Mở đầu: Tầm quan trọng của việc biết cách gọi tên hình ảnh bằng tiếng Anh
Trong thời đại toàn cầu hoá, việc giao tiếp bằng tiếng Anh không chỉ giới hạn ở lời nói mà còn mở rộng sang việc mô tả, giải thích và thảo luận về các hình ảnh, biểu đồ, đồ thị hay những bức tranh minh hoạ. Khi bạn gặp một hình ảnh nào đó và muốn hỏi người khác “đây là hình gì?” bằng tiếng Anh, câu trả lời không chỉ phụ thuộc vào từ vựng mà còn yêu cầu bạn hiểu đúng ngữ cảnh, loại hình ảnh và cách diễn đạt một cách tự nhiên, chính xác.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, sâu rộng và thực tiễn về cách hỏi và trả lời câu hỏi “đây là hình gì?” trong tiếng Anh, bao gồm:
Các cách diễn đạt thông dụng – câu hỏi và câu trả lời ngắn gọn, câu hỏi mở rộng, câu hỏi chuyên ngành.
Từ vựng mô tả các loại hình ảnh phổ biến – biểu đồ, đồ thị, bảng, sơ đồ, bản đồ, hình minh hoạ, ảnh chụp, tranh vẽ, ảnh nghệ thuật…
Cấu trúc ngữ pháp – cách dùng thì, cách nối các thành phần trong câu để mô tả chi tiết.
Mẫu câu mẫu cho các tình huống thực tế – trong lớp học, trong công việc, trong hội thảo, trên mạng xã hội.
Lưu ý khi dịch và tránh những lỗi thường gặp – cách tránh dịch thô, cách không dịch “literal” quá mức.
Bài tập thực hành và ví dụ thực tế – giúp bạn củng cố kiến thức ngay lập tức.
Hãy cùng đi sâu vào từng phần để nắm vững kỹ năng này, giúp bạn tự tin hơn khi tham gia các buổi thảo luận, thuyết trình hay chỉ đơn giản là trò chuyện với bạn bè quốc tế.
Có thể bạn quan tâm: Đánh Son Tiếng Anh Là Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết Và Những Cụm Từ Thông Dụng Khi Nói Về Son Môi Trong Tiếng Anh
1. Các cách diễn đạt thông dụng để hỏi “đây là hình gì?” bằng tiếng Anh
1.1. Câu hỏi ngắn gọn, trực tiếp
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Ghi chú
Đây là hình gì?
What is this picture?
Thường dùng cho ảnh chụp, tranh vẽ.
Đây là biểu đồ gì?
What kind of chart is this?
Dùng cho biểu đồ.
Đây là đồ thị nào?
Which graph is this?
Dùng cho đồ thị (graph).
Đây là sơ đồ gì?
What does this diagram show?
Dùng cho sơ đồ, diagram.
Đây là bản đồ nào?
Which map is this?
Dùng cho bản đồ.
1.2. Câu hỏi mở rộng, yêu cầu giải thích thêm
Could you tell me what this picture represents? (Bạn có thể cho tôi biết bức ảnh này biểu thị gì không?)
What information does this chart convey? (Biểu đồ này truyền tải thông tin gì?)
Can you explain the meaning of this diagram? (Bạn có thể giải thích ý nghĩa của sơ đồ này không?)
What is the purpose of this illustration? (Mục đích của hình minh hoạ này là gì?)
1.3. Câu hỏi trong môi trường chuyên ngành
Ngành
Câu hỏi tiếng Anh
Dịch nghĩa
Kinh tế
What type of financial chart is this?
Đây là loại biểu đồ tài chính nào?
Y học
What does this medical illustration depict?
Hình minh hoạ y tế này mô tả gì?
Kỹ thuật
Could you identify the components shown in this engineering diagram?
Bạn có thể xác định các thành phần trong sơ đồ kỹ thuật này không?
Giáo dục
What lesson does this educational picture illustrate?
“Image” chung, “Picture” thường dùng cho tranh vẽ, “Photo” cho ảnh chụp.
