Có thể bạn quan tâm: Cung Ứng Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết, Ví Dụ Thực Tế Và Cách Sử Dụng Trong Giao Tiếp
TÓM TẮT
- 1 Giới thiệu chung
- 2 1. Các cách dịch “cuối ngày” sang tiếng Anh
- 3 2. Khi nào dùng “the end of the day” vs “by the end of the day”
- 4 3. Các cấu trúc phổ biến liên quan đến “cuối ngày”
- 5 4. Phân biệt “cuối ngày” và “cuối tuần” trong tiếng Anh
- 6 5. Thực hành: Chuyển đổi câu tiếng Việt sang tiếng Anh
- 7 6. Mẹo nhớ nhanh các cụm từ “cuối ngày”
- 8 7. Thực hành nghe & nói: Các đoạn hội thoại mẫu
- 9 8. Các lỗi thường gặp khi dùng “cuối ngày”
- 10 9. Bài tập tự kiểm tra
- 11 10. Kết luận
Giới thiệu chung
Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm bắt đúng cách diễn đạt các khái niệm thời gian là rất quan trọng. Một trong những cụm từ thường gặp nhưng lại gây nhầm lẫn cho nhiều người học là “cuối ngày”. Khi muốn chuyển sang tiếng Anh, chúng ta thường bối rối không biết nên dùng từ nào: the end of the day, by the end of the day, at the end of the day, hay later today? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết câu hỏi “cuối ngày tiếng anh là gì?”, cung cấp danh sách các cụm từ, ví dụ thực tế, lưu ý ngữ pháp và một số mẹo giúp bạn sử dụng chúng một cách tự tin trong giao tiếp hàng ngày và môi trường công việc.
Có thể bạn quan tâm: Cung Đình Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết, Phân Loại, Và Cách Dùng Trong Giao Tiếp Thực Tiễn
1. Các cách dịch “cuối ngày” sang tiếng Anh
1.1. The end of the day
- Định nghĩa: Đề cập đến thời điểm chính xác khi ngày kết thúc, thường là khoảng 11:59 PM hoặc khi đồng hồ chuyển sang ngày mới.
- Cách dùng: Thường xuất hiện trong câu mô tả một hành động hoặc sự kiện sẽ diễn ra khi ngày kết thúc.
- Ví dụ:
- We will finalize the report at the end of the day.
- She always checks her emails at the end of the day.
1.2. By the end of the day
- Định nghĩa: Mang ý nghĩa “trước khi ngày kết thúc”, tức là trong suốt khoảng thời gian còn lại của ngày hiện tại.
- Cách dùng: Thường dùng để đặt deadline hoặc yêu cầu hoàn thành công việc trước khi ngày quay lại.
- Ví dụ:
- Please send me the draft by the end of the day.
- The manager expects the project update by the end of the day.
1.3. Later today
- Định nghĩa: “Sau này trong ngày”, không xác định chính xác thời gian, chỉ nói chung là sẽ xảy ra trong khoảng thời gian còn lại của ngày.
- Cách dùng: Thích hợp khi bạn muốn nói một việc sẽ diễn ra trong ngày nhưng không cần chi tiết.
- Ví dụ:
- I’ll call you later today.
- The package should arrive later today.
1.4. This evening / Tonight
- Định nghĩa: “Buổi tối hôm nay”, thường dùng khi nói về thời gian từ khoảng 6h chiều tới khi ngủ.
- Cách dùng: Khi bạn muốn nhấn mạnh vào phần cuối của ngày, đặc biệt là thời gian sau khi làm việc xong.
- Ví dụ:
- Let’s meet this evening for dinner.
- I’ll finish the presentation tonight.
1.5. Before nightfall / Before sunset
- Định nghĩa: “Trước khi trời tối”, dùng khi muốn nhấn mạnh thời gian cuối ngày nhưng vẫn còn ánh sáng.
