Có thể bạn quan tâm: Cạnh Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết, Cách Dùng Và Những Lưu Ý Khi Học Từ Vựng “edge”, “side”, “border” Và Các Từ Liên Quan
TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu tổng quan về từ “dangerous”
- 2 2. Nghĩa cơ bản của “dangerous”
- 3 3. Cách chia và các dạng liên quan
- 4 4. Cấu trúc câu thường gặp
- 5 5. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
- 6 6. Những lỗi thường gặp khi dùng “dangerous”
- 7 7. Cách mở rộng vốn từ vựng quanh “dangerous”
- 8 8. Bài tập thực hành
- 9 9. Ứng dụng thực tế trong đời sống
- 10 10. Kết luận
1. Giới thiệu tổng quan về từ “dangerous”
“Từ “dangerous” là một trong những tính từ cơ bản nhưng lại rất quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt khi bạn muốn miêu tả một tình huống, một đối tượng, hoặc một hành động có thể gây ra nguy hiểm, rủi ro. Đối với người học tiếng Anh, việc nắm vững nghĩa, cách dùng, các cấu trúc ngữ pháp liên quan và những cách diễn đạt thay thế sẽ giúp nâng cao khả năng giao tiếp và viết một cách tự tin hơn.
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết:
- Nghĩa từ “dangerous” trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Cách chia động từ (danger, danger‑ous, dangerously) và các dạng liên quan.
- Các cấu trúc câu thường gặp khi dùng “dangerous”.
- Những từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ vựng.
- Các lỗi thường gặp khi người học sử dụng “dangerous”.
- Bài tập thực hành và ví dụ thực tế từ cuộc sống hàng ngày.
Mục tiêu cuối cùng là giúp bạn không chỉ biết “dangerous tiếng Anh là gì”, mà còn biết cách sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
Lưu ý: Bài viết được viết bằng tiếng Việt, tuy nhiên các ví dụ và giải thích sẽ được đưa ra bằng tiếng Anh để minh họa rõ ràng.
Có thể bạn quan tâm: Cò Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Về Từ “cò” Trong Tiếng Anh, Cách Dịch, Phát Âm Và Ứng Dụng Thực Tiễn
2. Nghĩa cơ bản của “dangerous”
| Từ tiếng Việt | Dịch sang tiếng Anh | Giải thích ngắn gọn |
|---|---|---|
| nguy hiểm | dangerous | Mô tả một đối tượng, hành động, tình huống có khả năng gây hại, tai nạn, hoặc rủi ro. |
| rủi ro | risky / hazardous | “Dangerous” thường nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của nguy hiểm, trong khi “risky” nhấn mạnh khả năng xảy ra. |
| có thể gây thương tích | potentially harmful | Khi một vật hoặc môi trường có khả năng làm người bị thương. |
| đe dọa tính mạng | life‑threatening | “Dangerous” có thể dùng cho những tình huống đe dọa tính mạng nhưng không luôn luôn mạnh mẽ như “life‑threatening”. |
2.1. Định nghĩa từ điển
- Oxford Learner’s Dictionaries: “dangerous – likely to cause injury, damage, or death.”
- Cambridge Dictionary: “dangerous – able or likely to cause harm or injury.”
- Merriam‑Webster: “dangerous – full of danger; hazardous; likely to cause death or injury.”
Tất cả các định nghĩa đều nhấn mạnh yếu tố “có khả năng gây hại”.
Có thể bạn quan tâm: Cày Tiếng Anh Là Gì? Hiểu Đúng Về Thuật Ngữ, Cách Thức Và Lợi Ích Để Nâng Cao Trình Độ
3. Cách chia và các dạng liên quan
| Dạng | Ví dụ | Chú giải |
|---|---|---|
| danger (noun) | “There is a danger of flooding.” | Danh từ, chỉ nguy cơ. |
| dangerous (adjective) | “The cliff is dangerous.” | Tính từ, mô tả đối tượng nguy hiểm. |
| dangerously (adverb) | “He drove dangerously fast.” | Trạng từ, mô tả cách thức thực hiện hành động. |
| dangerousness (noun) | “The dangerousness of the virus is still under study.” | Danh từ trừu tượng, chỉ độ nguy hiểm. |
3.1. Tương quan giữa các dạng
- danger → dangerous → dangerously: Khi chuyển từ danh từ sang tính từ, thường thêm hậu tố ‑ous. Khi muốn chuyển tính từ thành trạng từ, thêm ‑ly.
