Có thể bạn quan tâm: Lượng Tiếng Anh Là Gì? – Khái Niệm, Ý Nghĩa Và Cách Đánh Giá Đúng Đắn
TÓM TẮT
- 1 Giới thiệu chung
- 2 1. “Lầu” trong tiếng Anh: Định nghĩa và các nghĩa chính
- 3 2. Cách dùng “floor” và “storey/story” trong câu
- 4 3. Các cách diễn đạt liên quan đến “lầu” trong các ngữ cảnh thực tế
- 5 4. Lưu ý phát âm và viết đúng khi học “floor” và “storey/story”
- 6 5. Các bài tập thực hành để nắm vững “lầu” trong tiếng Anh
- 7 6. Mẹo học nhanh “floor” và “storey/story”
- 8 7. Những câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 9 8. Tổng kết
Giới thiệu chung
Khi bắt đầu học tiếng Anh, chúng ta thường gặp rất nhiều từ vựng mới, trong đó có những từ không chỉ mang nghĩa đen mà còn mang nhiều nghĩa phụ, cách dùng đa dạng trong các ngữ cảnh khác nhau. Một trong những từ mà nhiều người học tiếng Anh thường thắc mắc là “lầu” trong tiếng Anh. Vậy “lầu tiếng anh là gì”? Làm sao để hiểu và sử dụng đúng từ này trong giao tiếp? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, từ định nghĩa, cách dịch, cách dùng trong câu, cho tới các lưu ý quan trọng khi học và thực hành.
Có thể bạn quan tâm: Lướt Tiếng Anh Là Gì? Khám Phá Định Nghĩa, Cách Thực Hành Và Lợi Ích Khi Học Tiếng Anh Qua Phương Pháp “lướt”
1. “Lầu” trong tiếng Anh: Định nghĩa và các nghĩa chính
1.1. Từ “lầu” trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, “lầu” thường được hiểu là một phần của ngôi nhà hoặc tòa nhà, có nghĩa là một tầng (có thể là tầng trên, tầng dưới, hoặc tầng trung gian). Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như “tầng lầu”, “lầu một”, “lầu hai”, “lầu trên”…
1.2. Từ tương đương trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, từ “floor” là từ phổ biến nhất để dịch “lầu”. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “storey” (hoặc “story” trong tiếng Anh Mỹ) cũng được dùng để chỉ một tầng của tòa nhà. Hai từ này có những khác biệt nhỏ nhưng quan trọng:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh (UK) | Tiếng Anh (US) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lầu (tầng) | floor / storey | floor / story | “Storey” thường dùng ở Anh, “story” ở Mỹ. |
| Lầu (các tầng trong tòa nhà) | storey | story | Khi muốn nhấn mạnh “tầng” của một tòa nhà. |
| Lầu (bề mặt) | floor | floor | Dùng cho sàn nhà, sàn cầu thang, v.v. |
1.3. Các từ đồng nghĩa và liên quan
- Level: Thường dùng để chỉ “mức độ” hoặc “cấp độ”, nhưng trong một số trường hợp cũng có thể chỉ “tầng” (ví dụ: “level 2” trong một tòa nhà).
- Tier: Thường dùng cho các tầng của một hệ thống (như “tiered seating” – ghế ngồi lớp).
- Deck: Thường chỉ “sàn” trên tàu, bãi đậu xe đa tầng, hoặc tầng thượng.
- Landing: Chỗ dừng của cầu thang, không phải là “tầng” đầy đủ.
Có thể bạn quan tâm: Lưu Tiếng Anh Là Gì? Khám Phá Ý Nghĩa, Cách Thực Hành Và Lợi Ích Của Việc Ghi Âm Tiếng Anh
2. Cách dùng “floor” và “storey/story” trong câu
2.1. “Floor”
- Nói về vị trí trong tòa nhà
- The office is on the third floor. (Văn phòng ở tầng ba.)
-
Please take the elevator to the ground floor. (Vui lòng lên thang máy xuống tầng trệt.)
-
Nói về sàn nhà (bề mặt)
- The floor is covered with a beautiful rug. (Sàn được phủ bằng thảm đẹp.)
-
Be careful, the floor is slippery. (Cẩn thận, sàn trơn.)
-
Các thành ngữ
- Floor plan – bản thiết kế mặt bằng.
- Floor space – diện tích sàn.