- Cách dùng: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thiên nhiên hoặc khi thời gian chính xác không quan trọng.
- Ví dụ:
- We need to finish the outdoor activity before nightfall.
- The hikers returned before sunset.
Có thể bạn quan tâm: Cung Nữ Tiếng Anh Là Gì? Giải Mã Đầy Đủ Về “virgo” Trong Tiếng Anh Và Văn Hóa Phương Tây
2. Khi nào dùng “the end of the day” vs “by the end of the day”
| Tiêu chí | The end of the day | By the end of the day |
|---|---|---|
| Ngữ cảnh | Mô tả thời điểm cụ thể (khi đồng hồ chạm 24h) | Đặt deadline, yêu cầu hoàn thành trước thời điểm đó |
| Câu hỏi thường gặp | “When will it happen?” – “At what exact moment?” | “When must it be done?” – “What’s the latest time?” |
| Ví dụ | I will leave the office at the end of the day. | Please submit the form by the end of the day. |
| Lưu ý | Thường đi kèm với giới từ at | Thường đi kèm với giới từ by |
Lưu ý:
– Khi muốn nhấn mạnh “kết thúc ngày” như một sự kiện, dùng the end of the day.
– Khi muốn đặt “hạn chót” cho một công việc, dùng by the end of the day.
3. Các cấu trúc phổ biến liên quan đến “cuối ngày”
3.1. “At the end of the day, …”
- Ý nghĩa: Dùng để tổng kết, đưa ra kết luận hoặc suy nghĩ cuối cùng sau khi đã xem xét mọi yếu tố.
- Ví dụ:
- At the end of the day, what matters most is your health.
- At the end of the day, we decided to postpone the launch.
3.2. “By the end of the day, …”
- Ý nghĩa: Thông báo một hành động sẽ được hoàn thành trước khi ngày kết thúc.
- Ví dụ:
- By the end of the day, I will have finished reading the report.
- The team will submit their feedback by the end of the day.
3.3. “Towards the end of the day”
- Ý nghĩa: Gần cuối ngày, nhưng chưa tới thời điểm chính xác cuối cùng.
- Ví dụ:
- Towards the end of the day, the traffic started to get heavier.
- We usually feel more tired towards the end of the day.
3.4. “End of day (EOD)” – Thuật ngữ doanh nghiệp
- Định nghĩa: Thuật ngữ viết tắt “EOD” được dùng trong email và tin nhắn công việc để chỉ “cuối ngày” (thường là by the end of the day).
- Ví dụ:
- Please review the document and send me your comments EOD.
- The sales report is due EOD.
4. Phân biệt “cuối ngày” và “cuối tuần” trong tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cuối ngày | the end of the day, by the end of the day | Thường liên quan tới deadline trong ngày làm việc. |
| Cuối tuần | the weekend, by the end of the weekend | Thời gian dài hơn, bao gồm Thứ Bảy và Chủ Nhật. |
| Ví dụ | I’ll finish the task by the end of the day. | I’ll finish the task by the end of the weekend. |
5. Thực hành: Chuyển đổi câu tiếng Việt sang tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm: Cuốc Đất Tiếng Anh Là Gì? – Từ Vựng, Cách Dùng Và Những Lưu Ý Khi Dịch
| Câu tiếng Việt | Dịch sang tiếng Anh (có thể) |
|---|---|
| Hãy gửi báo cáo cuối ngày. | Please send the report by the end of the day. |
| Chúng tôi sẽ gặp nhau cuối ngày. | We will meet at the end of the day. |
| Tôi sẽ gọi lại cuối ngày. | I’ll call you later today. |
| Công việc này phải hoàn thành trước khi ngày kết thúc. | This task must be completed by the end of the day. |
| Chúng ta sẽ ăn tối cuối ngày. | We’ll have dinner this evening. |
6. Mẹo nhớ nhanh các cụm từ “cuối ngày”
- AT – Khi nói “khi nào?” (điểm thời gian): at the end of the day.
