Có thể bạn quan tâm: Cách “li” Tiếng Anh Là Gì? Giải Đáp Chi Tiết Và Cách Sử Dụng Chuẩn Trong Giao Tiếp
TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu tổng quan
- 2 2. “Cách nhau” trong ngữ cảnh không gian (distance)
- 3 3. “Cách nhau” trong ngữ cảnh thời gian (time)
- 4 4. “Cách nhau” trong mối quan hệ (relationship)
- 5 5. So sánh “apart”, “away”, “separate”, “distance” – Khi nào dùng gì?
- 6 6. Bài tập thực hành
- 7 7. Các nguồn tham khảo và công cụ hữu ích
- 8 8. Kết luận
1. Giới thiệu tổng quan
Trong tiếng Việt, chúng ta thường gặp các cụm từ như “cách nhau”, “cách nhau một khoảng cách”, “cách nhau một lúc”… Khi muốn diễn đạt những khái niệm này sang tiếng Anh, người học thường bối rối vì không có một từ duy nhất nào tương đương hoàn hảo. Thực tế, để dịch “cách nhau” sang tiếng Anh, chúng ta cần xem xét ngữ cảnh cụ thể: là khoảng cách không gian, thời gian hay sự tách rời trong mối quan hệ. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các cách dịch “cách nhau” trong các ngữ cảnh khác nhau, cung cấp danh sách các cụm từ và từ vựng thường dùng, kèm theo ví dụ thực tế, lưu ý ngữ pháp và một số lỗi phổ biến mà người học thường mắc phải.
Có thể bạn quan tâm: Cách Chức Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết Và Ứng Dụng Thực Tiễn
2. “Cách nhau” trong ngữ cảnh không gian (distance)
2.1. Các từ và cụm từ phổ biến
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cách nhau 10 mét | 10 meters apart / 10 meters away from each other | “Apart” nhấn mạnh sự tách rời, “away from each other” nhấn mạnh khoảng cách giữa hai đối tượng. |
| Cách nhau 5 km | 5 km apart / 5 km away | Khi không cần đề cập “each other”, có thể dùng “away”. |
| Cách nhau 2 feet | 2 feet apart | “Apart” thường dùng trong văn viết và nói chuẩn. |
| Cách nhau (điểm A và điểm B) | A and B are X apart | Ví dụ: “The two cities are 300 km apart.” |
| Cách nhau (được đo bằng bước chân) | X steps apart | Thường dùng trong mô tả vị trí trong không gian hẹp (phòng, sân). |
2.2. Cấu trúc câu mẫu
- S + be + X + apart
- The two chairs are two meters apart.
-
Our houses are five miles apart.
-
S + be + X + away (from each other)
-
The two buildings are 200 meters away from each other.
-
There is a distance of X between S and S
- There is a distance of 10 kilometers between the two villages.
2.3. Ví dụ thực tế
- The two trees are 15 meters apart, creating a nice pathway in the garden.
- Our office and the client’s office are just 3 blocks away from each other.
- The two islands are 200 km apart, so you need to take a ferry.
2.4. Lưu ý khi dùng “apart” và “away”
- Apart thường đi kèm với “from each other” hoặc đứng một mình khi ngữ cảnh rõ ràng.
- Away thường đi kèm với “from” (away from) và có thể không cần “each other” nếu chỉ nói về một đối tượng so với một điểm cố định.
- Tránh dùng “apart” trong trường hợp muốn nhấn mạnh khoảng cách tới một điểm duy nhất (ví dụ: “The school is 2 km away from my house” – không dùng “apart”).