2.2. “Storey” (UK) / “Story” (US)
- Nhấn mạnh cấu trúc của tòa nhà
- The building has ten storeys. (Tòa nhà có mười tầng.) — (UK)
-
The skyscraper has fifty stories. (Tòa nhà chọc trời có năm mươi tầng.) — (US)
-
Dùng trong văn bản mô tả kiến trúc
- Each storey is equipped with fire alarms. (Mỗi tầng đều được trang bị còi báo cháy.)
2.3. So sánh “floor” và “storey/story”
| Trường hợp | Dùng “floor” | Dùng “storey/story” |
|---|---|---|
| Nói vị trí trong tòa nhà (tầng số) | ✔ (The 5th floor) | ✔ (The 5th storey/story) |
| Nói về sàn nhà (bề mặt) | ✔ (The wooden floor) | ✖ |
| Mô tả tổng số tầng của một tòa nhà | ✖ (The building has 10 floors) – vẫn được dùng nhưng “storeys/stories” tự nhiên hơn. | ✔ (The building has 10 storeys/stories) |
| Trong các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ | ✔ (Floor plan) | ✖ (Không dùng “storey” cho “floor plan”) |
3. Các cách diễn đạt liên quan đến “lầu” trong các ngữ cảnh thực tế
3.1. Hướng dẫn chỉ đường
- Take the stairs to the second floor. (Đi cầu thang lên tầng hai.)
- The conference room is on the top floor. (Phòng hội nghị ở tầng trên cùng.)
- Our apartment is on the first floor (UK) / first story (US). (Căn hộ của chúng tôi ở tầng trệt.)
3.2. Mô tả nhà cửa và nội thất
- The living room is on the ground floor, while the bedrooms are on the upper floors. (Phòng khách ở tầng trệt, trong khi các phòng ngủ ở các tầng trên.)
- We renovated the floor with new tiles. (Chúng tôi đã cải tạo sàn bằng gạch mới.)
3.3. Trong môi trường công sở
- Our HR department is located on the fourth floor of the building. (Bộ phận nhân sự của chúng tôi nằm trên tầng bốn của tòa nhà.)
- Please submit the report to the front desk on the first floor. (Vui lòng nộp báo cáo tại quầy lễ tân ở tầng trệt.)
3.4. Khi nói về các tòa nhà cao tầng
- The Burj Khalifa has 163 floors. (Burj Khalifa có 163 tầng.)
- The new mall has three levels of parking. (Trung tâm thương mại mới có ba tầng đậu xe.)
4. Lưu ý phát âm và viết đúng khi học “floor” và “storey/story”
4.1. Phát âm
| Từ | Phiên âm (IPA) | Ghi chú |
|---|---|---|
| floor | /flɔːr/ (UK) /flɔr/ (US) | Âm “r” cuối cùng rõ ràng trong tiếng Anh Mỹ, nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh. |
| storey | /ˈstɔːri/ (UK) | Dấu nhấn vào âm “sto”. |
| story | /ˈstɔːri/ (US) | Giống “storey”, nhưng viết khác. |
4.2. Viết đúng trong văn bản

Có thể bạn quan tâm: Lát Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Đầy Đủ Về Từ “lát” Trong Tiếng Anh Và Cách Sử Dụng
- Khi viết địa chỉ: “12th Floor, 123 Main Street, London.”
- Khi viết bản mô tả kiến trúc: “The building consists of 20 storeys.” (UK) hoặc “The building consists of 20 stories.” (US).
4.3. Các lỗi thường gặp
| Lỗi | Mô tả | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Nhầm “floor” với “flour” | “Flour” là bột mì. | Nhớ rằng “floor” có “o” dài, “flour” có “u”. |
| Dùng “storey” trong tiếng Anh Mỹ | “Storey” không phổ biến ở Mỹ. | Dùng “story” khi viết cho độc giả Mỹ. |
| Không phân biệt “ground floor” và “first floor” | Ở Anh, “ground floor” là tầng trệt, “first floor” là tầng thứ nhất; ở Mỹ “first floor” là tầng trệt. | Khi viết cho đối tượng quốc tế, ghi chú “ground floor (UK) / first floor (US)”. |
5. Các bài tập thực hành để nắm vững “lầu” trong tiếng Anh
Bài tập 1: Điền từ thích hợp
- The library is on the ______ floor.
- Our building has twelve ______. (UK)
- Please meet me at the ______ level of the parking garage.
- The cat is sleeping on the carpet of the ______.
