Có thể bạn quan tâm: Giặt Hấp Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng, Cách Dùng Và Ứng Dụng Thực Tiễn
TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu tổng quan
- 2 2. Từ vựng cơ bản: “Giặt là” trong tiếng Anh
- 3 3. Các cụm từ và thành ngữ liên quan
- 4 4. Cách dùng “giặt là” trong các tình huống thực tế
- 5 5. Mẫu câu mẫu để luyện tập
- 6 6. Những lỗi thường gặp khi nói “giặt là” bằng tiếng Anh
- 7 7. Cách học và ghi nhớ từ vựng “giặt là” hiệu quả
- 8 8. Kết luận
1. Giới thiệu tổng quan
Trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi bạn cần mô tả các hoạt động gia đình bằng tiếng Anh, việc biết cách diễn đạt đúng và tự nhiên là rất quan trọng. “Giặt là” – một công việc thường nhật nhưng lại có nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy vào ngữ cảnh và mức độ chi tiết. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ giặt là tiếng Anh là gì, từ những từ vựng cơ bản, các cụm từ thông dụng, cho tới các mẫu câu thực tế và lưu ý khi sử dụng trong các tình huống khác nhau.
Mục tiêu của bài viết
– Cung cấp danh sách từ vựng và cụm từ liên quan đến “giặt là”.
– Giải thích cách dùng mỗi từ trong các ngữ cảnh thực tế.
– Đưa ra các mẫu câu mẫu để bạn tự tin giao tiếp.
– Gợi ý cách học và thực hành để ghi nhớ lâu dài.
Có thể bạn quan tâm: Giằng Móng Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa, Thuật Ngữ, Ứng Dụng Và Cách Dịch Chính Xác
2. Từ vựng cơ bản: “Giặt là” trong tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giặt (đồ) | to wash | Động từ chung, dùng cho việc rửa quần áo, chén bát, v.v. |
| Giặt (đồ) bằng tay | to hand‑wash | Nhấn mạnh việc rửa bằng tay, không dùng máy. |
| Giặt (đồ) trong máy | to do the laundry / to wash the clothes | Cụm “do the laundry” thường dùng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. |
| Đồ giặt | laundry | Danh từ, chỉ toàn bộ quần áo, vải vóc cần giặt hoặc đã giặt. |
| Máy giặt | washing machine | Thiết bị tự động. |
| Bột giặt | detergent / laundry detergent | Chất tẩy rửa. |
| Nước xả (vải) | fabric softener | Dùng để làm mềm vải. |
| Giặt khô | dry cleaning | Giặt bằng dung môi, không dùng nước. |
| Giặt quần áo | to do the washing | Thường dùng ở Anh. |
| Sắp xếp đồ giặt | to sort the laundry | Phân loại màu sắc, loại vải. |
| Vắt quần áo | to wring / to spin (trong máy) | “Wring” là vắt tay, “spin” là quay trong máy. |
| Phơi đồ | to hang out to dry / to air‑dry | Đưa đồ ra phơi. |
| Sấy khô | to tumble‑dry / to use a dryer | Dùng máy sấy. |
| Giặt lại | to rewash | Giặt một lần nữa. |
| Giặt bằng nước lạnh | cold‑water wash | Giặt ở nhiệt độ thấp. |
| Giặt bằng nước ấm | warm‑water wash | Giặt ở nhiệt độ vừa. |
| Giặt bằng nước nóng | hot‑water wash | Giặt ở nhiệt độ cao. |
Lưu ý: “Laundry” không chỉ là danh từ mà còn có thể là động từ trong một số cấu trúc không chính thức (“to laundry” – ít dùng). Thông thường, người nói sẽ dùng “do the laundry” để nói “giặt là”.
