2 hours ago while climbing stairs. The pain is pressure‑like, lasts about 15 minutes per episode, radiates to the left shoulder and jaw, and is aggravated by exertion and deep breathing. Rest and sublingual nitroglycerin provide partial relief. The episodes have occurred 3‑4 times today.
3.4. Past Medical History (PMH)
- Các mục thường gặp: Hypertension, Diabetes Mellitus, Coronary Artery Disease, Asthma, COPD, Stroke, Cancer, Surgery, Hospitalization.
- Công thức: Past medical history is significant for …
Ví dụ:
Past medical history is significant for hypertension diagnosed 8 years ago, type 2 diabetes mellitus managed with metformin, and a cholecystectomy performed in 2015.
3.5. Medication History
- Công thức: Current medications include …
- Kèm liệt kê: Tên thuốc (generic), liều, tần suất, cách dùng.
Ví dụ:
Current medications: Lisinopril 10 mg once daily, Metformin 500 mg twice daily, Atorvastatin 20 mg at bedtime.
3.6. Allergy History
- Công thức: Allergies: …
- Lưu ý: Nên ghi rõ loại dị ứng và phản ứng (rash, anaphylaxis).
Ví dụ:
Allergies: Penicillin – causes urticaria.
3.7. Family History (FH)
- Công thức: Family history is notable for …
- Thông tin cần: Bệnh lý của bố mẹ, anh chị em, con cái; quan hệ di truyền.
Ví dụ:
Family history: Father died of myocardial infarction at 58 years; mother has hypertension; sister diagnosed with breast cancer at 42 years.
3.8. Social History (SH)

Có thể bạn quan tâm: Bệnh Suyễn Tiếng Anh Là Gì? – Từ Vựng, Cách Dùng Và Lời Khuyên Học Tiếng Anh Y Khoa
- Các yếu tố: Smoking, alcohol, illicit drugs, occupation, physical activity, diet.
Công thức mẫu:
– Smoking: Non‑smoker / Former smoker (quit X years ago, 10 pack‑years).
– Alcohol: Drinks socially, 2–3 drinks per week.
– Occupation: Office worker, sedentary lifestyle.
Ví dụ:
Social history: The patient is a former smoker (quit 5 years ago, 15 pack‑years), drinks alcohol socially (2–3 beers per week), works as a software engineer, and exercises irregularly.
3.9. Review of Systems (ROS)
ROS là bảng hỏi tổng quát các hệ thống cơ thể, nhằm phát hiện các triệu chứng phụ không được nêu trong HPI. Thông thường, ROS được viết dạng “Negative for …” (không có) hoặc “Positive for …” (có).
Ví dụ ngắn gọn:
- Constitutional: Negative for fever, weight loss, night sweats.
- Cardiovascular: Positive for chest pain, negative for palpitations, edema.
- Respiratory: Negative for cough, dyspnea, wheezing.
- Gastrointestinal: Negative for nausea, vomiting, abdominal pain.
4. Quy Trình Viết Bệnh Sử Chuẩn – Bước Đột Phá
Bước 1: Thu thập thông tin (Interview)
- Sử dụng open‑ended questions để khuyến khích bệnh nhân mô tả chi tiết.
- Ghi chép nhanh, sau đó chuyển sang structured format (OLDCART, ROS).
Bước 2: Sắp xếp nội dung theo thứ tự chuẩn (SOAP hoặc H&P)
- SOAP note (Subjective, Objective, Assessment, Plan) thường dùng trong ghi chú lâm sàng.
- H&P (History and Physical) là dạng đầy đủ cho bệnh sử + khám lâm sàng.
Bước 3: Kiểm tra ngữ pháp, thuật ngữ y khoa
- Đảm bảo đúng thuật ngữ (clinical terminology), tránh dùng tiếng lóng.
- Kiểm tra thì (tense): thường dùng present simple cho trạng thái hiện tại, past simple cho tiền sử.
Bước 4: Đánh giá lại (Review)
- Đọc lại toàn bộ bệnh sử, chú ý độ logic (câu nối, thời gian).
- Đối chiếu với clinical guidelines (ví dụ: ACC/AHA cho bệnh tim) để chắc chắn không bỏ sót thông tin quan trọng.
Bước 5: Lưu trữ và bảo mật
- Bảo mật thông tin bệnh nhân theo HIPAA (Mỹ) hoặc GDPR (Châu Âu).