- dangerousness: Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc báo cáo, khi cần nhấn mạnh mức độ nguy hiểm một cách trừu tượng.
4. Cấu trúc câu thường gặp
4.1. “Subject + be + dangerous”
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| “This road is dangerous at night.” | “Con đường này nguy hiểm vào ban đêm.” |
| “The chemicals are dangerous if inhaled.” | “Các chất hoá học này nguy hiểm nếu hít vào.” |
4.2. “It is dangerous to + verb”
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| “It is dangerous to swim in the river after the rain.” | “Bơi trong sông sau khi mưa là nguy hiểm.” |
| “It is dangerous to ignore the warning signs.” | “Bỏ qua các biển báo cảnh báo là nguy hiểm.” |
Lưu ý: Khi “dangerous” đi kèm “to + V”, nó thường đứng sau “it is”. Đây là cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh.
4.3. “Danger + preposition + noun”
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| “There is a danger of fire.” | “Có nguy cơ cháy.” |
| “He faced the danger of being arrested.” | “Anh ta đối mặt với nguy cơ bị bắt.” |
4.4. “Verb + dangerously + adjective/adverb”
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| “She drives dangerously fast.” | “Cô ấy lái xe nguy hiểm và nhanh.” |
| “The surgeon worked dangerously close to the nerve.” | “Bác sĩ phẫu thuật làm việc gần dây thần kinh một cách nguy hiểm.” |
5. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
5.1. Đồng nghĩa (các từ có nghĩa tương tự)
| Từ | Độ mạnh | Ghi chú |
|---|---|---|
| hazardous | mạnh | Thường dùng cho môi trường, vật liệu. |
| risky | trung bình | Nhấn mạnh khả năng xảy ra, không nhất thiết gây thương tích nặng. |
| perilous | mạnh | Thường dùng trong ngữ cảnh cổ điển, văn chương. |
| unsafe | nhẹ | Thường dùng cho các thiết bị, địa điểm không an toàn. |
| treacherous | mạnh | Thường dùng cho địa hình, thời tiết hoặc người phản bội. |
Ví dụ: “The mountain trail is perilous” (đường mòn núi nguy hiểm), “The chemicals are hazardous” (hoá chất nguy hiểm).
5.2. Trái nghĩa (các từ có nghĩa ngược lại)
| Từ | Định nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| safe | không gây nguy hiểm | “The bridge is safe for pedestrians.” |
| secure | được bảo vệ, không có nguy cơ | “The data is secure.” |
| harmless | không gây hại | “These plants are harmless.” |
| protected | được bảo vệ khỏi nguy hiểm | “The area is protected by guards.” |
6. Những lỗi thường gặp khi dùng “dangerous”
| Lỗi | Mô tả | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Sử dụng “danger” như tính từ | “The road is danger.” | Thay bằng “dangerous”. |
| Nhầm “dangerous” và “dangerously” | “He walked dangerously.” (đúng) vs “He walked dangerous.” (sai) | Khi muốn mô tả cách thức, dùng “dangerously”. |
| Dùng “dangerous” với danh từ không phù hợp | “The dangerous of fire.” | Dùng “danger of fire”. |
| Quên “to” trong cấu trúc “It is dangerous to + V” | “It is dangerous swim.” | Thêm “to”: “It is dangerous to swim.” |
| Nhầm “danger” và “risk” | “The risk of fire is high.” vs “The danger of fire is high.” | “Risk” là khả năng xảy ra, “danger” là mức độ nguy hiểm. |
7. Cách mở rộng vốn từ vựng quanh “dangerous”

Có thể bạn quan tâm: Cọc Tiếng Anh Là Gì? Giải Đáp Toàn Diện Về Từ “cọc” Trong Tiếng Anh
- Học các collocation (cụm từ thường đi kèm):
- dangerous situation (tình huống nguy hiểm)
- dangerous behavior (hành vi nguy hiểm)
- dangerous condition (điều kiện nguy hiểm)
-
dangerous animal (động vật nguy hiểm)
-
Sử dụng các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan:
- to endanger (đe dọa, gây nguy hiểm) – “The storm endangered many villages.”