Có thể bạn quan tâm: Giằng Co Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Định Nghĩa, Tên Gọi, Cách Dùng Và Các Ví Dụ Thực Tế
3. Các cụm từ và thành ngữ liên quan
| Cụm từ | Dịch | Giải thích |
|---|---|---|
| to have a load of laundry | có một đống đồ giặt | “Load” ở đây là một tải, một đống đồ trong máy giặt. |
| to run a wash | chạy một vòng giặt | Thường dùng khi nói về việc đưa máy giặt vào chế độ rửa. |
| to put a load in the washer | cho đồ vào máy giặt | “Load” là đống đồ. |
| to take out the washing | lấy đồ ra khỏi máy giặt (hoặc lấy ra khỏi giàn phơi) | “Washing” ở đây là danh từ chỉ đồ đang được giặt hoặc đã giặt. |
| to fold the laundry | gấp quần áo | Hoạt động sau khi giặt xong. |
| to iron the clothes | là ủi quần áo | Thường đi kèm sau khi giặt và gấp. |
| to hang up the clothes | treo quần áo lên (để khô) | “Hang up” có nghĩa là treo lên, không phải “đánh rơi”. |
| to do a quick wash | giặt nhanh | Thường dùng cho chế độ ngắn trong máy giặt. |
| to do a deep clean | giặt sạch sâu | Dùng cho các loại vải bám bẩn nhiều. |
| to treat stains | xử lý vết bẩn | Thêm chất tẩy hoặc ngâm trước khi giặt. |
| to use a delicate cycle | dùng chế độ giặt nhẹ | Dành cho vải mỏng manh như lụa, len. |
| to air‑freshen | làm thơm không khí (của tủ giặt) | Thường dùng chất xịt hoặc tinh dầu. |
4. Cách dùng “giặt là” trong các tình huống thực tế
4.1. Khi nói về công việc hàng ngày
Vietnamese: Hôm nay mình sẽ giặt là.
English: I’m going to do the laundry today.Vietnamese: Bạn có thể giúp mình giặt áo sơ mi không?
English: Could you help me wash the shirt?Vietnamese: Tôi đã giặt hết đồ vào máy vào tối qua.
English: I put a load in the washing machine last night.
4.2. Khi mô tả quy trình giặt
-
Sort the laundry – Phân loại đồ (trắng, màu, nhẹ).
“First, I sort the laundry into whites, colors, and delicates.” -
Add detergent – Cho bột giặt.
“Add a scoop of laundry detergent to the drum.” -
Select the wash cycle – Chọn chế độ.
“I set the machine to a cold‑water wash for the colors.” -
Start the machine – Bắt đầu.
“Then I start the wash.” -
Dry the clothes – Sấy hoặc phơi.
“After the cycle finishes, I hang the clothes to dry.”
4.3. Khi nói về các loại giặt đặc biệt

Có thể bạn quan tâm: Giặt Khô Tiếng Anh Là Gì? Hiểu Rõ Thuật Ngữ, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế
-
Dry cleaning
“My suit needs dry cleaning; I’ll take it to the cleaners tomorrow.” -
Hand‑wash
“These silk scarves are too delicate; I’ll hand‑wash them in cold water.” -
Delicate cycle
“I use the delicate cycle for my wool sweaters to avoid shrinkage.”
4.4. Khi thảo luận về chi phí và thời gian
Vietnamese: Giặt là ở nhà rẻ hơn so với đưa tới tiệm.
English: Doing laundry at home is cheaper than taking it to the laundromat.Vietnamese: Mỗi lần giặt mất khoảng 30 phút.
English: Each wash takes about 30 minutes.Vietnamese: Giá giặt khô cho một chiếc áo khoác khoảng 150.000 đồng.
English: Dry cleaning a coat costs about 150,000 VND.