- Sử dụng Electronic Health Record (EHR) để lưu trữ và chia sẻ an toàn.
5. Các Mẫu Bệnh Sử Thực Hành
5.1. Mẫu Bệnh Sử Tổng Quát (Adult)
Name: Maria Lopez
Age: 62 years (DOB: 04/12/1964)
Sex: Female
MRN: 987654321 Chief Complaint: The patient presents with a 2‑day history of progressive shortness of breath and productive cough. History of Present Illness: The cough started 5 days ago, initially dry, becoming productive with yellow‑green sputum over the past 2 days. Shortness of breath began 2 days ago, worsening on exertion and when lying flat. The patient reports low‑grade fever (maximum 38.2 °C) and pleuritic chest pain on the left side. No hemoptysis, wheezing, or recent travel. Ibuprofen provides minimal relief. Past Medical History: - Hypertension (diagnosed 2010, controlled with amlodipine) - Chronic obstructive pulmonary disease (COPD) – GOLD stage II - Osteoarthritis of knees Medication History: - Amlodipine 5 mg daily - Albuterol inhaler as needed (2 puffs) - Acetaminophen 500 mg PRN for pain Allergy History: - No known drug allergies. Family History: - Father died of myocardial infarction at 68 years. - Mother alive, has type 2 diabetes mellitus. - No family history of lung disease. Social History: - Former smoker, 30 pack‑years, quit 3 years ago. - Drinks wine socially, 1–2 glasses per week. - Retired school teacher, lives with husband. Review of Systems: - Constitutional: Positive for fever, negative for weight loss. - Respiratory: Positive for cough with sputum, dyspnea on exertion; negative for wheezing, hemoptysis. - Cardiovascular: Negative for chest pain at rest, palpitations. - GI: Negative for nausea, vomiting, abdominal pain. - Musculoskeletal: Positive for knee pain, negative for joint swelling. Physical Examination (Objective): ... (omitted for brevity) ... Assessment: 1. Acute exacerbation of COPD with possible bacterial pneumonia. 2. Hypertension, controlled. Plan: - Start empirical antibiotics (amoxicillin‑clavulanate 875/125 mg PO BID x 7 days). - Increase inhaled bronchodilator therapy (tiotropium daily). - Order chest X‑ray and sputum culture. - Continue antihypertensive therapy. - Follow‑up in 5 days or sooner if symptoms worsen.
5.2. Mẫu Bệnh Sử Trẻ Em (Pediatric)
Name: Ethan Chen
Age: 4 years (DOB: 09/20/2021)
Sex: Male
MRN: 11223344 Chief Complaint: Fever and ear pain for 1 day. History of Present Illness: The mother reports that Ethan developed a fever (up to 39.5 °C) and tugging at his left ear 24 hours ago. He has been irritable, with reduced appetite and mild vomiting. No cough, rhinorrhea, or diarrhea. No known sick contacts. Acetaminophen (15 mg/kg) reduced fever temporarily. Past Medical History: - Full‑term birth, normal development. - No prior ear infections. - Received all routine vaccinations. Medication History: - Acetaminophen as needed for fever. Allergy History: - No known drug allergies. Family History: - Mother has allergic rhinitis. - Father healthy. Social History: - Lives with parents, attends preschool. - No exposure to tobacco smoke. Review of Systems: - ENT: Positive for ear pain, negative for nasal congestion. - Constitutional: Positive for fever, negative for weight loss. - Respiratory: Negative for cough, dyspnea. - GI: Positive for mild vomiting, negative for diarrhea. Physical Examination (Objective): ... (omitted) ... Assessment: Acute otitis media, left ear. Plan: - Prescribe amoxicillin 80 mg/kg/day divided BID for 7 days. - Continue acetaminophen for fever. - Advise parent to monitor for worsening symptoms. - Follow‑up in 48 hours or sooner if needed.