2.5. Lỗi thường gặp
| Lỗi | Ví dụ sai | Sửa đúng |
|---|---|---|
| Dùng “apart” mà thiếu “from” khi cần | The school is 2 km apart my house. | The school is 2 km apart from my house. |
| Dùng “away” khi muốn nhấn mạnh khoảng cách giữa hai đối tượng | The two cars are 50 meters away. | The two cars are 50 meters apart. |
| Nhầm lẫn “distance” và “apart” | The distance is 5 km apart. | The distance is 5 km. |
Có thể bạn quan tâm: Cách 1 Tiếng Anh Là Gì? Giải Mã, Ứng Dụng Và Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Học
3. “Cách nhau” trong ngữ cảnh thời gian (time)
3.1. Các từ và cụm từ thường dùng
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cách nhau 5 phút | 5 minutes apart / 5 minutes later (nếu nói một sự kiện xảy ra sau 5 phút) | “Later” dùng khi chỉ một sự kiện xảy ra sau một thời gian. |
| Cách nhau 2 năm | 2 years apart (khi nói hai khoảng thời gian không liên tục) | |
| Cách nhau một thời gian dài | a long time apart | Thường dùng để chỉ mối quan hệ (cặp đôi, bạn bè) không gặp nhau trong thời gian dài. |
| Cách nhau (cùng lúc) | at the same time (ngược lại) | Khi muốn nhấn mạnh không cách nhau mà đồng thời. |
| Cách nhau (điểm A và B trong lịch) | X time between A and B | Ví dụ: “There is a 3‑hour gap between the two meetings.” |
3.2. Cấu trúc câu mẫu
- S + be + X + apart (in time)
- The two concerts are two weeks apart.
-
Our birthdays are six months apart.
-
S + happen + X + later
-
The second exam will happen ten days later.
-
There is a gap of X between S and S
- There is a gap of 30 minutes between the two flights.
3.3. Ví dụ thực tế
- The two meetings are scheduled three days apart, so we have enough time to prepare.
- They haven’t seen each other for over a decade, making their reunion very emotional.
- The train departs 15 minutes later than the bus.
3.4. Lưu ý đặc biệt
- Khi “cách nhau” đề cập đến khoảng thời gian giữa hai sự kiện, “apart” là cách dịch chuẩn.
- Khi muốn chỉ sự trễ của một sự kiện so với thời điểm hiện tại hoặc một sự kiện khác, dùng “later” hoặc “after”.
- “Gap” thường dùng khi khoảng trống thời gian là không mong muốn (ví dụ: “There’s a gap in the schedule”).
3.5. Lỗi thường gặp
| Lỗi | Ví dụ sai | Sửa đúng |
|---|---|---|
| Dùng “apart” khi muốn nói “later” | The meeting will start 5 minutes apart. | The meeting will start 5 minutes later. |
| Thiếu “gap” khi nói khoảng trống | There is 30 minutes between the two classes. | There is a 30‑minute gap between the two classes. |
| Nhầm lẫn “time apart” và “time away” | We have been time away for 3 years. | We have been apart for 3 years. |
4. “Cách nhau” trong mối quan hệ (relationship)
4.1. Các cách diễn đạt
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cách nhau (đôi bạn) | separated / broken up (nếu là mối quan hệ tình cảm) | “Separated” thường dùng cho hôn nhân, “broken up” cho tình yêu. |
| Cách nhau (bạn bè) | out of touch / not in contact | “Out of touch” nhấn mạnh không liên lạc. |
| Cách nhau (đối tác kinh doanh) | no longer partners / dissolved partnership | |
| Cách nhau (cùng một nhóm) | disbanded (nhóm nhạc, đội) | |
| Cách nhau (có khoảng cách về quan điểm) | divergent / at odds |
4.2. Cấu trúc câu mẫu

Có thể bạn quan tâm: Cách Làm Tiếng Anh Là Gì? – Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
- S + be + separated / broken up
- They have been separated for two years.
-
The couple broke up last month.
-
S + lose contact / fall out of touch
-
We lost contact after college.
-
S + no longer + verb (đối với quan hệ công việc)
- They are no longer partners in the venture.
4.3. Ví dụ thực tế
- After ten years of marriage, they decided to separate and live apart.
- My best friend and I have been out of touch since we moved to different cities.
- The band disbanded after their last tour, so the members are now working separately.
4.4. Lưu ý khi dịch “cách nhau” trong mối quan hệ
- Separated thường dùng cho hôn nhân, gia đình; broken up dùng cho mối quan hệ tình cảm không chính thức.
- Out of touch nhấn mạnh việc không giao tiếp, không nhất thiết là mối quan hệ đã chấm dứt.
- Tránh dịch “cách nhau” thành “apart” khi không có ngữ cảnh không gian hoặc thời gian rõ ràng; thay vào đó dùng “separated”, “broken up” tùy thuộc vào loại quan hệ.
