Có thể bạn quan tâm: Boy Trong Tiếng Anh Là Gì? – Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Học Từ “boy”
TÓM TẮT
1. Giới thiệu chung về từ “brother”
Trong tiếng Anh, brother là một trong những từ cơ bản và quen thuộc nhất, không chỉ dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống mà còn xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, mang nhiều tầng ý nghĩa phong phú. Khi người Việt tìm kiếm “brother nghĩa tiếng Anh là gì”, họ thường mong muốn hiểu rõ hơn về cách dịch, cách dùng, cũng như những nuance (sắc thái) tinh tế mà từ này mang lại. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, chi tiết và sâu sắc về từ brother, bao gồm:
- Định nghĩa chuẩn xác và các nghĩa phụ.
- Phân biệt “brother” với các từ liên quan như “brother-in-law”, “stepbrother”, “half‑brother”.
- Cách dùng trong các cấu trúc ngữ pháp và các thành ngữ, thành câu thông dụng.
- Những lưu ý khi dịch sang tiếng Việt để tránh hiểu lầm.
- Một số ví dụ thực tế, bài tập và mẹo nhớ.
Với độ dài hơn 1500 chữ, bài viết sẽ giúp bạn không chỉ nắm vững nghĩa của “brother” mà còn tự tin sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày và viết văn.
Có thể bạn quan tâm: Boong Tàu Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết, Cách Dùng Và Các Từ Đồng Nghĩa
2. Định nghĩa chính của “brother”
2.1. Nghĩa từ điển
- Nghĩa chính (noun): Người nam cùng cha mẹ với mình – người anh, người em (đồng huyết thống).
-
Ví dụ: My brother lives in New York. → Anh trai tôi sống ở New York.
-
Nghĩa mở rộng (noun): Người đồng tính, bạn cùng chí hướng, người cùng một cộng đồng, nhóm – thường dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo, xã hội.
-
Ví dụ: He is my brother in faith. → Anh ấy là người anh em trong đức tin.
-
Nghĩa ẩn dụ (noun): Người đồng hành, người đồng minh, người bạn thân thiết – thể hiện mối quan hệ gắn bó, gần gũi.
- Ví dụ: We are brothers in arms. → Chúng tôi là anh em trong chiến trường.
2.2. Cấu trúc từ loại
| Từ loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ (noun) | Brother | He is my brother. |
| Động từ (verb) – hiếm | To brother (archaic) | He brothered his younger sibling. (công việc chăm sóc em) |
| Tính từ (adjective) – trong thành ngữ | Brotherly | Brotherly love (tình anh em) |
Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, “brother” chủ yếu là danh từ. Động từ “brother” rất hiếm và chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ.
Có thể bạn quan tâm: Book Nghĩa Tiếng Anh Là Gì: Khám Phá Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Những Lưu Ý Khi Dịch Từ “book” Trong Tiếng Anh
3. Các dạng “brother” trong tiếng Anh
3.1. Full brother (anh em ruột)
- Định nghĩa: Hai người có chung cả cha và mẹ.
- Ví dụ: John and Mark are full brothers. → John và Mark là anh em ruột.
3.2. Half‑brother (anh em dị bậc)
- Định nghĩa: Hai người chỉ chung một trong hai người cha hoặc mẹ.
- Ví dụ: He has a half‑brother from his father’s previous marriage. → Anh ấy có một anh em dị bậc từ cuộc hôn nhân trước của cha.
3.3. Step‑brother (anh em kế)
- Định nghĩa: Con của người bạn đời (vợ/chồng) của mình, không có quan hệ huyết thống.
- Ví dụ: After their parents remarried, Tom gained a step‑brother. → Sau khi cha mẹ họ tái hôn, Tom có một người anh em kế.
3.4. Brother‑in‑law (anh/em chồng)
- Định nghĩa: Anh/em của vợ hoặc chồng.
- Ví dụ: My brother‑in‑law is a doctor. → Anh/em chồng của tôi là bác sĩ.
3.5. Adopted brother (anh/em nuôi)
- Định nghĩa: Người được nhận nuôi, có quan hệ pháp lý như anh em ruột.
- Ví dụ: She treats her adopted brother like a real sibling. → Cô ấy đối xử với anh em nuôi như một người thật.
3.6. “Brother” trong tôn giáo và tổ chức
- Monk (tu sĩ): Trong các tôn giáo như Phật giáo, Thiên Chúa giáo, “brother” có thể chỉ các thành viên nam của cộng đồng tu hành.
-
Brother John, a monk from the monastery. → Anh John, một tu sĩ trong tu viện.
-
Fraternity (hội nam sinh): Thành viên của các hội sinh viên nam thường được gọi là “brother”.
- He is a brother of Sigma Phi. → Anh ấy là thành viên của hội Sigma Phi.
4. Cách dùng “brother” trong câu
4.1. Cấu trúc cơ bản
Subject + verb + brother + complement
- She loves her brother.
- They invited my brother to the wedding.
4.2. Sử dụng với tính từ sở hữu
- My brother – anh/chị trai của mình.
- Your brother – anh/chị trai của người nghe.
- His/Her/Their brother – anh/chị trai của người thứ ba.