6. Những Lỗi Thường Gặp Khi Viết Bệnh Sử Tiếng Anh Và Cách Khắc Phục
| Lỗi | Mô tả | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Thiếu thời gian (tense) chính xác | Dùng quá nhiều past tense cho các triệu chứng hiện tại. | Dùng present simple cho các hiện tượng hiện tại (e.g., “The patient reports…”) và past simple cho tiền sử. |
| Dùng từ không chuyên môn | “Bad” thay cho “severe”, “painful” thay cho “pain”. | Sử dụng medical adjectives (e.g., mild, moderate, severe, acute, chronic). |
| Không tuân thủ cấu trúc OLDCART | Mô tả triệu chứng rời rạc, thiếu thông tin quan trọng. | Áp dụng OLDCART cho mỗi triệu chứng chính. |
| Thiếu ROS | Bỏ qua việc hỏi các hệ thống không liên quan trực tiếp. | Thực hiện review of systems đầy đủ, ít nhất các hệ thống chính. |
| Viết tắt không chuẩn | “BP” không giải thích là “blood pressure”. | Khi lần đầu xuất hiện, viết đầy đủ rồi đặt trong ngoặc tắt (e.g., blood pressure (BP)). |
| Lỗi chính tả thuốc | “Amlodipine” viết sai thành “Amlodipin”. | Kiểm tra danh sách drug formulary hoặc dùng phần mềm kiểm tra chính tả y khoa. |
7. Từ Vựng và Cụm Từ Thông Dụng
| Chủ đề | Từ vựng | Cụm từ |
|---|---|---|
| Triệu chứng | dyspnea, orthopnea, paroxysmal nocturnal dyspnea (PND), dysphagia, odynophagia | “Experiencing shortness of breath on exertion” |
| Thuốc | antihypertensive, ACE inhibitor, beta‑blocker, statin, anticoagulant | “Currently on a daily dose of…” |
| Dị ứng | anaphylaxis, urticaria, rash, angioedema | “Allergic to … causing …” |
| Tiền sử gia đình | myocardial infarction, stroke, breast cancer, hereditary hemochromatosis | “Family history positive for …” |
| Thói quen | smoker (current, former, pack‑years), alcohol consumption (social, moderate, heavy) | “A 20‑pack‑year smoking history” |
| Kết quả xét nghiệm | CBC, ESR, CRP, troponin, lipid panel | “Elevated troponin I (0.45 ng/mL) suggests myocardial injury.” |
8. Lời Khuyên Để Nâng Cao Kỹ Năng Viết Bệnh Sử
- Đọc và phân tích mẫu bệnh sử từ sách y khoa (e.g., Bates’ Guide to Physical Examination and History Taking).
- Thực hành viết hàng ngày: Chọn một trường hợp giả định, viết đầy đủ HPI, PMH, ROS… Đánh giá lại bằng checklist.
- Sử dụng phần mềm EHR (như Epic, Cerner) để làm quen với giao diện ghi chú thực tế.
- Tham gia workshop hoặc simulation với diễn viên bệnh nhân (standardized patients) để luyện kỹ năng lấy lịch sử.
- Học từ các nguồn tiếng Anh chuẩn: PubMed articles, CDC guidelines, WHO disease profiles – chúng cung cấp thuật ngữ chính xác và cách diễn đạt chuẩn.
- Kiểm tra lỗi ngữ pháp bằng Grammarly, Hemingway hoặc các công cụ chuyên y (e.g., Medical Language Decoder).
- Nhận phản hồi từ giảng viên, bác sĩ hoặc đồng nghiệp có kinh nghiệm.
9. Tổng Kết
- “Bệnh sử tiếng anh là gì?” – Đó là medical history, một bản ghi chi tiết về quá khứ y tế, thuốc, dị ứng, tiền sử gia đình và xã hội của bệnh nhân, được trình bày bằng tiếng Anh chuẩn.
- Bản bệnh sử gồm 9 phần cơ bản: Personal information, Chief complaint, History of present illness, Past medical history, Medication history, Allergy history, Family history, Social history, Review of systems.
- Sử dụng công thức OLDCART cho HPI, SOAP hoặc H&P cho toàn bộ ghi chú, và luôn kiểm tra ngữ pháp, thuật ngữ y khoa.
- Thực hành thường xuyên, học hỏi từ mẫu thực tế và nhận phản hồi sẽ giúp bạn viết bệnh sử một cách chính xác, logic và chuyên nghiệp – một kỹ năng không thể thiếu cho bất kỳ nhân viên y tế nào làm việc trong môi trường quốc tế.
Bạn đã sẵn sàng viết bệnh sử tiếng Anh chuẩn chưa? Hãy áp dụng ngay những kiến thức trên vào công việc và học tập của mình để nâng cao năng lực giao tiếp y khoa toàn cầu!