5. Mẫu câu mẫu để luyện tập
| Mẫu câu Tiếng Anh | Dịch sang Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Can you do the laundry tonight? | Bạn có thể giặt là tối nay không? | Yêu cầu giúp đỡ. |
| I need to wash my work clothes before the meeting. | Tôi cần giặt đồ làm việc trước buổi họp. | Nói về thời gian cần giặt. |
| The washing machine is broken; we have to hand‑wash. | Máy giặt hỏng; chúng ta phải giặt tay. | Khi thiết bị hỏng. |
| Don’t forget to add fabric softener. | Đừng quên cho nước xả vào. | Nhắc nhở. |
| I usually do a quick wash for my gym clothes. | Tôi thường giặt nhanh đồ tập thể dục. | Thói quen. |
| My laundry pile is getting higher; I’ll do a big load this weekend. | Đống giặt của tôi đang tăng; tôi sẽ giặt một đống lớn vào cuối tuần. | Kế hoạch. |
| Should we use a hot‑water wash for the towels? | Chúng ta có nên dùng nước nóng cho khăn tắm không? | Thảo luận về nhiệt độ. |
| The dryer is full; let’s hang the remaining clothes. | Máy sấy đã đầy; chúng ta hãy treo những đồ còn lại. | Giải quyết vấn đề. |
| I’m going to the laundromat because I have too many items. | Tôi sẽ đi đến tiệm giặt vì tôi có quá nhiều đồ. | Lý do đi đến tiệm. |
| Please separate the whites from the colored clothes. | Hãy tách đồ trắng ra khỏi đồ màu. | Hướng dẫn. |
6. Những lỗi thường gặp khi nói “giặt là” bằng tiếng Anh
| Lỗi | Ví dụ sai | Sửa đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng “laundry” như động từ | “I laundry my clothes.” | “I do the laundry.” | “Laundry” là danh từ, không phải động từ. |
| Nhầm “wash” và “clean” | “I clean the clothes in the washing machine.” | “I wash the clothes in the washing machine.” | “Clean” thường dùng cho bề mặt, không phải cho quần áo. |
| Quên “the” trong “the laundry” | “I have laundry to do.” (có thể chấp nhận trong một số ngữ cảnh) | “I have the laundry to do.” | Khi nói về đống đồ cụ thể, dùng “the”. |
| Dùng “dry” thay vì “dry‑clean” | “I will dry my suit at home.” | “I will dry‑clean my suit.” | “Dry” nghĩa là để khô, không phải giặt khô. |
| Nhầm “fold” và “iron” | “I fold the shirts after washing.” (đúng) vs. “I iron the shirts after washing.” (có thể sai nếu không cần ủi) | Chỉ ủi khi cần. | Không phải tất cả quần áo đều cần ủi. |
7. Cách học và ghi nhớ từ vựng “giặt là” hiệu quả
- Flashcards
- Tạo thẻ với từ tiếng Việt ở mặt trước, tiếng Anh ở mặt sau.
-
Thêm hình ảnh máy giặt, bột giặt để liên tưởng.
-
Thực hành nói
- Tự tạo các câu mô tả quy trình giặt (bắt đầu từ “I sort the laundry…”).
-
Ghi âm lại, nghe lại để cải thiện phát âm.
-
Sử dụng video
- Xem các video hướng dẫn “how to do laundry” trên YouTube.
-
Ghi chú các từ mới, cố gắng lặp lại.
-
Đặt mục tiêu hàng ngày
-
Mỗi ngày học 5 từ mới liên quan đến giặt là và viết 3 câu thực tế.
-
Tham gia nhóm học
- Thảo luận trong các nhóm Facebook hoặc diễn đàn tiếng Anh về “household chores”.
- Chia sẻ kinh nghiệm và nhận phản hồi.
8. Kết luận
“Giặt là” – một công việc thường ngày nhưng lại chứa đựng một loạt từ vựng và cấu trúc câu phong phú trong tiếng Anh. Hiểu rõ giặt là tiếng Anh là gì không chỉ giúp bạn giao tiếp mượt mà trong môi trường sống hàng ngày mà còn mở rộng vốn từ vựng liên quan đến các công việc gia đình khác.
Hãy áp dụng những từ, cụm từ và mẫu câu đã được tổng hợp ở trên vào thực tế: khi bạn do the laundry, hand‑wash những món đồ nhạy cảm, hay dry‑clean những bộ trang phục sang trọng. Đừng quên luyện tập thường xuyên qua flashcards, video và các buổi nói chuyện thực tế để biến kiến thức thành kỹ năng tự nhiên.
Chúc bạn nhanh chóng thành thạo cách nói “giặt là” bằng tiếng Anh và tự tin hơn trong mọi cuộc hội thoại!