- BY – Khi nói “trước thời gian nào?” (hạn chót): by the end of the day.
- LATER TODAY – Khi không cần chi tiết, chỉ nói “sau này trong ngày”.
- EOD – Dành cho môi trường công sở, viết tắt nhanh gọn.
- THIS EVENING / TONIGHT – Khi muốn nhấn mạnh phần tối của ngày.
7. Thực hành nghe & nói: Các đoạn hội thoại mẫu
Đoạn hội thoại 1 – Văn phòng
A: Could you finish the budget draft by the end of the day?
B: Sure, I’ll have it ready by 5 p.m..
A: Great, I need to send it to the CFO later today.
Đoạn hội thoại 2 – Bạn bè
C: Are you free this evening?
D: Yes, let’s meet at the café at the end of the day.
C: Perfect, I’ll text you later today to confirm the time.
Đoạn hội thoại 3 – Dự án
Project Manager: We have to submit the final prototype by the end of the day tomorrow.
Team Member: No problem, we’ll wrap up all testing towards the end of the day on Friday.
8. Các lỗi thường gặp khi dùng “cuối ngày”
| Lỗi | Mô tả | Cách sửa |
|---|---|---|
| Dùng at the end of the day thay cho by the end of the day khi muốn đề cập deadline. | Nhầm lẫn giữa “khi nào” và “trước khi nào”. | Nhớ: AT = thời điểm; BY = hạn chót. |
| Gõ tắt EOD trong email không giải thích nghĩa. | Người nhận không quen có thể hiểu nhầm. | Khi lần đầu sử dụng, viết đầy đủ by the end of the day (EOD). |
| Dùng later today cho thời gian quá cụ thể (ví dụ: 5 phút sau). | Later today quá mơ hồ. | Dùng in a few minutes hoặc shortly nếu muốn chi tiết. |
| Nhầm this evening với tonight trong văn viết trang trọng. | Tonight thường dùng trong giao tiếp thân mật. | Tránh dùng tonight trong email công việc; thay bằng this evening hoặc by the end of the day. |
9. Bài tập tự kiểm tra
Câu 1: Dịch sang tiếng Anh: “Bạn có thể gửi file cho tôi cuối ngày được không?”
Câu 2: Chọn câu đúng:
a) I will finish the task at the end of the day.
b) I will finish the task by the end of the day.
c) I will finish the task later today.
Câu 3: Viết một email ngắn (khoảng 3-4 câu) yêu cầu đồng nghiệp hoàn thành công việc cuối ngày.
Sau khi hoàn thành, bạn có thể so sánh đáp án với phần giải thích dưới đây.
Đáp án:
1. Could you send the file to me by the end of the day?
2. Đáp án đúng là b (đặt deadline). Câu a chỉ mô tả thời điểm, không nhấn mạnh deadline.
3. Hi John,
Please review the contract and send me your comments by the end of the day.
Thank you,
Linh.
10. Kết luận
“Cuối ngày” trong tiếng Anh không chỉ có một cách dịch duy nhất. Tùy vào ngữ cảnh – bạn muốn nhấn mạnh thời điểm, deadline, hay chỉ đơn giản là “sau này trong ngày” – mà sẽ chọn the end of the day, by the end of the day, later today, this evening, hoặc thậm chí EOD. Hiểu rõ sự khác biệt giữa at và by là chìa khóa để tránh nhầm lẫn và giao tiếp một cách chuyên nghiệp.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn một hướng dẫn toàn diện, từ lý thuyết đến thực hành, giúp bạn tự tin sử dụng “cuối ngày” trong mọi tình huống tiếng Anh. Hãy áp dụng ngay những gợi ý và mẹo trên, và đừng quên luyện tập thường xuyên để biến chúng thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày và môi trường công việc. Chúc bạn học tập hiệu quả và tiến bộ nhanh chóng!
