Có thể bạn quan tâm: Chiều Tối Tiếng Anh Là Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết Và Các Từ Vựng Liên Quan
TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu chung
- 2 2. “Cho qua” trong tiếng Việt – Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
- 3 3. Các cách dịch “cho qua” sang tiếng Anh
- 4 4. So sánh các cách dịch: Khi nào dùng gì?
- 5 5. Các mẫu câu thực tế
- 6 6. Những lỗi thường gặp khi dịch “cho qua”
- 7 7. Thực hành: Dịch 10 câu “cho qua” sang tiếng Anh
- 8 8. Lưu ý khi dịch “cho qua” trong các ngành chuyên ngành
- 9 9. Kết luận
1. Giới thiệu chung
Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường gặp câu hỏi “cho qua” khi muốn nhờ người khác chuyển giao một vật, một thông tin, hoặc thậm chí là một trách nhiệm. Khi dịch sang tiếng Anh, việc lựa chọn từ ngữ phù hợp không chỉ giúp truyền tải đúng ý nghĩa mà còn thể hiện sự lịch sự, chuyên nghiệp. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc giải thích “cho qua” trong tiếng Anh là gì, cung cấp danh sách các cụm từ, mẫu câu thường dùng, cùng những lưu ý quan trọng giúp bạn tránh những sai lầm phổ biến khi dịch thuật.
Có thể bạn quan tâm: Chiều Tà Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Đầy Đủ Và Cách Dùng Trong Giao Tiếp
2. “Cho qua” trong tiếng Việt – Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
2.1. Định nghĩa cơ bản
- Cho qua: hành động chuyển giao, giao lại một vật, tài liệu, thông tin, trách nhiệm từ người này sang người khác. Thường mang tính chất tạm thời hoặc không chính thức.
- Ví dụ: “Bạn có thể cho qua cho tôi cuốn sách này được không?”; “Hôm nay tôi sẽ cho qua công việc này cho đồng nghiệp.”
2.2. Các ngữ cảnh phổ biến
| Ngữ cảnh | Ví dụ trong tiếng Việt | Ý nghĩa cụ thể |
|---|---|---|
| Vật phẩm | “Bạn cho qua cho tôi bút này nhé.” | Giao vật phẩm tạm thời |
| Tài liệu | “Bạn có thể cho qua bản hợp đồng cho tôi xem không?” | Chuyển giao tài liệu |
| Thông tin | “Cho qua cho anh biết kết quả mới nhất.” | Truyền đạt thông tin |
| Trách nhiệm | “Ngày mai mình sẽ cho qua công việc này cho bạn.” | Giao nhiệm vụ tạm thời |
Có thể bạn quan tâm: Chiều Mai Tiếng Anh Là Gì? Giải Mã, Dịch Thuật Và Cách Sử Dụng Trong Giao Tiếp Thực Tế
3. Các cách dịch “cho qua” sang tiếng Anh
3.1. “Pass on” – Dịch phổ biến nhất
- Cấu trúc: pass on + (đối tượng) + to + người nhận
- Ví dụ:
- “Can you pass on the book to me?”
- “Please pass on the report to the manager.”
Pass on thường dùng cho cả vật phẩm, tài liệu và thông tin. Khi dùng cho trách nhiệm, cần kết hợp với danh từ chỉ công việc: pass on the task.
3.2. “Hand over” – Khi nói về việc giao nộp chính thức
- Cấu trúc: hand over + (đối tượng) + to + người nhận
- Ví dụ:
- “He handed over the keys to the new tenant.”
- “Please hand over the documents to the accountant.”
Hand over mang tính chất trang trọng, thường dùng trong môi trường công sở, pháp lý.
3.3. “Transfer” – Dùng cho trách nhiệm, quyền hạn
- Cấu trúc: transfer + (trách nhiệm, quyền) + to + người nhận
- Ví dụ:
- “I will transfer the project management to you next week.”
- “The ownership of the account has been transferred to the new manager.”
Transfer thường xuất hiện trong các văn bản, hợp đồng, hoặc khi nói về việc chuyển giao quyền sở hữu.
3.4. “Give (something) to (someone)” – Cách nói thông thường, không quá trang trọng
- Cấu trúc: give + (đối tượng) + to + người nhận
- Ví dụ:
- “Can you give me that pen?”
- “She gave the invitation to all her friends.”
3.5. “Relay” – Khi truyền tải thông tin, tin tức
- Cấu trúc: relay + (thông tin) + to + người nhận
- Ví dụ:
- “Please relay the message to the team.”
- “He relayed the news to his colleagues.”
4. So sánh các cách dịch: Khi nào dùng gì?

Có thể bạn quan tâm: Cho Dù Tiếng Anh Là Gì? – Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Các Ví Dụ Thực Tế
| Tiếng Việt “cho qua” | Tình huống | Từ/ Cụm tiếng Anh đề xuất | Lý do lựa chọn |
|---|---|---|---|
| Giao vật phẩm cá nhân, không quá trang trọng | Bạn bè, đồng nghiệp gần | Pass on / Give | Thân thiện, tự nhiên |
| Giao tài liệu, giấy tờ chính thức | Văn phòng, công ty | Hand over / Pass on | Trang trọng, rõ ràng |
| Chuyển giao trách nhiệm, quyền | Dự án, công việc | Transfer / Pass on | Nhấn mạnh tính chuyển giao quyền |
| Truyền tin, thông tin | Tin tức, báo cáo | Relay / Pass on | Nhấn mạnh việc truyền tải |
| Giao tạm thời, không chính thức | Khi muốn người khác giữ vật trong thời gian ngắn | Pass on | Đơn giản, dễ hiểu |
5. Các mẫu câu thực tế
5.1. Mẫu câu cho vật phẩm
- “Could you pass on the charger to me, please?”