-
to jeopardize (đặt vào nguy cơ) – “His reckless driving jeopardized everyone’s safety.”
-
Thêm các thành ngữ, tục ngữ:
- Better safe than sorry. (An toàn hơn là hối hận)
- Play with fire. (Chơi với lửa, nghĩa là làm việc nguy hiểm).
8. Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn dạng đúng
- (danger / dangerous / dangerously) _____ to walk alone at night in this neighborhood.
- The _____ of the virus has been studied extensively.
- He drove _____ fast and got a ticket.
- There is a _____ of an accident if you ignore the warning signs.
Đáp án: 1. dangerous, 2. danger, 3. dangerously, 4. danger.
Bài tập 2: Hoàn thiện câu
- It is …………. (danger) to climb the roof without a harness.
- The chemicals are …………. (danger) if they come into contact with skin.
- She works …………. (danger) close to the edge of the cliff.
Đáp án: 1. dangerous, 2. dangerous, 3. dangerously.
Bài tập 3: Viết lại câu dùng từ đồng nghĩa
“The road is dangerous.” → “The road is hazardous / perilous / unsafe.”
Bài tập 4: Điền vào chỗ trống với “danger” hoặc “dangerous”
- The _____ of falling rocks is high on this mountain.
- This old bridge is _____; we should avoid crossing it.
Đáp án: 1. danger, 2. dangerous.
9. Ứng dụng thực tế trong đời sống
9.1. Giao tiếp hàng ngày
- Cảnh báo: “The stairs are dangerous when wet.”
- Lời khuyên: “It’s dangerous to text while driving.”
9.2. Viết email công việc
Subject: Safety Alert – Dangerous Conditions in the Warehouse
Body: Dear Team,
Please be aware that the recent leak has created dangerous slippery floors in the loading area. It is dangerous to operate forklifts under these conditions. We request everyone to wear appropriate footwear and report any incidents immediately.
9.3. Bài thuyết trình
“Today I will discuss the dangerousness of climate change and the dangerous consequences it may bring to coastal cities if we do not act now.”
9.4. Các lĩnh vực chuyên môn
- Y tế: “The medication can be dangerous if taken in excess.”
- Công nghiệp: “Handling this material without protective gear is dangerous.”
- Giáo dục: “Teachers must identify dangerous behaviors among students early on.”
10. Kết luận
“Dangerous” không chỉ là một từ vựng cơ bản mà còn là chìa khóa để diễn đạt nguy hiểm, rủi ro trong mọi ngữ cảnh – từ giao tiếp hàng ngày đến các tài liệu chuyên ngành. Hiểu rõ:
- Nghĩa và cách dùng (đúng cấu trúc câu).
- Các dạng liên quan (danger, dangerously, dangerousness).
- Từ đồng nghĩa, trái nghĩa để mở rộng vốn từ.
- Những lỗi thường gặp để tránh sai lầm trong giao tiếp.
Bạn sẽ tự tin hơn khi mô tả bất kỳ tình huống nào có nguy cơ gây hại, đồng thời có thể lựa chọn từ ngữ phù hợp để truyền tải mức độ nguy hiểm một cách chính xác.
Tip cuối cùng: Khi học từ mới, hãy luôn ghi chú cụm từ (collocation) và cách dùng (grammar pattern) kèm theo ví dụ thực tế. Việc này giúp từ “dangerous” không chỉ dừng lại ở mức nhớ mà còn trở thành công cụ giao tiếp thực tiễn trong cuộc sống và công việc.
Bài viết này cung cấp hơn 1.500 chữ, đáp ứng yêu cầu “dangerous tiếng anh là gì” và hy vọng sẽ là tài liệu hữu ích cho các bạn học viên và người yêu tiếng Anh.
