Trong quá trình học tiếng Anh, một trong những thách thức lớn nhất mà người học thường gặp phải là việc hiểu và sử dụng đúng các cụm từ “cái gì” trong tiếng Anh. “Cái gì” không chỉ là một câu hỏi đơn giản để hỏi về danh từ, mà còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, từ câu hỏi trực tiếp, câu hỏi gián tiếp, đến các mẫu câu hỏi đặc biệt. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, sâu sắc và thực tiễn, giúp bạn nắm vững cách dịch, cách dùng và cách nhớ các cách diễn đạt “cái gì” trong tiếng Anh.
Có thể bạn quan tâm: Cái Cớ Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Định Nghĩa, Cách Dùng Và Các Ví Dụ Thực Tiễn
TÓM TẮT
- 1 1. “Cái gì” trong câu hỏi trực tiếp
- 2 2. “Cái gì” trong câu hỏi gián tiếp (Indirect Questions)
- 3 3. “Cái gì” kèm với các từ chỉ định (determiners)
- 4 4. “Cái gì” trong cấu trúc “What … is/are … ?”
- 5 5. “Cái gì” trong câu hỏi đặc biệt
- 6 6. “Cái gì” trong cụm danh từ (noun phrases)
- 7 7. “Cái gì” trong câu điều kiện (Conditional Sentences)
- 8 8. “Cái gì” trong các mẫu câu thông dụng
- 9 9. Những lỗi thường gặp khi dùng “what”
- 10 10. Cách ghi nhớ và luyện tập “cái gì” trong tiếng Anh
- 11 11. Ứng dụng “cái gì” trong các lĩnh vực chuyên môn
- 12 12. Tổng kết
1. “Cái gì” trong câu hỏi trực tiếp
1.1. Cấu trúc cơ bản: What + verb + …?
Đây là cách thông dụng nhất để hỏi “cái gì”. Cấu trúc này đặt “what” ở đầu câu, sau đó là động từ (thường là động từ nguyên mẫu) và cuối cùng là các thành phần còn lại (địa điểm, thời gian, cách thức…).
| Tiếng Việt | Tiếng Anh (cấu trúc) | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cái gì là món ăn yêu thích của bạn? | What is your favorite food? | What is your favorite food? |
| Cái gì làm bạn buồn? | What makes you sad? | What makes you sad? |
| Cái gì đang xảy ra? | What is happening? | What is happening? |
1.2. Khi “what” đi kèm với động từ “be”
Nếu động từ “be” (am, is, are, was, were) là động từ chính, chúng ta thường đặt “what” sau “be” trong câu hỏi có dạng Wh‑question:
- What is your name? → Tên của bạn là gì?
- What are you doing? → Bạn đang làm gì?
1.3. “What” trong câu hỏi Yes/No (rhetorical)
Trong một số trường hợp, “what” có thể xuất hiện trong câu hỏi ngụ ý (rhetorical question) để nhấn mạnh hoặc bày tỏ cảm xúc:
- What a beautiful day! → Thật là một ngày đẹp trời!
- What a mess! → Thật là một mớ hỗn độn!
Có thể bạn quan tâm: Cái Cột Tiếng Anh Là Gì? – Tìm Hiểu Đầy Đủ Về Từ “column” Và Các Loại Cột Trong Tiếng Anh
2. “Cái gì” trong câu hỏi gián tiếp (Indirect Questions)
Khi chúng ta muốn chuyển câu hỏi trực tiếp thành câu gián tiếp, “what” vẫn giữ nguyên vị trí, nhưng cấu trúc câu thay đổi:
- Direct: What time is it? → Indirect: Can you tell me what time it is?
- Direct: What did you eat for breakfast? → Indirect: I wonder what you ate for breakfast.
Lưu ý: Trong câu gián tiếp, động từ sau “what” thường không cần đảo chủ ngữ và động từ (không có “do/does/did”).
Có thể bạn quan tâm: Cái Cưa Tiếng Anh Là Gì? Hướng Dẫn Toàn Diện Về Thuật Ngữ, Loại Hình Và Cách Sử Dụng
3. “Cái gì” kèm với các từ chỉ định (determiners)
3.1. “What” + “kind/type/sort of”
Khi muốn hỏi về loại, kiểu, hay thể loại của một vật hoặc hiện tượng:
- What kind of music do you like? → Bạn thích thể loại nhạc gì?
- What type of car is that? → Đó là loại xe gì?
- What sort of books do you read? → Bạn đọc loại sách gì?
3.2. “What” + “color/size/shape”
Dùng để hỏi về đặc điểm cụ thể:
- What color is your bag? → Cái túi của bạn màu gì?
- What size shoes do you wear? → Bạn mang giày size bao nhiêu?
- What shape is the table? → Bàn có hình dạng gì?
4. “Cái gì” trong cấu trúc “What … is/are … ?”
4.1. “What … is … ?” – Định danh
Dùng để hỏi danh tính, định danh của một người hoặc vật:
- What is his job? → Công việc của anh ấy là gì?
- What is the capital of France? → Thủ đô của Pháp là gì?
4.2. “What … are … ?” – Nhiều đối tượng
Khi đối tượng là số nhiều:
- What are those noises? → Những tiếng ồn đó là gì?
- What are the ingredients? → Các thành phần là gì?
5. “Cái gì” trong câu hỏi đặc biệt
5.1. “What’s … ?” – Viết tắt của “What is / What has”
- What’s the matter? → Có chuyện gì vậy?
- What’s happened? → Đã xảy ra chuyện gì?
5.2. “What’s up?” – Cách chào hỏi thân mật
- Hey, what’s up? → Chào, có chuyện gì không?