- “I’ll hand over the laptop to the new intern tomorrow.”
- “Would you mind giving me your spare key for the weekend?”
5.2. Mẫu câu cho tài liệu
- “Please pass on the latest sales report to the team.”
- “The contract has been handed over to the legal department for review.”
- “Can you transfer the ownership of the shared folder to me?”
5.3. Mẫu câu cho thông tin
- “Can you relay this message to all participants?”
- “I’ll pass on the feedback to the manager later today.”
- “She relayed the urgent news to everyone in the office.”
5.4. Mẫu câu cho trách nhiệm
- “I will transfer the project lead to you starting next Monday.”
- “The supervisor handed over the shift duties to the night staff.”
- “We need to pass on the maintenance responsibilities to the new vendor.”
6. Những lỗi thường gặp khi dịch “cho qua”
- Dùng “give” cho tài liệu quan trọng
- Sai: “Give me the contract.”
-
Đúng: “Hand over the contract.” (trang trọng hơn)
-
Nhầm lẫn “pass on” và “relay”
- Sai: “Pass on the message to the team.” (có thể hiểu là giao vật phẩm)
-
Đúng: “Relay the message to the team.” (đúng cho thông tin)
-
Quên thêm “to” sau “hand over” hoặc “transfer”
- Sai: “Hand over the report John.”
-
Đúng: “Hand over the report to John.”
-
Dùng “transfer” cho vật phẩm cá nhân
- Sai: “Transfer the pen to me.”
-
Đúng: “Pass on the pen to me.” (tránh ngầm nghĩa chuyển quyền sở hữu)
-
Thiếu tính lịch sự
- Khi yêu cầu, nên dùng “Could you…?” hoặc “Would you mind…?” thay vì câu mệnh lệnh thô.
7. Thực hành: Dịch 10 câu “cho qua” sang tiếng Anh
| Câu tiếng Việt | Dịch sang tiếng Anh |
|---|---|
| 1. Bạn có thể cho qua cho tôi cuốn sách này không? | Could you pass on this book to me? |
| 2. Hôm nay tôi sẽ cho qua công việc cho đồng nghiệp. | I will hand over the task to my colleague today. |
| 3. Anh ấy cho qua tin tức quan trọng cho cả nhóm. | He relayed the important news to the whole team. |
| 4. Bạn cho qua chìa khóa phòng cho tôi nhé. | Please hand over the room key to me. |
| 5. Tôi sẽ cho qua quyền quản lý dự án cho bạn. | I will transfer the project management to you. |
| 6. Cô ấy cho qua bản hợp đồng cho luật sư xem. | She handed over the contract to the lawyer for review. |
| 7. Bạn có thể cho qua thông tin này cho tôi không? | Can you pass on this information to me? |
| 8. Họ cho qua tài liệu cho bộ phận tài chính. | They handed over the documents to the finance department. |
| 9. Tôi sẽ cho qua nhiệm vụ này cho người mới. | I’ll pass on this duty to the new employee. |
| 10. Bạn cho qua tin nhắn này cho anh ấy nhé. | Please relay this message to him. |
8. Lưu ý khi dịch “cho qua” trong các ngành chuyên ngành
| Ngành | Từ/ Cụm thích hợp | Giải thích |
|---|---|---|
| Kế toán – Tài chính | Transfer (các khoản tiền, quyền sở hữu) | Đảm bảo tính pháp lý, chính xác |
| Luật pháp | Hand over (bằng chứng, tài liệu) | Trang trọng, phù hợp với ngôn ngữ pháp lý |
| Y tế | Pass on (thông tin bệnh nhân) | Bảo mật, nhanh gọn |
| Công nghệ thông tin | Transfer (dữ liệu, quyền truy cập) | Thể hiện quá trình chuyển đổi dữ liệu |
| Giáo dục | Pass on (kiến thức, tài liệu học) | Thân thiện, dễ hiểu |
9. Kết luận
“Cho qua” là một hành động đơn giản trong cuộc sống nhưng khi dịch sang tiếng Anh, việc lựa chọn từ ngữ phù hợp lại đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt chính xác và duy trì tính lịch sự. Từ pass on, hand over, transfer, give, đến relay, mỗi từ đều có ngữ cảnh sử dụng riêng, phù hợp với loại vật phẩm, tài liệu, thông tin hay trách nhiệm mà bạn muốn chuyển giao.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ cách dịch “cho qua” trong các tình huống khác nhau, tránh được những lỗi thường gặp và có thể giao tiếp tự tin hơn trong môi trường tiếng Anh. Hãy thực hành thường xuyên, áp dụng các mẫu câu và lưu ý đã nêu để nâng cao kỹ năng dịch thuật và giao tiếp của mình. Chúc bạn thành công!
