Trong thời đại toàn cầu hoá, việc nắm bắt và sử dụng đúng các thuật ngữ tiếng Anh trong lĩnh vực thương mại, đặc biệt là các cụm từ liên quan đến “giá”, trở nên vô cùng quan trọng. Khi bạn muốn thương thảo, đàm phán hoặc chỉ đơn giản là giao tiếp với đối tác nước ngoài, việc biết cách diễn đạt “giá tốt” bằng tiếng Anh không chỉ giúp truyền tải thông tin một cách chính xác mà còn tạo ấn tượng chuyên nghiệp, tăng cơ hội thành công trong kinh doanh. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết về khái niệm “giá tốt” trong tiếng Anh, các cách diễn đạt phổ biến, ngữ cảnh sử dụng, cũng như những lưu ý khi chọn từ ngữ phù hợp. Ngoài ra, chúng tôi sẽ cung cấp một loạt ví dụ thực tế, mẫu câu, và mẹo viết email, quảng cáo, hợp đồng để bạn có thể áp dụng ngay vào công việc hàng ngày.
Có thể bạn quan tâm: Giá Hời Tiếng Anh Là Gì? – Cách Dùng, Từ Đồng Nghĩa Và Ví Dụ Thực Tế
TÓM TẮT
- 1 1. “Giá tốt” trong tiếng Anh: Các từ và cụm từ cơ bản
- 2 2. Ngữ cảnh sử dụng “giá tốt” trong môi trường kinh doanh
- 3 3. Các mẫu câu thực tế – Từ “giá tốt” đến “good price”
- 4 4. Cách viết email chào hàng “giá tốt” – Bước‑bước chi tiết
- 5 5. Những lưu ý quan trọng khi dùng từ “giá tốt” trong tiếng Anh
- 6 6. Từ vựng mở rộng liên quan đến “giá”
- 7 7. Thực hành: Viết lại câu tiếng Việt sang tiếng Anh với “giá tốt”
- 8 8. Kết luận
1. “Giá tốt” trong tiếng Anh: Các từ và cụm từ cơ bản
1.1. “Good price” – Cách diễn đạt đơn giản nhất
- Good price là cụm từ trực tiếp, dễ hiểu và thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- Ví dụ: “We can offer you a good price for this product.” (Chúng tôi có thể đưa ra một mức giá tốt cho sản phẩm này.)
1.2. “Reasonable price” – Giá hợp lý
- Reasonable price nhấn mạnh tính hợp lý, công bằng của mức giá, thường dùng khi muốn thể hiện rằng giá không quá cao so với chất lượng hoặc thị trường.
- Ví dụ: “The laptop is sold at a reasonable price compared to its specifications.” (Chiếc laptop được bán với mức giá hợp lý so với các thông số kỹ thuật.)
1.3. “Competitive price” – Giá cạnh tranh
- Competitive price đề cập tới mức giá đủ mạnh để cạnh tranh trên thị trường, thường xuất hiện trong các chiến lược marketing và đề xuất bán hàng.
- Ví dụ: “We guarantee a competitive price that matches or beats any competitor’s offer.” (Chúng tôi cam kết mức giá cạnh tranh, sánh hoặc vượt qua bất kỳ đề nghị nào của đối thủ.)
1.4. “Affordable price” – Giá phải chăng
- Affordable price nhấn mạnh khả năng chi trả của khách hàng, thường dùng khi mục tiêu là thu hút khách hàng có ngân sách hạn chế.
- Ví dụ: “Our new smartphone is available at an affordable price for students.” (Điện thoại thông minh mới của chúng tôi có giá phải chăng dành cho sinh viên.)
1.5. “Value for money” – Giá trị so với tiền bỏ ra
- Value for money không chỉ nói về mức giá mà còn về giá trị nhận được so với số tiền đã chi. Thường dùng để khẳng định rằng sản phẩm/dịch vụ đáng mua.
- Ví dụ: “This hotel offers great facilities and value for money.” (Khách sạn này cung cấp các tiện nghi tuyệt vời và giá trị so với tiền bỏ ra.)
1.6. “Low price” / “Cheap price” – Giá thấp / rẻ
- Low price là cách trung lập, trong khi cheap price có thể mang hàm ý tiêu cực (rẻ tiền, chất lượng thấp). Cần cẩn thận khi dùng.
- Ví dụ: “We are offering a low price for bulk orders.” (Chúng tôi đang đưa ra mức giá thấp cho các đơn hàng lớn.)