4.3. Dùng trong các thành ngữ và cụm từ thông dụng

Có thể bạn quan tâm: Bro Trong Tiếng Anh Là Gì? – Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Từ “bro” Trong Giao Tiếp
| Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Brother from another mother | Bạn thân, như anh em không cùng má. | We’re brothers from another mother. |
| Brother in arms | Đồng đội, người cùng chiến đấu. | Soldiers are brothers in arms. |
| Big brother (động từ hoặc danh từ) | Người giám sát, thường có ý tiêu cực (theo “Big Brother” của George Orwell). | The government acts like a big brother. |
| Brotherly love | Tình cảm anh em, thường dùng trong tôn giáo (phép lạ: “Philadelphia” – “City of Brotherly Love”). | The city is known for its brotherly love. |
| Brother‑to‑brother | Giao tiếp hoặc hành động giữa hai anh em. | They spoke brother‑to‑brother. |
4.4. Câu hỏi và phủ định
- Câu hỏi: Is he your brother? – Anh ấy có phải là anh trai của bạn không?
- Phủ định: She isn’t my sister, but she is my brother’s girlfriend. – Cô ấy không phải là em gái của tôi, nhưng là bạn gái của anh trai tôi.
5. So sánh “brother” và các từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Khi dùng |
|---|---|---|
| Sibling | Anh/chị (cả nam và nữ) | Khi muốn nói chung về anh chị em mà không phân biệt giới tính. |
| Brother | Anh trai (nam) | Khi muốn nhấn mạnh giới tính nam. |
| Brother‑in‑law | Anh/chị chồng | Khi chỉ quan hệ qua hôn nhân. |
| Companion | Bạn đồng hành | Khi không muốn nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống. |
| Mate (Anh) | Bạn, đồng đội | Thường dùng trong tiếng Anh Anh, mang tính thân mật. |
Ví dụ thực tế: My sibling lives abroad (có thể là anh hoặc chị). My brother lives abroad (chắc chắn là anh trai).
6. Lưu ý dịch “brother” sang tiếng Việt
- Không nhầm “anh” và “em”: “Brother” luôn chỉ nam. Đối với “sister” (chị/em gái) thì mới dùng “chị” hoặc “em”.
- Phân biệt “anh” và “em” trong tiếng Việt: Khi dịch câu “He is my brother”, nếu người nói là trẻ hơn người nghe, có thể dịch là “Em là anh trai của tôi” (tùy ngữ cảnh).
- Tránh dịch “brother” thành “đồng bào”: Trừ khi trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nhóm cộng đồng (ví dụ: “brother in faith”).
- Khi dịch thành ngữ:
- Brother from another mother → “Bạn như anh em, không cùng má”.
- Big brother → “Người giám sát, Big Brother (theo Orwell)”.
- Đối với “step‑brother”: Thường dịch là “anh/em kế”. Không nên dịch là “anh/em nuôi” nếu không có yếu tố nuôi dưỡng.
7. Bài tập thực hành
7.1. Hoàn thành câu
-
My ____ lives in Canada. (brother)
→ My brother lives in Canada. -
She has a ____ from her father’s first marriage. (half‑brother)
→ She has a half‑brother from her father’s first marriage. -
They are ____ in arms. (brother)
→ They are brothers in arms. -
My ____‑in‑law is a lawyer. (brother)
→ My brother‑in‑law is a lawyer.
7.2. Dịch sang tiếng Anh
-
Anh trai tôi đang học đại học.
→ My brother is studying at university. -
Chúng tôi như anh em không cùng má.
→ We are brothers from another mother. -
Anh ấy là anh em trong hội.
→ He is a brother in the fraternity.
7.3. Chọn lựa đúng
Which word best fits the sentence: “Tom and Jerry are ___ because they share the same mother.”
A) brothers B) step‑brothers C) half‑brothers D) siblings
Đáp án: A) brothers (vì cùng mẹ và cha – full brothers)
8. Những câu hỏi thường gặp (FAQ)
8.1. “Brother” có thể dùng cho người không phải là người thân không?
Có. Trong các cộng đồng tôn giáo, quân đội, hoặc các nhóm bạn bè gắn bó, “brother” được dùng để thể hiện tình cảm gần gũi, ví dụ: He’s my brother from the army (anh em trong quân đội).
8.2. Khi nào nên dùng “bro” thay vì “brother”?
“Bro” là dạng rút gọn, thân mật, thường dùng trong giao tiếp không chính thức, giữa bạn bè: Hey bro, how’s it going? – “Này anh/em, dạo này sao rồi?”.
8.3. “Brother” có thể là danh từ số nhiều không?
Có. Dạng số nhiều là brothers. Ví dụ: My brothers are all doctors. → Các anh trai của tôi đều là bác sĩ.
8.4. “Brother” có thể dùng làm động từ không?
Rất hiếm, chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc thơ ca, nghĩa “đối xử như anh em”. Ví dụ: He brothered his younger sibling with care. – “Anh ấy chăm sóc em mình như một người anh”.
9. Tổng kết
- Brother là từ chỉ người nam cùng cha mẹ (anh trai), nhưng còn có các nghĩa mở rộng trong các bối cảnh xã hội, tôn giáo và ẩn dụ.
- Các dạng phụ như half‑brother, step‑brother, brother‑in‑law, adopted brother giúp mô tả chi tiết hơn mối quan hệ gia đình.
- Khi dịch sang tiếng Việt, cần lưu ý phân biệt giới tính, quan hệ huyết thống và các thành ngữ để tránh hiểu lầm.
- Việc sử dụng “brother” trong câu, thành ngữ và các cấu trúc ngữ pháp là nền tảng quan trọng để giao tiếp tự nhiên, tự tin.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững “brother nghĩa tiếng Anh là gì” và có thể áp dụng một cách linh hoạt trong học tập, làm việc và giao tiếp. Hãy luyện tập thường xuyên, đọc thêm các ví dụ thực tế, và dần dần bạn sẽ cảm nhận được sự phong phú của từ này trong tiếng Anh. Chúc bạn thành công!
