Có thể bạn quan tâm: Ca Đoàn Tiếng Anh Là Gì? – Định Nghĩa, Vai Trò, Cách Thành Lập Và Lợi Ích Cho Doanh Nghiệp
TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu chung về từ “call”
- 2 2. Nghĩa cơ bản của “call”
- 3 3. Các dạng chia và cấu trúc ngữ pháp
- 4 4. Collocations (cụm từ thường đi kèm)
- 5 5. Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- 6 6. Phát âm và lưu ý khi viết
- 7 7. Ví dụ thực tế trong các ngữ cảnh khác nhau
- 8 8. Bài tập thực hành
- 9 9. Mẹo học từ “call” nhanh chóng
- 10 10. Tổng kết
1. Giới thiệu chung về từ “call”
“Call” là một trong những động từ phổ biến và đa dụng nhất trong tiếng Anh. Từ này không chỉ xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày mà còn xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên môn như công nghệ, kinh doanh, y tế, pháp luật… Vì vậy, việc nắm vững nghĩa, cách dùng và các cấu trúc liên quan đến “call” là rất cần thiết đối với người học tiếng Anh ở mọi trình độ.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào:
- Nghĩa cơ bản và các nghĩa phụ của “call”.
- Cấu trúc ngữ pháp khi dùng “call” ở các thì, dạng bị động, câu hỏi, câu phủ định…
- Các collocations (cụm từ thường đi kèm) và cụm động từ (phrasal verbs) liên quan.
- Cách phát âm và lưu ý khi viết.
- Ví dụ thực tế trong các ngữ cảnh khác nhau: hội thoại thông thường, công việc, công nghệ, y học…
- Bài tập và gợi ý học từ vựng để bạn có thể tự tin sử dụng “call” một cách chính xác.
Có thể bạn quan tâm: Ca Ngợi Tiếng Anh Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Các Ví Dụ Thực Tế
2. Nghĩa cơ bản của “call”
2.1. Nghĩa “gọi điện thoại, gọi tên, gọi ai đó”
Đây là nghĩa đơn giản nhất và phổ biến nhất của “call”. Khi bạn muốn nói “gọi ai đó qua điện thoại” hoặc “gọi một người bằng tên”, bạn sẽ dùng “call”.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ví dụ |
|---|---|---|
| Gọi điện cho mẹ | call my mother | I’ll call my mother tonight. |
| Gọi anh ấy bằng tên | call him John | You can call him John. |
| Gọi một cuộc họp | call a meeting | The manager called a meeting for tomorrow. |
2.2. Nghĩa “đánh giá, gọi là”
“Call” còn được dùng để đặt tên, mô tả, hoặc đánh giá một người, vật, hiện tượng.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ví dụ |
|---|---|---|
| Gọi một người là “nghệ sĩ” | call someone an artist | People call him a genius. |
| Gọi một hiện tượng là “bão” | call a phenomenon a storm | They called the event a disaster. |
2.3. Nghĩa “mời, kêu gọi”
Trong bối cảnh kêu gọi, mời tham gia hoặc đòi hỏi, “call” mang nghĩa “yêu cầu, kêu gọi”.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kêu gọi người dân tham gia | call the public to participate | The campaign calls citizens to vote. |
| Mời ai đó tham dự | call someone to the stage | The host called her to the stage. |
2.4. Nghĩa “đánh giá, quyết định (trong thể thao, trò chơi)”
Trong thể thao, “call” còn có nghĩa là quyết định của trọng tài.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trọng tài quyết định phạt lỗi | the referee called a foul | The referee called a foul on the defender. |
Có thể bạn quan tâm: Ca Gãy Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Hành
3. Các dạng chia và cấu trúc ngữ pháp
3.1. Thì hiện tại, quá khứ, tương lai
| Thì | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Present Simple | call / calls | I call you every day. / He calls his mother. |
| Past Simple | called | She called me yesterday. |
| Future Simple | will call | They will call you tomorrow. |
| Present Continuous | am/is/are calling | I am calling the office now. |
| Past Continuous | was/were calling | He was calling when I arrived. |
| Future Continuous | will be calling | We will be calling you at 5 p.m. |
| Present Perfect | have/has called | She has called several times. |
| Past Perfect | had called | By the time he arrived, I had already called. |
| Future Perfect | will have called | By next week, I will have called all the clients. |
3.2. Dạng bị động (Passive)
Khi đối tượng được gọi trở thành chủ ngữ, chúng ta dùng cấu trúc bị động.
- Active: Someone called me.
-
Passive: I was called.
-
Active: The manager will call a meeting.
- Passive: A meeting will be called by the manager.
3.3. Câu hỏi và phủ định
- Câu hỏi: Did you call her? / Are you calling now?
- Phủ định: I didn’t call him. / He isn’t calling anyone.
3.4. Dạng danh từ (noun) – “call” như một danh từ
- A phone call – một cuộc gọi.
- A call for action – lời kêu gọi hành động.
- A call-out – một cuộc gọi ra (thường dùng trong công việc, ví dụ “call-out to the field”).
