Có thể bạn quan tâm: Khối Phố Trong Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế
TÓM TẮT
- 1 I. Giới thiệu chung
- 2 II. Định nghĩa “khống chế” trong tiếng Anh
- 3 III. Các loại khống chế trong tiếng Anh
- 4 IV. Cách nhận biết khống chế trong câu
- 5 V. Ứng dụng thực tiễn của khống chế trong giao tiếp và viết
- 6 VI. Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
- 7 VII. Bảng tổng hợp các động từ, tính từ, danh từ và giới từ thường khống chế
- 8 VIII. Cách luyện tập để nắm vững khống chế
- 9 IX. Kết luận
I. Giới thiệu chung
Trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, chúng ta thường gặp phải một số từ vựng hoặc cấu trúc ngữ pháp có chức năng “khống chế” (control) nghĩa của các thành phần khác trong câu. Thuật ngữ “khống chế” trong tiếng Anh không chỉ là một khái niệm ngữ pháp mà còn phản ánh cách chúng ta quản lý, điều khiển ý nghĩa và cấu trúc câu sao cho logic, mạch lạc và chính xác. Bài viết này sẽ đi sâu vào khái niệm “khống chế tiếng Anh là gì”, phân tích các loại khống chế, cách nhận biết trong thực tế, và cung cấp các ví dụ cụ thể để người học có thể nắm bắt và áp dụng hiệu quả.
Có thể bạn quan tâm: Khối Lớp Tiếng Anh Là Gì? – Từ Khái Niệm Đến Ứng Dụng Thực Tiễn Trong Giáo Dục
II. Định nghĩa “khống chế” trong tiếng Anh
2.1 Khái niệm cơ bản
“Khống chế” (control) trong tiếng Anh là hiện tượng mà một thành phần (thường là động từ, tính từ, danh từ hoặc giới từ) quyết định hoặc “điều khiển” cách một thành phần khác (thường là một cụm danh từ, cụm động từ, hoặc một mệnh đề phụ) được hiểu và sử dụng trong câu. Nói cách khác, thành phần khống chế “đặt ra quy tắc” cho thành phần bị khống chế, khiến chúng phải tuân theo một dạng, một thời, một cách diễn đạt nhất định.
Ví dụ: trong câu “She wants to study abroad”, động từ wants là thành phần khống chế, và nó yêu cầu một dạng động từ nguyên mẫu to study (động từ nguyên mẫu có “to”). Nếu thay đổi thành “She wants studying abroad”, câu sẽ trở nên không tự nhiên và sai ngữ pháp vì wants không khống chế dạng -ing.
2.2 Tầm quan trọng của việc hiểu khống chế
Hiểu rõ các quy tắc khống chế giúp người học:
- Tránh lỗi ngữ pháp phổ biến (sai dạng động từ, sai cách dùng giới từ…)
- Nâng cao khả năng viết và nói tự nhiên, chuẩn xác.
- Cải thiện khả năng đọc hiểu, vì khi gặp các cấu trúc phức tạp, người đọc sẽ nhanh chóng nhận ra mối quan hệ giữa các thành phần.
Có thể bạn quan tâm: Khối D Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Toàn Diện Và Cách Nâng Cao Kỹ Năng
III. Các loại khống chế trong tiếng Anh
3.1 Khống chế bởi động từ (Verb Control)
Đây là loại khống chế phổ biến nhất. Một số động từ yêu cầu một dạng động từ cụ thể sau chúng:
| Động từ | Yêu cầu dạng động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| make | bare infinitive (động từ nguyên mẫu không “to”) | He made me laugh. |
| let | bare infinitive | Let him go. |
| help | bare infinitive hoặc to-infinitive | She helped me (to) finish the work. |
| want | to-infinitive | I want to eat now. |
| enjoy | -ing form | They enjoy playing tennis. |
| avoid | -ing form | He avoids talking about politics. |
| consider | -ing form | She considered moving to Canada. |
| decide | to-infinitive | They decided to travel next month. |
3.1.1 Động từ “make” và “let”
- Make luôn yêu cầu bare infinitive (động từ nguyên mẫu không “to”). Ví dụ: “The teacher made the students write an essay.”
- Let cũng tương tự: “My parents let me stay out late.”