Biểu đồ
Chart / Graph
“Chart” thường dùng cho biểu đồ thống kê, “Graph” cho đồ thị hàm số.
Sơ đồ
Diagram
Dùng cho các mô tả quy trình, cấu trúc.
Bản đồ
Map
Địa lý hoặc sơ đồ mạng.
Bảng
Table
Dữ liệu dạng hàng và cột.
Minh hoạ
Illustration
Hình vẽ minh hoạ, thường trong sách, tài liệu.
Đồ họa
Graphic
Thuật ngữ rộng, bao gồm hình ảnh, biểu tượng.
Ảnh
Photograph
Đặc trưng cho ảnh chụp thực tế.
Tranh
Painting / Drawing
“Painting” cho tranh sơn dầu, “Drawing” cho bản vẽ, phác thảo.
2.2. Tính từ mô tả đặc điểm hình ảnh
Colorful – đầy màu sắc
Black‑and‑white – đen trắng
Detailed – chi tiết
Simple / Minimalist – đơn giản, tối giản
Complex – phức tạp
Clear – rõ ràng
Blurry / Out‑of‑focus – mờ, không nét
High‑resolution – độ phân giải cao
Low‑resolution – độ phân giải thấp
2.3. Các động từ thường dùng khi miêu tả
Động từ
Nghĩa
Ví dụ
Show / Depict
Thể hiện, mô tả
The chart shows the trend of sales over five years.
Illustrate
Minh hoạ
The diagram illustrates the workflow of the project.
Represent
Đại diện, biểu thị
This picture represents the cultural heritage of the region.
Portray
Miêu tả (thường cho tranh, ảnh)
The painting portrays a serene countryside.
Indicate
Chỉ ra
The map indicates the location of the new highway.
Highlight
Nhấn mạnh
The graph highlights the increase in temperature.
Compare
So sánh
The chart compares the profits of two companies.
3. Cấu trúc ngữ pháp khi mô tả hình ảnh
3.1. Câu đơn giản (Simple Sentences)
This picture shows a family having dinner.
The chart displays the quarterly revenue.
3.2. Câu phức (Complex Sentences)
Although the image is in black‑and‑white, it clearly conveys the emotional atmosphere of the scene.
The diagram, which was created last year, illustrates the new production process.
3.3. Câu hỏi dạng “What is this …?”
What is this picture about?
What does this graph represent?
3.4. Câu trả lời chi tiết
Answer:This is a line graph that illustrates the monthly average temperature in three major cities from 2010 to 2020. The X‑axis represents the years, while the Y‑axis shows temperature in degrees Celsius. The blue line corresponds to City A, the red line to City B, and the green line to City C. Notably, all three cities experienced a gradual increase in temperature, with City B showing the most pronounced rise.
It is a bar chart that compares the sales volume of four products.
It is a schematic diagram that explains how the electric circuit works.
4. Mẫu câu mẫu cho các tình huống thực tế
4.1. Trong lớp học
Tình huống
Câu hỏi
Câu trả lời mẫu
Giáo viên chiếu biểu đồ
What does this chart illustrate?
It illustrates the growth of internet users in Asia from 2005 to 2020.
Học sinh thảo luận hình ảnh
Can anyone tell me what this picture depicts?
It depicts a traditional market in Vietnam during the early 20th century.
4.2. Trong môi trường công sở
Tình huống
Câu hỏi
Câu trả lời mẫu
Thuyết trình dự án
What is this diagram showing?
The diagram shows the workflow of the new software development lifecycle.
Báo cáo tài chính
Which chart is this and what does it represent?
This is a pie chart that represents the market share of our top five competitors.
4.3. Trên mạng xã hội
Post: “Check out this picture! What’s it about?”
Comment: “It’s a photo of the sunrise over the Ha Long Bay, captured last summer.”
4.4. Trong hội thảo chuyên ngành
Speaker: “Let’s look at this schematic. What does it illustrate?”
Audience: “It illustrates the signal flow in a digital communication system, highlighting the encoder, channel, and decoder stages.”