4.5. Lỗi thường gặp
| Lỗi | Ví dụ sai | Sửa đúng |
|---|---|---|
| Dùng “apart” cho mối quan hệ tình cảm | They are apart for a year now. | They have been separated for a year now. |
| Dùng “away” thay vì “out of touch” | We are away since graduation. | We have been out of touch since graduation. |
| Nhầm “break up” với “break apart” | The team broke apart after the project. | The team disbanded after the project. |
5. So sánh “apart”, “away”, “separate”, “distance” – Khi nào dùng gì?
| Từ | Chủng loại | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| apart | Trạng từ | Khoảng cách không gian hoặc thời gian giữa hai đối tượng | The houses are 2 km apart. |
| away | Trạng từ | Khoảng cách tới một điểm cố định; thường đi kèm “from” | The school is 5 km away from my house. |
| separate | Động từ/ tính từ | Tách ra, không gắn kết (có thể là không gian, thời gian, quan hệ) | They decided to separate after 10 years. |
| distance | Danh từ | Đo lường khoảng cách (khi cần danh từ) | The distance between the two cities is 300 km. |
Khi nào dùng “apart”
- Khi muốn nhấn mạnh sự tách rời giữa hai đối tượng cùng thời điểm hoặc cùng không gian.
- Thường xuất hiện trong câu “X and Y are X units apart” hoặc “There is a gap of X between X and Y”.
Khi nào dùng “away”
- Khi chỉ khoảng cách tới một địa điểm (đối tượng duy nhất) hoặc khoảng cách tổng thể.
- Dùng “away from” để chỉ nguồn gốc (từ đâu).
Khi nào dùng “separate”
- Khi nói về sự tách rời trong mối quan hệ, hoặc phân chia một tập hợp thành các phần.
- Thường đi kèm với “from” (separate from) hoặc “into” (separate into).
Khi nào dùng “distance”
- Khi cần một danh từ để mô tả khoảng cách trong các cấu trúc như “the distance is …”, “measure the distance”.
6. Bài tập thực hành
6.1. Dịch sang tiếng Anh
- Hai ngôi nhà cách nhau 15 mét.
- Cuộc họp tiếp theo sẽ diễn ra cách nhau 1 tuần.
- Họ đã cách nhau 5 năm trước khi tái ngộ.
- Hai thành phố này cách nhau 250 km.
- Chúng tôi đã không liên lạc nhau trong suốt 3 năm.
Đáp án mẫu:
- The two houses are 15 meters apart.
- The next meeting will be held one week apart.
- They were separated for five years before reuniting.
- The two cities are 250 km apart.
- We have been out of touch for three years.
6.2. Chọn từ đúng
The two schools are ___ 3 miles ___ each other.
a) apart / from
b) away / from
c) apart /
Đáp án: a) apart / from
7. Các nguồn tham khảo và công cụ hữu ích
- Cambridge Dictionary – Tìm kiếm “apart”, “away”, “separate”.
- Longman Dictionary of Contemporary English – Ví dụ câu thực tế.
- Grammarly – Kiểm tra đúng ngữ pháp khi sử dụng “apart” vs “away”.
- Merriam‑Webster – Định nghĩa chi tiết và các collocations.
- YouTube – English with Lucy – Bài giảng về “distance” và “separation”.
8. Kết luận
“Cách nhau” là một cụm từ đa nghĩa trong tiếng Việt, và để dịch sang tiếng Anh một cách chính xác, người học cần phân tích ngữ cảnh: không gian, thời gian, hay quan hệ. Các từ khóa apart, away, separated, distance, gap, out of touch … mỗi từ có phạm vi sử dụng riêng, và việc lựa chọn đúng sẽ giúp câu tiếng Anh trở nên tự nhiên, chính xác hơn.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ cách dịch “cách nhau” trong từng trường hợp, biết cách xây dựng câu mẫu, tránh các lỗi thường gặp và có thể áp dụng ngay trong giao tiếp thực tế. Khi thực hành thường xuyên, bạn sẽ nhanh chóng cảm nhận được sự linh hoạt và phong phú của tiếng Anh trong việc biểu đạt khái niệm “cách nhau”. Chúc bạn học tốt!