3.1.2 Động từ “want”, “need”, “hope”
- Những động từ này thường đi kèm to-infinitive: “She wants to learn French.” “We hope to finish the project soon.”
3.1.3 Động từ “enjoy”, “avoid”, “consider”
- Các động từ này yêu cầu -ing form (gerund): “He enjoys reading novels.” “They avoided making mistakes.”
3.2 Khống chế bởi tính từ (Adjective Control)
Một số tính từ yêu cầu một dạng danh động từ (gerund) hoặc một mệnh đề danh từ (that‑clause) sau chúng.
| Tính từ | Yêu cầu | Ví dụ |
|---|---|---|
| fond | of + gerund | She is fond of singing. |
| afraid | of + gerund | He is afraid of flying. |
| interested | in + gerund | They are interested in learning. |
| sure | that‑clause | I am sure that he will come. |
| aware | of + noun/gerund | She is aware of the problem. |
3.3 Khống chế bởi danh từ (Noun Control)
Một số danh từ yêu cầu một dạng động từ nhất định hoặc một mệnh đề phụ.
- Advice thường đi kèm to‑infinitive: “He gave me advice to study harder.”
- Permission thường đi kèm to‑infinitive: “She got permission to leave early.”
- Idea có thể đi kèm gerund hoặc to‑infinitive tùy ngữ cảnh: “I have an idea to improve the system.” / “I have an idea that we should improve the system.”
3.4 Khống chế bởi giới từ (Preposition Control)
Một số giới từ yêu cầu một dạng danh động từ hoặc một danh từ.
- After + gerund: “After finishing dinner, we went out.”
- Before + gerund: “Before leaving, check the doors.”
- Without + gerund: “He left without saying goodbye.”
IV. Cách nhận biết khống chế trong câu
4.1 Xác định thành phần “khống chế”
- Động từ: Kiểm tra xem động từ có yêu cầu một dạng động từ đặc biệt không (to‑infinitive, bare infinitive, -ing). Thông thường, các động từ thường xuất hiện ở vị trí chủ ngữ‑động từ‑tân ngữ.
- Tính từ: Thường xuất hiện sau liên từ “be” (am, is, are, was, were) hoặc các trạng từ (seem, become). Nếu sau tính từ có giới từ “of/in/about”, khả năng cao là một cấu trúc khống chế.
- Danh từ: Nếu danh từ đứng trước một động từ nguyên mẫu (to‑infinitive) hoặc gerund, nó thường là thành phần khống chế.
- Giới từ: Kiểm tra các giới từ như after, before, without, instead of… chúng thường yêu cầu gerund.
4.2 Kiểm tra dạng động từ
Sau khi đã xác định thành phần khống chế, hãy hỏi:
- Động từ này yêu cầu to‑infinitive? (ví dụ: want, hope, decide)
- Động từ này yêu cầu bare infinitive? (ví dụ: make, let, help)
- Động từ này yêu cầu gerund? (ví dụ: enjoy, avoid, consider)
Nếu câu không phù hợp với quy tắc, khả năng cao là bạn đã vi phạm quy tắc khống chế.

Có thể bạn quan tâm: Khối Đế Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết, Vai Trò Và Cách Dùng Trong Thiết Kế Kiến Trúc
4.3 Thực hành với ví dụ
| Câu gốc (sai) | Lỗi khống chế | Câu đúng |
|---|---|---|
| She decided going to the party. | “decide” yêu cầu to‑infinitive | She decided to go to the party. |
| He made me to study harder. | “make” yêu cầu bare infinitive | He made me study harder. |
| They are interested in to learn English. | “interested in” yêu cầu gerund | They are interested in learning English. |
| I am sure he will succeed. | “sure” thường đi kèm that‑clause (đúng) – nhưng nếu muốn dùng danh động từ, cần “sure of his success”. | I am sure that he will succeed. |
V. Ứng dụng thực tiễn của khống chế trong giao tiếp và viết
5.1 Viết email công việc
Khi viết email, việc sử dụng đúng cấu trúc khống chế giúp thông điệp rõ ràng và chuyên nghiệp.
- Yêu cầu: “We would like to schedule a meeting next week.” (đúng)
- Sai: “We would like scheduling a meeting next week.” (sai vì “would like” yêu cầu to‑infinitive)
5.2 Thuyết trình
Trong thuyết trình, người nói thường dùng các cấu trúc khống chế để diễn đạt mục tiêu, kế hoạch:
- “Our goal is to increase sales by 20%.” (to‑infinitive)
- “We consider expanding into new markets.” (gerund)
5.3 Viết luận văn hoặc báo cáo học thuật
Các câu phức tạp thường chứa nhiều mệnh đề phụ và danh động từ; việc nắm vững khống chế giúp tránh lỗi ngữ pháp và tăng tính logic.
- “The research suggests that further investigation is needed.” (that‑clause sau “suggests”)
- “Students are encouraged to participate in extracurricular activities.” (encouraged + to‑infinitive)
VI. Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
6.1 Nhầm lẫn giữa to‑infinitive và gerund
Lỗi: “She enjoys to read books.”
Khắc phục: Nhớ rằng “enjoy” luôn đi kèm -ing → “She enjoys reading books.”
6.2 Sử dụng “make” hoặc “let” sai dạng
Lỗi: “His mother made him to clean the room.”
Khắc phục: “His mother made him clean the room.” (bare infinitive)
6.3 Quên giới từ sau tính từ
Lỗi: “He is afraid flying.”
Khắc phục: Thêm “of” → “He is afraid of flying.”
6.4 Đặt “to‑infinitive” sau danh từ không cần
Lỗi: “She gave me advice to study harder.” (đúng, nhưng nếu dùng “advice” chung, không cần “to” trong một số trường hợp)
Khắc phục: “She gave me advice to study harder.” hoặc “She gave me the advice that I should study harder.” (tùy ngữ cảnh)
VII. Bảng tổng hợp các động từ, tính từ, danh từ và giới từ thường khống chế
| Loại | Thành phần khống chế | Dạng yêu cầu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Động từ | make, let, have | Bare infinitive | He made me wait. |
| Động từ | want, need, hope, decide | To‑infinitive | I want to travel. |
| Động từ | enjoy, avoid, consider, suggest | Gerund | They enjoy playing. |
| Tính từ | afraid, fond, interested | of/in + gerund | She is afraid of flying. |
| Tính từ | sure, aware | that‑clause / of + noun | I am sure that he will come. |
| Danh từ | advice, permission, idea | to‑infinitive (hoặc gerund) | He gave advice to study. |
| Giới từ | after, before, without | Gerund | After finishing work, … |
VIII. Cách luyện tập để nắm vững khống chế
- Lập danh sách các động từ, tính từ, danh từ thường khống chế và ghi chú dạng yêu cầu. Đọc lại thường xuyên.
- Viết câu sử dụng mỗi từ trong danh sách, chú ý đúng dạng động từ sau.
- Đọc và phân tích các đoạn văn (bài báo, tiểu thuyết, báo cáo) để nhận diện các cấu trúc khống chế.
- Sử dụng flashcards: Mặt trước là từ (ví dụ “avoid”), mặt sau là quy tắc (“followed by gerund”). Thực hành nhanh mỗi ngày.
- Kiểm tra lỗi: Khi viết, dùng công cụ kiểm tra ngữ pháp (Grammarly, LanguageTool) để phát hiện lỗi khống chế và chỉnh sửa.
IX. Kết luận
“Khống chế tiếng Anh là gì” không chỉ là một câu hỏi ngữ pháp đơn thuần, mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa để sử dụng tiếng Anh một cách chuẩn xác, tự nhiên và chuyên nghiệp. Khi chúng ta hiểu rõ các loại khống chế – từ động từ, tính từ, danh từ cho tới giới từ – và biết cách áp dụng chúng trong thực tiễn, chúng ta sẽ giảm thiểu đáng kể các lỗi ngữ pháp, nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách.
Hãy nhớ rằng việc nắm vững khống chế không phải một việc làm một lần, mà là quá trình luyện tập liên tục. Bằng cách xây dựng thói quen nhận diện và thực hành các cấu trúc khống chế hàng ngày, bạn sẽ dần dần biến chúng thành công cụ tự nhiên trong kho tàng ngôn ngữ của mình. Chúc bạn học tập hiệu quả và tự tin hơn trong mọi tình huống sử dụng tiếng Anh!