5. Lưu ý khi dịch và tránh những lỗi thường gặp
Không dịch “literal” quá mức
Vietnamese: “Đây là hình gì tiếng Anh?”
Incorrect literal translation: “What is this picture English?”
Correct: “How do you say ‘this is a picture’ in English?” hoặc “What is this picture called in English?”
Phân biệt “chart” và “graph”
Chart: Thường dùng cho biểu đồ thống kê, biểu đồ cột, tròn.
Graph: Thường dùng cho đồ thị hàm số, đường cong.
Sai lầm phổ biến: Dùng “graph” cho biểu đồ tròn (pie chart).
Cẩn thận với “illustration” vs “image”
Illustration: Hình vẽ minh hoạ, thường có mục đích giải thích.
Image: Thuật ngữ chung, bao gồm cả ảnh chụp, đồ họa, v.v.
Tránh sử dụng “picture” cho bản đồ
Nên dùng “map” thay vì “picture of a map”.
Chú ý tới thì (tense)
Khi mô tả nội dung hiện tại: present simple – “The chart shows…”.
Khi nói về nguồn gốc, thời gian tạo: past simple – “The diagram was created in 2019.”
6. Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chuyển đổi câu hỏi
Chuyển các câu tiếng Việt sau sang tiếng Anh, sử dụng cách diễn đạt tự nhiên.
Đây là biểu đồ gì?
Bạn có thể cho tôi biết hình này mô tả gì không?
Bản đồ này thuộc khu vực nào?
Hình ảnh này thể hiện điều gì?
Đáp án mẫu:
What type of chart is this?
Could you tell me what this picture depicts?
Which area does this map cover?
What does this image show?
Bài tập 2: Miêu tả chi tiết một hình ảnh
Xem hình (giả định) là một biểu đồ cột so sánh doanh thu của ba công ty A, B, C trong năm 2022. Viết một đoạn văn (khoảng 80‑100 từ) mô tả biểu đồ này bằng tiếng Anh.
Ví dụ đáp án:
The bar chart compares the 2022 revenue of three companies: A, B, and C. Company A generated the highest revenue at $5 million, followed by Company B with $3.5 million, and Company C with $2 million. The X‑axis lists the companies, while the Y‑axis represents revenue in millions of dollars. The chart clearly shows that Company A outperformed its competitors by a significant margin.
Bài tập 3: Sửa lỗi ngữ pháp
Sửa các câu sau cho đúng:
a) What this picture is?
b) This diagram show the process of recycling.
c) Which map is this? It shows the location of the new factory. (có lỗi gì?)
Đáp án:
a) What is this picture?
b) This diagram shows the process of recycling.
c) Câu (c) không có lỗi ngữ pháp, nhưng có thể cải thiện: Which map is this? It shows the location of the new factory, right? hoặc This map shows the location of the new factory.
7. Tổng kết: Nắm vững “đây là hình gì tiếng Anh” để giao tiếp tự tin
Việc biết cách hỏi và trả lời câu hỏi “đây là hình gì?” bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn trong môi trường học tập mà còn mở rộng khả năng giao tiếp trong công việc, hội thảo quốc tế và thậm chí trong các cuộc trò chuyện thường ngày trên mạng xã hội. Bằng việc:
Sử dụng các mẫu câu ngắn gọn và mở rộng tùy theo ngữ cảnh,
Áp dụng từ vựng chuyên dụng cho từng loại hình ảnh,
Chú ý đến cấu trúc ngữ pháp và thời gian (tense) phù hợp,
Tránh các lỗi dịch literal và nhầm lẫn từ đồng âm,
Thực hành qua các bài tập thực tế,
bạn sẽ dần trở nên linh hoạt, chính xác và tự tin hơn khi mô tả bất kỳ hình ảnh nào bằng tiếng Anh. Hãy áp dụng ngay những kiến thức này vào các tình huống thực tế và luyện tập thường xuyên – vì ngôn ngữ là kỹ năng, và kỹ năng tốt nhất được xây dựng qua thực hành liên tục.
Chúc bạn thành công trong hành trình nâng cao khả năng giao tiếp đa ngôn ngữ!