Đáp án: 1. third (hoặc “second” tùy ngữ cảnh) 2. storeys 3. lower (hoặc “first”) 4. ground floor
Bài tập 2: Dịch câu sang tiếng Anh
- Căn hộ của tôi ở tầng hai.
- Tòa nhà này có mười ba tầng.
- Hãy xuống tầng trệt và quay phải.
- Sàn nhà được lát gạch men.
Đáp án:
1. My apartment is on the second floor.
2. This building has thirteen storeys/stories.
3. Go down to the ground floor and turn right.
4. The floor is tiled with ceramic tiles.
Bài tập 3: Chọn đúng từ trong ngoặc
- The office is on the (floor/storey) fifth.
- The building’s (floor/story) height is impressive.
- He slipped on the (floor/storey) wet.
Đáp án: 1. floor 2. story (hoặc storey) 3. floor
6. Mẹo học nhanh “floor” và “storey/story”
- Liên kết hình ảnh: Hình dung một tòa nhà với các tầng, mỗi tầng là một “floor”. Khi nghĩ tới “storey/story”, hình dung một khái niệm “tầng” trong kiến trúc.
- Sử dụng flashcards: Viết “floor” ở một mặt, “tầng, sàn” ở mặt còn lại; “storey/story” ở một mặt, “các tầng của tòa nhà” ở mặt còn lại.
- Thực hành trong ngữ cảnh thực tế: Khi đi mua sắm trong trung tâm thương mại, tự nhủ “I’m on the third floor”. Khi đọc bản thiết kế, ghi chú “storeys”.
- Đọc báo, tin tức: Theo dõi các bài báo về bất động sản, xây dựng để thấy cách dùng “storeys” và “stories”.
7. Những câu hỏi thường gặp (FAQ)
7.1. “Floor” và “storey” có thể dùng thay nhau trong mọi trường hợp không?
Không hoàn toàn. “Floor” thường dùng cho vị trí trong tòa nhà hoặc bề mặt sàn, trong khi “storey” (hoặc “story”) thường dùng để chỉ số lượng tầng của một tòa nhà. Ví dụ: “The building has ten floors” vẫn đúng, nhưng “ten storeys” nghe tự nhiên hơn trong văn bản kỹ thuật.
7.2. Khi nào nên dùng “ground floor” và khi nào dùng “first floor”?
- UK: “Ground floor” = tầng trệt, “first floor” = tầng thứ nhất.
- US: “First floor” = tầng trệt, “second floor” = tầng thứ nhất.
Vì vậy, khi viết cho đối tượng quốc tế, nên ghi chú rõ ràng hoặc dùng “ground floor” để tránh nhầm lẫn.
7.3. “Floor” có nghĩa khác ngoài “tầng” không?
Có. “Floor” còn có nghĩa là “sàn nhà” (bề mặt), “các tầng (trong một tòa nhà)”, “bề mặt (của một vật thể)”, và thậm chí là “cấp độ” trong một trò chơi (ví dụ: “the first floor of the game”). Vì vậy, ngữ cảnh quyết định nghĩa cụ thể.
7.4. “Storey” được viết như thế nào trong tiếng Anh Mỹ?
Trong tiếng Anh Mỹ, từ “storey” hiếm khi xuất hiện; thay vào đó, người Mỹ dùng “story”. Tuy nhiên, nếu bạn đang viết một tài liệu kỹ thuật quốc tế, việc sử dụng “storey” vẫn được chấp nhận, nhưng nên nhất quán trong toàn bộ tài liệu.
8. Tổng kết
“Lầu” trong tiếng Anh không chỉ có một từ duy nhất mà còn phụ thuộc vào ngữ cảnh, vùng miền và mục đích sử dụng. Hai từ “floor” và “storey/story” là những lựa chọn chính, trong đó:
- Floor: Dùng cho vị trí trong tòa nhà (tầng số) và bề mặt sàn.
- Storey/Story: Dùng để chỉ tổng số tầng của một tòa nhà, thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc mô tả kiến trúc.
Hiểu rõ sự khác biệt này, kết hợp với việc luyện tập thường xuyên qua các bài tập, flashcards và thực hành trong môi trường thực tế, sẽ giúp bạn sử dụng “lầu” trong tiếng Anh một cách tự tin và chính xác. Khi gặp các văn bản, bản vẽ, hoặc khi giao tiếp hàng ngày, hãy luôn chú ý tới ngữ cảnh và vùng miền để chọn từ phù hợp nhất.
Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả và nhanh chóng nắm vững cách dùng “lầu” trong mọi tình huống!