4. Collocations (cụm từ thường đi kèm)
| Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make a call | thực hiện một cuộc gọi | I need to make a call. |
| take a call | nhận một cuộc gọi | She can’t answer the phone, she’s taking a call. |
| receive a call | nhận được cuộc gọi | He received a call from his boss. |
| miss a call | bỏ lỡ cuộc gọi | I missed your call. |
| return a call | gọi lại | I’ll return your call later. |
| place a call | thực hiện một cuộc gọi (trong môi trường formal) | Please place a call to the client. |
| call off (phrasal verb) | hủy bỏ (hội họp, sự kiện) | They called off the meeting. |
| call out (phrasal verb) | kêu gọi, mời ra (đi công tác) | The manager called out the team for the project. |
| call on (phrasal verb) | yêu cầu, đề nghị | The teacher called on her to answer. |
| call up (phrasal verb) | gọi điện, triệu tập | He was called up for military service. |
5. Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
-
Call off – hủy bỏ, dừng lại.
The concert was called off due to rain. -
Call back – gọi lại.
I’ll call you back after the meeting. -
Call in – gọi vào (điện thoại) hoặc mời vào (điểm kiểm tra).
She called in sick today.
The police called in the suspect for questioning. -
Call out – kêu gọi, ra lệnh; chỉ trích công khai.
The manager called out the employee for being late.
The media called out the government’s failure. -
Call up – gọi điện, triệu tập (quân đội).
He was called up for national service.
She called up her old friend. -
Call for – yêu cầu, đòi hỏi; kêu gọi.
The situation calls for immediate action. -
Call on – đề nghị, yêu cầu ai đó làm gì.
The professor called on the student to present.
6. Phát âm và lưu ý khi viết

Có thể bạn quan tâm: Cái Tai Trong Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng, Phát Âm, Cách Dùng Và 30 Ví Dụ Thực Hành
- Phát âm IPA: /kɔːl/ (tiếng Anh Anh) hoặc /kɑːl/ (tiếng Anh Mỹ).
- Âm cuối “-l” cần được giữ rõ, không nên lẫn với “-le”.
- Khi viết động từ “call” ở dạng quá khứ và động từ “call” ở dạng danh từ “call”, cả hai đều viết “called” (động từ quá khứ) và “call” (danh từ). Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
7. Ví dụ thực tế trong các ngữ cảnh khác nhau
7.1. Hội thoại thường ngày
A: Hey, can you call me later?
B: Sure, I’ll call you around 8 p.m.
7.2. Trong môi trường công sở
The CEO called an emergency meeting to discuss the new marketing strategy.
Please make sure to return all missed calls before the end of the day.
7.3. Trong lĩnh vực công nghệ (IT)
The system will call the API every five minutes to retrieve the latest data.
Developers need to handle the case when the call fails.
7.4. Trong y học
The doctor called the patient for a follow‑up appointment.
The nurse called out the medication dosage to the team.
7.5. Trong thể thao
The referee called a penalty after reviewing the replay.
Fans started to call for the player’s substitution.
7.6. Trong pháp luật
The witness called the defendant to the stand.
The judge called for a recess.
8. Bài tập thực hành
Bài 1: Chọn nghĩa phù hợp
-
“She called the meeting at 9 a.m.”
a) Gọi điện thoại
b) Tổ chức một cuộc họp
c) Gọi tên -
“The police called the suspect for questioning.”
a) Gọi điện thoại
b) Mời ra xét hỏi
c) Đánh giá
Đáp án: 1‑b, 2‑b.
Bài 2: Điền vào chỗ trống (động từ “call” ở dạng đúng)
- I ____ (call) you yesterday, but you didn’t answer.
- The manager will ____ (call) a meeting tomorrow.
- She has ____ (call) her mother three times today.
Đáp án: 1‑called, 2‑call, 3‑called.
Bài 3: Chuyển sang dạng bị động
- Someone called my name. → _____
- The company will call a press conference. → _____
Đáp án: 1‑My name was called. 2‑A press conference will be called by the company.
9. Mẹo học từ “call” nhanh chóng
- Nhóm từ theo chủ đề: “call” trong điện thoại → “make a call, receive a call, miss a call”.
- Tạo câu ví dụ cá nhân: Viết 5 câu mỗi ngày, mỗi câu dùng một nghĩa khác nhau của “call”.
- Sử dụng flashcards: Mặt trước viết “call (verb) – nghĩa 1”, mặt sau viết ví dụ và collocation.
- Nghe và lặp lại: Xem video hội thoại thực tế (YouTube, TED Talks) để nghe cách người bản ngữ dùng “call”.
- Thực hành với phrasal verbs: Tạo mini‑dialogue sử dụng “call off”, “call back”, “call out”, “call up”.
10. Tổng kết
“Call” không chỉ là một động từ đơn giản để chỉ hành động gọi điện. Nó là một từ đa nghĩa, có thể mang ý gọi tên, gọi họp, gọi tên, kêu gọi, đánh giá, quyết định và thậm chí trong lĩnh vực công nghệ hay pháp luật. Việc nắm vững các nghĩa, cấu trúc ngữ pháp, collocations và phrasal verbs liên quan sẽ giúp bạn:
- Giao tiếp tự nhiên, linh hoạt trong mọi tình huống.
- Tránh nhầm lẫn khi viết và nói, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp.
- Mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh một cách có hệ thống.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và chi tiết về “call là gì trong tiếng Anh”. Hãy áp dụng những kiến thức trên vào thực tế, luyện tập thường xuyên và bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng sử dụng tiếng Anh của mình. Chúc bạn học tốt!
