Trong quá trình học tiếng Anh, chúng ta thường gặp phải các từ ngữ có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau, trong đó “clear” là một trong những từ phổ biến và linh hoạt nhất. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ “clear” trong các ngữ cảnh khác nhau, cách phát âm, cách chia thì, hay cách dùng trong các cụm từ, thành ngữ. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, sâu rộng, hơn 1500 chữ, về từ “clear” trong tiếng Anh: nghĩa cơ bản, các nghĩa phụ, cách dùng trong câu, các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, cách phát âm, cách viết đúng, các ví dụ thực tế, cũng như một số lưu ý quan trọng khi sử dụng.

1. Nguyên âm và cách phát âm của “clear”

  • Phiên âm IPA: /klɪər/ (tiếng Anh Anh) hoặc /klɪr/ (tiếng Anh Mỹ).
  • Âm tiết: Một âm tiết duy nhất.
  • Kỹ thuật phát âm:
  • k: âm vô thanh, môi hở, đầu lưỡi chạm vào phần sau của hàm trên.
  • l: âm l mềm, lưỡi chạm vào phần sau của răng trên.
  • ɪə (hoặc ɪr): âm “i” ngắn kết hợp với âm “r” (trong tiếng Anh Mỹ), tạo ra âm “ia” kéo dài nhẹ.

Lưu ý: Người Việt thường phát âm “clear” thành /kliːr/ hoặc /kliː/, gây ra sự nhầm lẫn khi nghe. Hãy luyện tập bằng cách nói “cl‑ear” thay vì “kleer”.

2. Nghĩa cơ bản của “clear”

2.1. Định nghĩa từ điển (Oxford, Cambridge, Merriam-Webster)

Nghĩa Ví dụ tiếng Anh Dịch sang tiếng Việt
adj. (adj.) The sky is clear today. Bầu trời trong xanh hôm nay.
verb (v.) Please clear the table. Làm sạch (dọn dẹp) bàn.
adv. (adv.) He answered the question clear. (rare) Anh ấy trả lời câu hỏi một cách rõ ràng.

Như bảng trên cho thấy “clear” có thể là tính từ, động từ và thậm chí là trạng từ (dù hiếm). Tùy vào vị trí trong câu, nghĩa sẽ thay đổi.

2.2. Các nghĩa chính

  1. Rõ ràng, dễ hiểu (adj.)
  2. The instructions are clear. → Hướng dẫn rõ ràng.
  3. Trong suốt, không có vật cản (adj.)
  4. The water is crystal clear. → Nước trong suốt.
  5. Khử, dọn dẹp, làm sạch (verb)
  6. Clear the snow from the driveway. → Dọn tuyết khỏi lối vào.
  7. Xóa, gỡ bỏ (verb)
  8. Clear your browser’s cache. → Xóa bộ nhớ cache của trình duyệt.
  9. Giải phóng, mở rộng không gian (verb)
  10. The road was cleared after the accident. → Đường đã được mở lại sau vụ tai nạn.
  11. Từ chối, bác bỏ (verb) – trong pháp lý, tài chính: “clear a check” (hối phi).
  12. Thẳng thắn, không mập mờ (adv.) – “clear as day”.

3. Cách chia thì và hình thái của “clear”

Hình thái Ví dụ Dịch
Clear (nguyên mẫu) I clear the table. Tôi dọn bàn.
Clears (3rd person singular) She clears the garden every Sunday. Cô ấy dọn vườn mỗi Chủ nhật.
Cleared (quá khứ đơn & quá khứ phân từ) He cleared the snow yesterday. Anh ấy đã dọn tuyết hôm qua.
Clearing (động từ hiện tại phân từ) They are clearing the road now. Họ đang dọn đường bây giờ.
Clear (tính từ) The sky is clear. Bầu trời trong xanh.
Clearer (so sánh) This water is clearer than that one. Nước này trong hơn nước kia.
Clearest (bậc nhất) That is the clearest explanation. Đó là lời giải thích rõ ràng nhất.

4. Các cụm từ (phrasal verbs) và thành ngữ chứa “clear”

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
clear up 1. Dọn dẹp, làm sạch. 2. Giải quyết, làm sáng tỏ (vấn đề). We need to clear up the mess. – Chúng ta cần dọn dẹp bừa bộn.
The doctor cleared up my doubts. – Bác sĩ đã làm sáng tỏ những nghi ngờ của tôi.
clear out Rời đi, dọn ra. They cleared out the old furniture. – Họ đã dọn bỏ đồ nội thất cũ.
clear away Xóa bỏ, loại bỏ. Clear away the leaves. – Dọn lá ra.
clear off (British) Rời đi, biến mất. Clear off, please! – Đi ra đi!
clear the way Làm đường, tạo lối đi. Please clear the way for the ambulance. – Làm đường cho xe cứu thương.
clear as day Rõ ràng như ban ngày (idiom). The answer is clear as day. – Câu trả lời rõ ràng như ban ngày.
clear the air Giải quyết mâu thuẫn, làm cho không khí (cảm xúc) trong lành. We need to clear the air after that argument. – Chúng ta cần giải quyết mâu thuẫn sau cuộc cãi vã.

5. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa và mức độ formal/informal

Loại Từ Ghi chú
Đồng nghĩa (tính từ – “rõ ràng”) obvious, evident, explicit, plain, unmistakable “Obvious” mạnh hơn, “plain” thường dùng cho ngôn ngữ.
Đồng nghĩa (động từ – “dọn dẹp”) tidy, clean, remove, eliminate, sweep “Eliminate” mang nghĩa “loại bỏ hoàn toàn”.
Trái nghĩa (tính từ – “rõ ràng”) vague, ambiguous, obscure, murky, fuzzy “Obscure” thường dùng cho thông tin khó hiểu.
Trái nghĩa (động từ – “dọn dẹp”) clutter, block, obstruct, jam “Obstruct” thường dùng cho vật cản vật lý hoặc tinh thần.
Formal/Informal “clear” là từ trung tính, phù hợp trong cả giao tiếp hằng ngày và văn viết. Tuy nhiên, trong văn pháp lý “clear” có thể được thay bằng “settle” hoặc “resolve”.

6. Các ví dụ thực tế trong các lĩnh vực khác nhau

6.1. Giáo dục

  • The teacher’s explanation was clear, so all the students understood the concept.
    → Giải thích của giáo viên rõ ràng, vì vậy tất cả học sinh đều hiểu khái niệm.

6.2. Kinh doanh & Marketing

  • Our brand message must be clear to attract target customers.
    → Thông điệp thương hiệu của chúng ta phải rõ ràng để thu hút khách hàng mục tiêu.

6.3. Công nghệ thông tin

Clear Tiếng Anh Là Gì
Clear Tiếng Anh Là Gì
  • Clear the cache to fix the loading issue.
    → Xóa bộ nhớ cache để khắc phục vấn đề tải trang.

6.4. Y tế

  • The doctor gave a clear diagnosis after the tests.
    → Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán rõ ràng sau các xét nghiệm.

6.5. Giao thông

  • The road was cleared after the snowstorm.
    → Đường đã được dọn sạch sau cơn bão tuyết.

6.6. Pháp lý

  • The check cleared after three days.
    → Séc đã được thanh toán sau ba ngày.

7. Lưu ý khi dùng “clear” trong tiếng Anh

  1. Không nhầm lẫn với “clear” (adj.) và “clear” (verb)
  2. Khi dùng như tính từ, “clear” luôn đứng trước danh từ hoặc sau “to be”.
  3. Khi dùng như động từ, cần chú ý chia thì và tân ngữ (object) phù hợp.

  4. Cẩn thận với “clear” và “cleared” trong cách viết

  5. “Clear” (nguyên mẫu) không có “ed”. “Cleared” là quá khứ và quá khứ phân từ.

  6. Tránh dùng “clear” trong các trường hợp cần “transparent”

  7. Transparent thường dùng cho tính chất vật lý (kính trong suốt) hoặc tính trung thực (rõ ràng trong hành động).
  8. Clear thường chỉ hiện tượng “không có vật cản” hoặc “dễ hiểu”.

  9. Thành ngữ “clear as mud” – nghịch đảo “clear as day”, nghĩa là “rất không rõ ràng”.

  10. His explanation was clear as mud. → Giải thích của anh ấy thật là rối rắm.

  11. Khi dùng “clear” trong tiếng Anh Anh vs. Anh Mỹ

  12. Anh Anh thường dùng “clear” để chỉ “không có mây” (clear sky).
  13. Anh Mỹ có thể dùng “clear” cho cả “không có bụi bẩn” (clear the table) và “được chấp nhận” (clear a test).

8. Bài tập thực hành

Bài 1: Chọn nghĩa đúng

The water in the mountain lake is ____.

a) clear
b) cleared
c) clearing

Đáp án: a) clear – nghĩa “trong suốt”.

Bài 2: Hoàn thành câu với “clear” hoặc “cleared”

After the storm, the city workers ____ the streets.

Đáp án: cleared – quá khứ của “clear” (đã dọn dẹp).

Bài 3: Dịch sang tiếng Việt

Please clear the table before dinner.

Đáp án: Làm sạch (dọn dẹp) bàn trước bữa tối.

Bài 4: Viết một câu sử dụng thành ngữ “clear as day”

Ví dụ đáp: The rules are clear as day, so everyone knows what to do. – Các quy tắc rõ ràng như ban ngày, vì vậy mọi người đều biết phải làm gì.

9. Tổng kết

“Clear” là một từ đa năng trong tiếng Anh, có thể là tính từ, động từ, thậm chí là trạng từ, và xuất hiện trong rất nhiều cụm từ, thành ngữ. Để sử dụng “clear” một cách chính xác, người học cần nắm vững:

  • Phát âm: /klɪər/ (Anh) hoặc /klɪr/ (Mỹ).
  • Các nghĩa chính: “rõ ràng”, “trong suốt”, “dọn dẹp”, “xóa bỏ”, “giải phóng”.
  • Cách chia thì: clear, clears, cleared, clearing.
  • Các cụm từ: clear up, clear out, clear the way, clear the air, clear as day.
  • Từ đồng nghĩa và trái nghĩa: obvious, vague, tidy, obstruct, v.v.

Bằng việc thực hành qua các ví dụ và bài tập, bạn sẽ nhanh chóng trở nên tự tin khi dùng “clear” trong mọi tình huống giao tiếp, học tập và làm việc. Hãy nhớ rằng, “clear” không chỉ là một từ, mà còn là chìa khóa mở ra sự hiểu biết rõ ràng và sạch sẽ trong ngôn ngữ tiếng Anh của bạn. Chúc bạn học tốt!

Rate this post
Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *