Có thể bạn quan tâm: Kính Mong Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết, Cách Dùng Và Những Lưu Ý Khi Dịch
TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu chung về “kính mời”
- 2 2. “Kính mời” trong tiếng Việt: Nghĩa và Cấu Trúc
- 3 3. Dịch “kính mời” sang tiếng Anh: Các Tùy Chọn Phổ Biến
- 3.1 3.1. “Cordially invited” – Lựa chọn ưu tiên
- 3.2 3.2. “Respectfully invite” – Khi cần nhấn mạnh tính trang trọng
- 3.3 3.3. “Honourably invite” – Hiếm gặp, mang sắc thái trang nghiêm
- 3.4 3.4. “We would be delighted to have you” – Thân thiện, không quá trang trọng
- 3.5 3.5. “You are invited” – Cơ bản, đa năng
- 4 4. So Sánh Các Cụm Từ Mời trong Tiếng Anh
- 5 5. Mẫu Thư Mời (Letter of Invitation) Tiếng Anh Chi Tiết
- 6 6. Các Lưu Ý Khi Dịch “Kính Mời” Sang Tiếng Anh
- 7 7. Thực Hành: Viết Lời Mời Từ “Kính Mời” Đến Tiếng Anh
- 8 8. Tổng Kết
1. Giới thiệu chung về “kính mời”
Trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, giáo dục và các buổi lễ trang trọng, chúng ta thường gặp cụm từ “kính mời”. Đây là một cách diễn đạt lịch sự, trang nghiêm, thể hiện sự tôn trọng người nhận và mong muốn họ tham dự một sự kiện, họp mặt hay buổi lễ nào đó. Khi làm việc với đối tác nước ngoài, dịch tài liệu, hay viết email bằng tiếng Anh, việc biết cách chuyển ngữ “kính mời” một cách chính xác và phù hợp là rất quan trọng.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ:
- Tìm hiểu nghĩa và vai trò của “kính mời” trong tiếng Việt.
- Khám phá các cách dịch “kính mời” sang tiếng Anh, bao gồm những từ, cụm từ và mẫu câu thường dùng.
- So sánh các mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
- Đưa ra các ví dụ thực tế, mẫu thư mời, thiệp mời và email mời bằng tiếng Anh.
- Cung cấp một số lưu ý khi dịch thuật và khi tự viết lời mời bằng tiếng Anh.
Bài viết được chia thành nhiều phần chi tiết, nhằm giúp bạn nắm vững cách dùng “kính mời” trong mọi tình huống giao tiếp quốc tế. Hãy cùng khám phá!
Có thể bạn quan tâm: Kính Lặn Tiếng Anh Là Gì? Khám Phá Từ Vựng, Cách Dùng Và Những Lưu Ý Khi Mua Sắm
2. “Kính mời” trong tiếng Việt: Nghĩa và Cấu Trúc
2.1. Nghĩa cơ bản
- Kính: Từ “kính” ở đây mang nghĩa “trân trọng, tôn trọng”.
- Mời: Động từ “mời” có nghĩa là “đề nghị ai đó tham gia, đến dự”.
Khi ghép lại, “kính mời” có nghĩa là “trân trọng đề nghị, kính trọng mời”. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường xuất hiện trong:
- Thư mời (letter of invitation)
- Thiệp mời (invitation card)
- Thông báo (announcement)
- Email mời (invitation email)
2.2. Các mức độ trang trọng
| Mức độ | Từ ngữ tiếng Việt | Tương đương tiếng Anh |
|---|---|---|
| Rất trang trọng | Kính mời trân trọng | We cordially invite / We respectfully invite |
| Trang trọng | Kính mời | We invite (kèm “honorably” nếu cần) |
| Thân mật | Mời | We’d like to invite / You’re invited |
2.3. Cấu trúc thường gặp trong thư mời tiếng Việt
- Lời mở đầu (Kính mời…)
- Nội dung sự kiện (thời gian, địa điểm, chương trình)
- Yêu cầu trả lời (RSVP)
- Kết thúc (Trân trọng, …)
Ví dụ:
Kính mời Quý vị tham dự hội thảo “Công nghệ xanh” vào ngày 15/09/2024, lúc 09:00 tại Trung tâm Hội nghị XYZ.
Có thể bạn quan tâm: Kín Lịch Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết, Cách Dùng Và Những Lưu Ý Quan Trọng
3. Dịch “kính mời” sang tiếng Anh: Các Tùy Chọn Phổ Biến
3.1. “Cordially invited” – Lựa chọn ưu tiên
- Cordially: mang nghĩa “trân trọng, thân thiện”.
- Invite: động từ “mời”.
Cụm “You are cordially invited” là cách phổ biến nhất trong thư mời tiếng Anh, đặc biệt là các buổi tiệc, hội thảo, lễ kỷ niệm.
You are cordially invited to attend the Annual Business Summit on October 10, 2024.
3.2. “Respectfully invite” – Khi cần nhấn mạnh tính trang trọng
- Thường dùng trong các buổi lễ chính thức, hội nghị quốc tế, hoặc khi người mời muốn thể hiện sự tôn trọng sâu sắc.
We respectfully invite you to join the Opening Ceremony of the International Conference on Renewable Energy.
3.3. “Honourably invite” – Hiếm gặp, mang sắc thái trang nghiêm
- Dùng trong các tài liệu chính thức, luật pháp, hoặc khi mời các vị quan chức cấp cao.
The Board of Directors honourably invites the Minister of Education to the inauguration ceremony.
3.4. “We would be delighted to have you” – Thân thiện, không quá trang trọng
- Thích hợp cho các buổi tiệc công ty, sự kiện nội bộ hoặc mời đồng nghiệp.
We would be delighted to have you join us for our team-building retreat.
3.5. “You are invited” – Cơ bản, đa năng
- Dùng trong email, tin nhắn nhanh, hoặc khi không cần quá trang trọng.
You are invited to the product launch event next Friday.
4. So Sánh Các Cụm Từ Mời trong Tiếng Anh
| Cụm từ | Mức độ trang trọng | Khi nào dùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cordially invited | Rất trang trọng | Hội thảo, tiệc cưới, lễ kỷ niệm | Thường đi kèm với “You are”. |
| Respectfully invite | Trang trọng | Hội nghị quốc tế, buổi lễ chính phủ | Nhấn mạnh sự tôn trọng. |
| Honourably invite | Cực kỳ trang trọng | Mời quan chức, nhà lãnh đạo cấp cao | Ít dùng trong thực tế. |
| We would be delighted to have you | Thân thiện | Tiệc công ty, sự kiện nội bộ | Thể hiện sự chào đón nhiệt tình. |
| You are invited | Cơ bản | Email ngắn, tin nhắn, mời bạn bè | Phù hợp cho mọi đối tượng. |
5. Mẫu Thư Mời (Letter of Invitation) Tiếng Anh Chi Tiết

Có thể bạn quan tâm: Kính Mờ Tiếng Anh Là Gì? – Tất Cả Những Điều Bạn Cần Biết Về Thuật Ngữ “blurred Glasses” Và Các Từ Liên Quan
5.1. Mẫu thư mời hội thảo quốc tế
Your Company Letterhead Date: 1 June 2024 Dear Dr. Nguyen Van A, We are pleased to cordially invite you to attend the International Conference on Sustainable Development, which will be held on 15–17 November 2024 at the Grand Convention Center, Hanoi, Vietnam. The conference will bring together leading scholars, policymakers, and industry experts to discuss the latest advancements in sustainable technologies. Your expertise in renewable energy would greatly enrich the discussions. Please find attached the detailed program and registration form. Kindly confirm your attendance by 30 September 2024 by replying to this email or contacting Ms. Tran at +84 123 456 789. We look forward to welcoming you to Hanoi. Yours sincerely, Signature
Mr. Le Thanh Binh
Director of International Relations
EcoTech Solutions Co., Ltd.
5.2. Mẫu thiệp mời (Invitation Card) cho tiệc cưới
Together with their families,
Nguyễn Thị Lan & Trần Minh Hùng
joyfully request the honour of your presence
at their wedding celebration Saturday, 8th December 2024
at 5:00 p.m.
The Riverside Hotel, Saigon Reception to follow RSVP by 1st December 2024
Phone: +84 90 123 4567
5.3. Mẫu email mời họp nội bộ
Subject: You are invited – Quarterly Planning Meeting (Oct 5) Hi Team, You are invited to join our Quarterly Planning Meeting on Thursday, 5 October 2024, at 9:00 AM in Conference Room B (or via Zoom link). Agenda:
1. Review Q3 performance
2. Set targets for Q4
3. Discuss upcoming projects Please confirm your attendance by replying to this email. Thanks,
Mai
6. Các Lưu Ý Khi Dịch “Kính Mời” Sang Tiếng Anh
- Xác định mức độ trang trọng
- Đối tượng là ai? (Quý vị, khách hàng, đồng nghiệp, bạn bè).
-
Sự kiện có tính chất chính thức hay không?
-
Chọn từ ngữ phù hợp
- “Cordially” → rất trang trọng, phù hợp với hội nghị, tiệc cưới.
- “Respectfully” → dùng khi mời người có vị trí cao, hoặc trong văn bản pháp lý.
-
“You are invited” → đa năng, không quá trang trọng.
-
Cấu trúc câu
- Thông thường là “You are cordially invited to …”.
-
Nếu muốn nhấn mạnh “kính mời” ở đầu câu, có thể viết “Cordially invited, …”.
-
Thêm chi tiết cần thiết
- Thời gian, địa điểm, chương trình, cách trả lời (RSVP).
-
Đừng quên thông tin liên hệ và lời cảm ơn.
-
Tránh dịch thẳng “kính mời” thành “respectful invitation”
-
Cụm này không phải là một mẫu câu tự nhiên trong tiếng Anh. Thay vào đó, dùng “We respectfully invite …”.
-
Kiểm tra ngữ pháp và chính tả
- Đặc biệt với các từ “cordially”, “respectfully”, “honourably”.
- Sử dụng công cụ kiểm tra tiếng Anh để tránh lỗi.
7. Thực Hành: Viết Lời Mời Từ “Kính Mời” Đến Tiếng Anh
Bài tập 1: Dịch câu sau sang tiếng Anh
Kính mời Quý khách tham dự buổi lễ khai trương cửa hàng mới của chúng tôi vào ngày 20/08/2024, lúc 18:00 tại số 123 Đường Lê Lợi, Hà Nội.
Đáp án:
You are cordially invited to the grand opening of our new store on August 20, 2024, at 6:00 PM, located at 123 Le Loi Street, Hanoi.
Bài tập 2: Viết lời mời khách hàng quốc tế
Kính mời Quý đối tác tham dự hội thảo “Digital Transformation” vào ngày 10/09/2024, tại khách sạn InterContinental, Tokyo, Nhật Bản.
Đáp án:
We respectfully invite our valued partners to attend the “Digital Transformation” conference on September 10, 2024, at the InterContinental Hotel, Tokyo, Japan.
Bài tập 3: Thiết kế thiệp mời sinh nhật
Kính mời các bạn đến chung vui sinh nhật lần thứ 30 của tôi vào ngày 05/10/2024, 19h00, nhà hàng Sky Bar, Đà Nẵng.
Đáp án:
You are invited to celebrate my 30th birthday on October 5, 2024, at 7:00 PM, Sky Bar Restaurant, Da Nang.
8. Tổng Kết
- “Kính mời” là cách diễn đạt lịch sự, trang trọng trong tiếng Việt, dùng để mời người khác tham dự một sự kiện.
- Khi dịch sang tiếng Anh, chúng ta có nhiều lựa chọn: cordially invited, respectfully invite, honourably invite, you are invited, hoặc we would be delighted to have you.
- Việc chọn từ ngữ phụ thuộc vào mức độ trang trọng, đối tượng nhận lời mời và loại sự kiện.
- Đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin (thời gian, địa điểm, chương trình, RSVP) và kiểm tra ngữ pháp, chính tả để lời mời trở nên chuyên nghiệp.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm vững cách dịch và viết “kính mời” bằng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả. Khi áp dụng những nguyên tắc trên, bạn sẽ tự tin tạo ra các thư mời, thiệp mời và email mời chuyên nghiệp, đáp ứng mọi nhu cầu giao tiếp quốc tế. Chúc bạn thành công!