Có thể bạn quan tâm: Giày Bệt Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Đầy Đủ Về Từ “flat Shoes” Và Cách Sử Dụng Trong Giao Tiếp Tiếng Anh
2. Ngữ cảnh sử dụng “giá tốt” trong môi trường kinh doanh
2.1. Đàm phán mua bán
Trong các buổi đàm phán, việc đề cập đến “giá tốt” thường đi kèm với các từ như discount, promotion, special offer.
– “We can provide you with a special discount to ensure you get a good price.”
– “Is there any room for negotiation on the price?” (Có chỗ để thương lượng giá không?)
2.2. Viết email chào hàng
Khi viết email chào hàng, bạn cần làm nổi bật lợi thế về giá một cách ngắn gọn và thuyết phục.
– Subject: Special Offer – Competitive Price on Our New Product Line
– Body excerpt: “Dear Mr. Nguyen, we are pleased to present you with a competitive price for our latest range of eco‑friendly packaging solutions. This offer includes a 10% discount for orders placed before the end of June.”
2.3. Quảng cáo trực tuyến
Trong quảng cáo, các từ như affordable, budget‑friendly thường được dùng để thu hút khách hàng.
– “Shop now and enjoy affordable prices on all winter apparel!”
– “Get the best value for money with our all‑inclusive travel packages.”
2.4. Hợp đồng và thỏa thuận
Trong hợp đồng, mức giá thường được mô tả chi tiết, kèm theo điều kiện thanh toán, thời hạn và các điều khoản liên quan.
– “The Supplier shall deliver the goods at a reasonable price, not exceeding USD 5,000 per unit, payable within 30 days after receipt of invoice.”
– “If market prices fluctuate by more than 5% during the contract term, both parties shall renegotiate the price in good faith.”
Có thể bạn quan tâm: Giành Được Tiếng Anh Là Gì? – Khám Phá Ý Nghĩa, Cách Thức Và Lợi Ích Khi “giành Được” Tiếng Anh Trong Cuộc Sống Hiện Đại
3. Các mẫu câu thực tế – Từ “giá tốt” đến “good price”
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá này quá tốt, tôi muốn mua ngay. | This price is too good; I’d like to place an order right away. | “Too good” mang tính khen ngợi mạnh mẽ. |
| Bạn có thể đưa ra mức giá hợp lý hơn không? | Could you offer a more reasonable price? | “Reasonable” thích hợp khi muốn thương lượng. |
| Chúng tôi đang có chương trình giảm giá, giá rất cạnh tranh. | We are running a promotion with a very competitive price. | “Promotion” + “competitive price” tạo sức hút. |
| Sản phẩm này có giá phải chăng cho sinh viên. | This product is priced affordably for students. | “Affordably” là trạng từ, nhấn mạnh tính khả thi. |
| Tôi cảm thấy sản phẩm này mang lại giá trị tốt so với số tiền bỏ ra. | I feel this product offers great value for money. | “Value for money” thường dùng trong đánh giá. |
| Bạn có thể giảm giá thêm 5% không? | Can you give an additional 5% discount? | “Discount” là từ khóa trong đàm phán giá. |
| Giá của bạn quá cao, chúng tôi sẽ tìm nhà cung cấp khác. | Your price is too high; we will look for another supplier. | “Too high” là cách lịch sự để từ chối. |
4. Cách viết email chào hàng “giá tốt” – Bước‑bước chi tiết
4.1. Tiêu đề (Subject)

Có thể bạn quan tâm: Giá Mua Tiếng Anh Là Gì? Giải Mã Thuật Ngữ, Cách Tính Và Ứng Dụng Thực Tiễn
- Ví dụ 1: Exclusive Offer – Competitive Prices on Premium Office Supplies
- Ví dụ 2: Special Discount for Loyal Customers – Affordable Prices Inside!
4.2. Lời chào (Greeting)
- Dear Mr./Ms. Tên,
- Hello Tên, (nếu mối quan hệ thân thiện)
4.3. Giới thiệu ngắn gọn (Opening)
- I hope this email finds you well.
- We appreciate your continued partnership with Tên công ty.
4.4. Đưa ra đề nghị giá (Price Offer)
- We are excited to present you with a competitive price of USD 12.50 per unit, which includes a 10% early‑bird discount for orders placed before 30 June.
- For bulk purchases of 500 units or more, we can offer an affordable price of USD 11.00 per unit, delivering excellent value for money.
4.5. Lý do tại sao giá tốt (Why the price is attractive)
- Our new manufacturing process reduces production costs, allowing us to pass the savings directly to you.
- We guarantee the same high quality standards that you expect from us.
4.6. Kêu gọi hành động (Call‑to‑Action)
- Please let us know if you are interested, and we will prepare a formal quotation.
- Feel free to reply to this email or call us at +84 123 456 789 for any further discussion.
4.7. Kết thúc (Closing)
- Thank you for your time and consideration.