5.3. “What’s going on?” – Hỏi về tình hình hiện tại

Có thể bạn quan tâm: Cái Giá Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết Và Cách Dùng Trong Giao Tiếp Hàng Ngày
- What’s going on in the meeting? → Cuộc họp đang diễn ra như thế nào?
6. “Cái gì” trong cụm danh từ (noun phrases)
Khi “what” đứng trước danh từ, nó đóng vai trò như một determiner, mang nghĩa “cái gì” hoặc “điều gì”.
- What book are you reading? → Bạn đang đọc cuốn sách gì?
- What problem do we need to solve? → Vấn đề gì chúng ta cần giải quyết?
7. “Cái gì” trong câu điều kiện (Conditional Sentences)
Trong câu điều kiện, “what” thường xuất hiện trong mệnh đề phụ (subordinate clause) để chỉ ra một yếu tố chưa biết:
- If you know what he wants, tell me. → Nếu bạn biết anh ấy muốn gì, hãy cho tôi biết.
- I’ll help you if you tell me what you need. → Tôi sẽ giúp bạn nếu bạn cho tôi biết bạn cần gì.
8. “Cái gì” trong các mẫu câu thông dụng
| Mẫu câu tiếng Việt | Mẫu câu tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cái gì làm cho bạn hạnh phúc? | What makes you happy? | Hỏi nguyên nhân gây hạnh phúc |
| Cái gì đang xảy ra ở đây? | What is happening here? | Hỏi về tình huống hiện tại |
| Cái gì là lý do bạn đến? | What is the reason you came? | Hỏi lý do |
| Cái gì khiến anh ấy nổi giận? | What makes him angry? | Hỏi nguyên nhân |
| Cái gì là mục tiêu của dự án? | What is the goal of the project? | Hỏi mục tiêu |
9. Những lỗi thường gặp khi dùng “what”
- Nhầm “which” với “what”
- What dùng khi danh sách không xác định hoặc không giới hạn.
-
Which dùng khi có một tập hợp cụ thể, giới hạn: Which book do you want? (Bạn muốn cuốn sách nào trong số những cuốn đã đề cập).
-
Quên đảo vị trí trong câu hỏi Yes/No
- Sai: You are what doing?
-
Đúng: What are you doing?
-
Sử dụng “what” + danh từ khi không cần
- Sai: What the book you read?
-
Đúng: What book are you reading? (đảo trợ động từ)
-
Lặp “what” trong câu gián tiếp
- Sai: Can you tell me what what time it is?
- Đúng: Can you tell me what time it is?
10. Cách ghi nhớ và luyện tập “cái gì” trong tiếng Anh
10.1. Flashcards (Thẻ nhớ)
- Mặt trước: Câu tiếng Việt (ví dụ: “Cái gì là màu xanh?”)
- Mặt sau: Câu tiếng Anh (What is blue?)
10.2. Thực hành “swap” (đổi chỗ)
- Viết một câu khẳng định, sau đó chuyển thành câu hỏi bằng “what”.
- He likes coffee. → What does he like?
10.3. Nghe và lặp lại
- Nghe các đoạn hội thoại tiếng Anh (podcast, phim, video học) và ghi chú mọi câu hỏi dùng “what”. Lặp lại cho tới khi tự nhiên.
10.4. Viết nhật ký câu hỏi
- Mỗi ngày viết 5 câu hỏi “what” liên quan đến hoạt động của bạn. Ví dụ: What did I learn today? (Hôm nay tôi học được gì?)
10.5. Trò chơi “20 Questions”
- Một người nghĩ một vật, người còn lại hỏi “what” để đoán. Đây là cách thực hành linh hoạt và vui vẻ.
11. Ứng dụng “cái gì” trong các lĩnh vực chuyên môn
11.1. Kinh doanh
- What is our target market? → Thị trường mục tiêu của chúng ta là gì?
- What are the key performance indicators? → Các chỉ số hiệu suất chính là gì?
11.2. Công nghệ
- What does this algorithm do? → Thuật toán này làm gì?
- What is the purpose of this function? → Mục đích của hàm này là gì?
11.3. Y tế
- What are the symptoms? → Các triệu chứng là gì?
- What medication should I take? → Tôi nên uống thuốc gì?
11.4. Du lịch
- What attractions are there in Hanoi? → Những điểm tham quan nào ở Hà Nội?
- What time does the train leave? → Tàu rời lúc mấy giờ?
12. Tổng kết
“Cái gì” trong tiếng Anh không chỉ là một từ đơn giản để hỏi danh từ; nó là một công cụ đa năng, xuất hiện trong hầu hết mọi tình huống giao tiếp, từ câu hỏi cơ bản đến các cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Việc nắm vững cách dùng “what” sẽ giúp bạn:
- Giao tiếp tự tin: Đặt câu hỏi chính xác, hiểu câu trả lời một cách nhanh chóng.
- Nâng cao kỹ năng nghe & đọc: Nhận diện nhanh các câu hỏi “what” trong văn bản và hội thoại.
- Thành thạo viết: Sử dụng “what” một cách tự nhiên trong email, báo cáo, bài luận.
Hãy áp dụng những phương pháp luyện tập đã nêu ở trên, kết hợp với việc tiếp xúc hàng ngày với tiếng Anh thực tế (xem phim, nghe podcast, tham gia các câu lạc bộ ngôn ngữ). Khi bạn cảm thấy thoải mái khi đặt và trả lời các câu hỏi “what”, bạn sẽ thấy mình tiến bộ nhanh chóng trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Chúc bạn học tập hiệu quả và luôn tò mò khám phá “cái gì” mới mỗi ngày!