- Best regards,
- Tên bạn
- Chức vụ
- Công ty
- Thông tin liên hệ
5. Những lưu ý quan trọng khi dùng từ “giá tốt” trong tiếng Anh
- Tránh dùng “cheap” khi muốn khen ngợi
-
“Cheap” thường mang nghĩa “rẻ tiền, chất lượng kém”. Thay vào đó dùng affordable hoặc low‑price nếu muốn nhấn mạnh giá thấp mà không làm giảm giá trị.
-
Xác định đối tượng khách hàng
- Với khách hàng doanh nghiệp (B2B), competitive price và reasonable price thường được ưa chuộng.
-
Với khách hàng cá nhân (B2C), affordable price hoặc value for money sẽ hấp dẫn hơn.
-
Kết hợp với các từ mô tả ưu đãi
- Discount, special offer, limited‑time promotion làm tăng sức hút cho “giá tốt”.
-
Ví dụ: “Enjoy a special 15% discount, making the price even more competitive.”
-
Đừng quên yếu tố chất lượng
- Khi nói “good price”, thường đồng thời nhắc tới “high quality” để tránh hiểu lầm rằng giá thấp đồng nghĩa với chất lượng thấp.
-
Ví dụ: “We offer a good price without compromising on quality.”
-
Thận trọng với “low price” trong hợp đồng
- Trong các văn bản pháp lý, nên dùng “reasonable price” hoặc “fair market price” để tránh tranh chấp về việc giá “rẻ” có thể gây thiệt hại cho một bên.
6. Từ vựng mở rộng liên quan đến “giá”
| Thuật ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Markup | Lợi nhuận gộp, phần trăm tăng giá | The retailer applies a 20% markup on the wholesale price. |
| Margin | Lợi nhuận ròng, biên lợi nhuận | Our profit margin on this product is 15%. |
| Cost price | Giá vốn | The cost price of the item is $8, and we sell it for $12. |
| Selling price | Giá bán | The selling price includes tax and shipping. |
| Wholesale price | Giá bán buôn | Retailers buy at the wholesale price and add their own markup. |
| Retail price | Giá bán lẻ | The suggested retail price is $25. |
| Price list | Bảng giá | Please refer to the attached price list for all items. |
| Price break | Giảm giá theo số lượng | We offer a price break of 5% for orders over 1,000 units. |
| Negotiable | Có thể thương lượng | The price is negotiable depending on the order volume. |
7. Thực hành: Viết lại câu tiếng Việt sang tiếng Anh với “giá tốt”
-
Tiếng Việt: “Chúng tôi muốn đưa ra một mức giá tốt nhất cho khách hàng lâu năm.”
Tiếng Anh: “We would like to offer the best price to our long‑term customers.” -
Tiếng Việt: “Giá này quá hợp lý, tôi sẽ đặt ngay.”
Tiếng Anh: “This price is very reasonable; I’ll place an order right away.” -
Tiếng Việt: “Bạn có thể giảm giá thêm 3% cho đơn hàng này không?”
Tiếng Anh: “Could you give an additional 3% discount on this order?” -
Tiếng Việt: “Sản phẩm của chúng tôi có giá cạnh tranh so với các đối thủ.”
Tiếng Anh: “Our product has a competitive price compared with competitors.” -
Tiếng Việt: “Chúng tôi cam kết cung cấp giá trị tốt nhất cho số tiền bạn bỏ ra.”
Tiếng Anh: “We guarantee the best value for the money you spend.”
8. Kết luận
Hiểu và sử dụng chính xác các cách diễn đạt “giá tốt” trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn truyền tải thông tin một cách rõ ràng mà còn nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp trong mắt đối tác và khách hàng quốc tế. Từ những cụm từ đơn giản như good price cho tới các biểu đạt tinh tế hơn như competitive price, reasonable price, affordable price hay value for money, mỗi lựa chọn đều phản ánh một chiến lược và mục tiêu kinh doanh khác nhau.
Khi viết email chào hàng, quảng cáo hoặc ký hợp đồng, hãy cân nhắc:
– Đối tượng khách hàng (B2B hay B2C).
– Ngữ cảnh (đàm phán, quảng bá, hợp đồng).
– Sự cân bằng giữa giá và chất lượng.
Bằng cách áp dụng những kiến thức và mẫu câu đã trình bày, bạn sẽ tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp thương mại quốc tế, đồng thời tạo ra những đề nghị “giá tốt” hấp dẫn, thuyết phục và đáp ứng được nhu cầu thực tế của khách hàng. Chúc bạn thành công trong việc xây dựng mối quan hệ kinh doanh bền vững và đạt được những thỏa thuận có lợi nhất!
