Có thể bạn quan tâm: Mất Lòng Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết, Cách Dùng, Và Những Sai Lầm Thường Gặp
TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu chung
- 2 2. Các cách diễn đạt “mất việc” trong tiếng Anh
- 2.1 2.1. Lose a job (động từ + danh từ)
- 2.2 2.2. Be laid off (bị sa thải, cắt giảm)
- 2.3 2.3. Be dismissed / Be fired (bị sa thải vì lỗi cá nhân)
- 2.4 2.4. Be made redundant (bị sa thải vì vị trí không còn cần thiết)
- 2.5 2.5. Quit / Resign (tự nguyện nghỉ việc)
- 2.6 2.6. Be out of work / Be unemployed (đang không có việc)
- 3 3. Phân biệt ngữ cảnh và mức độ trang trọng
- 4 4. Cách dùng trong các tình huống thực tế
- 5 5. Một số mẫu câu thông dụng
- 6 6. Lưu ý khi dùng từ “lose” và “lose a job”
- 7 7. Các cụm từ phụ trợ giúp làm rõ hơn
- 8 8. Cách diễn đạt “mất việc” trong các ngành nghề đặc thù
- 9 9. Khi nào nên dùng “fired” và khi nào nên dùng “dismissed”
- 10 10. Những sai lầm thường gặp khi dịch “mất việc” sang tiếng Anh
- 11 11. Thực hành: Viết một đoạn ngắn mô tả mất việc
- 12 12. Kết luận
1. Giới thiệu chung
Trong thời đại toàn cầu hoá, việc giao tiếp bằng tiếng Anh đã trở thành một kỹ năng không thể thiếu, nhất là khi chúng ta đề cập tới các vấn đề liên quan đến công việc. Một trong những cụm từ thường gặp và cũng không kém phần nhạy cảm là “mất việc”. Khi muốn diễn đạt khái niệm này sang tiếng Anh, nhiều người vẫn còn bối rối vì có quá nhiều cách diễn đạt khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh, mức độ trang trọng và cảm xúc muốn truyền tải. Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc “mất việc tiếng Anh là gì?”, cung cấp danh sách các từ và cụm từ thông dụng, chỉ ra cách sử dụng đúng trong các tình huống thực tế, đồng thời giới thiệu một số mẫu câu và lời khuyên để trả lời phỏng vấn, viết thư xin việc hay viết email thông báo về việc mất việc.
Lưu ý: Trong suốt bài viết, các từ tiếng Anh sẽ được in nghiêng để bạn dễ phân biệt và nhớ hơn.
Có thể bạn quan tâm: Mạng Lag Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết, Nguyên Nhân, Cách Khắc Phục Và Thuật Ngữ Liên Quan
2. Các cách diễn đạt “mất việc” trong tiếng Anh
2.1. Lose a job (động từ + danh từ)
- Cấu trúc: to lose + a job
- Ý nghĩa: Mất việc vì công ty sa thải, cắt giảm nhân sự hoặc tự nguyện nghỉ việc mà không có việc làm mới.
- Ví dụ:
- I lost my job last month because the company went bankrupt.
- She lost her job after the department was restructured.
2.2. Be laid off (bị sa thải, cắt giảm)
- Cấu trúc: to be + laid off (động từ bị động)
- Ý nghĩa: Mất việc do công ty giảm biên chế, không phải vì lỗi cá nhân. Thường đi kèm với “due to economic reasons”.
- Ví dụ:
- He was laid off due to the economic downturn.
- Many employees were laid off after the merger.
2.3. Be dismissed / Be fired (bị sa thải vì lỗi cá nhân)
- Cấu trúc: to be + dismissed / fired (động từ bị động)
- Ý nghĩa: Mất việc vì vi phạm nội quy, hiệu suất kém, hoặc lỗi cá nhân. “Fired” mang tính không trang trọng hơn “dismissed”.
- Ví dụ:
- She was dismissed for repeated tardiness.
- He got fired after the client complaint.
2.4. Be made redundant (bị sa thải vì vị trí không còn cần thiết)
- Cấu trúc: to be + made redundant
- Ý nghĩa: Tương tự “laid off”, nhấn mạnh vị trí công việc không còn phù hợp với chiến lược công ty.
- Ví dụ:
- I was made redundant when the company outsourced the whole department.
2.5. Quit / Resign (tự nguyện nghỉ việc)
- Cấu trúc: to quit / to resign (động từ)
- Ý nghĩa: Không phải “mất việc” theo nghĩa tiêu cực, mà là tự nguyện rời bỏ công việc.
- Ví dụ:
- She decided to quit her job to start her own business.
- He resigned last week to pursue a master’s degree.
2.6. Be out of work / Be unemployed (đang không có việc)
- Cấu trúc: to be + out of work / unemployed (tính từ)
- Ý nghĩa: Tình trạng không có việc làm, có thể là do mất việc hoặc chưa tìm được việc.
- Ví dụ:
- After being laid off, he was out of work for three months.
- Many graduates remain unemployed for a long time.
Có thể bạn quan tâm: Mại Dâm Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết, Từ Vựng, Cách Dùng Và Những Lưu Ý Khi Giao Tiếp
3. Phân biệt ngữ cảnh và mức độ trang trọng
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Mức độ trang trọng | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| Mất việc (không rõ nguyên nhân) | lose a job | Trung bình | Khi không muốn nêu rõ nguyên nhân |
| Bị sa thải vì cắt giảm | be laid off | Trung bình – Trang trọng | Thông báo trong email, CV |
| Bị sa thải vì lỗi cá nhân | be dismissed / be fired | Thông thường (fired) – Trang trọng (dismissed) | Trao đổi với người quản lý, phỏng vấn |
| Vị trí không còn cần | be made redundant | Trang trọng | Thông báo chính thức của công ty |
| Tự nguyện rời bỏ | quit / resign | Trung bình – Trang trọng (resign) | Thư nghỉ việc, CV |
| Không có việc | be out of work / unemployed | Trung bình | Khi mô tả tình trạng hiện tại |
4. Cách dùng trong các tình huống thực tế
4.1. Viết email thông báo mất việc
Subject: Notice of Layoff
Dear Tên người nhận,I am writing to inform you that I have been laid off from my position as Marketing Analyst at ABC Company as of April 30, 2024 due to the recent restructuring.
I appreciate the opportunities and experiences I have gained during my tenure, and I am eager to explore new opportunities in the field of digital marketing. Please feel free to contact me at email or phone if you have any suggestions or openings that align with my skill set.
Thank you for your support.
Best regards,
Tên bạn
4.2. Trả lời câu hỏi phỏng vấn “Why did you leave your last job?”

Có thể bạn quan tâm: Mất Phí Tiếng Anh Là Gì? Hiểu Đúng Để Tránh Sai Lầm Khi Học Và Sử Dụng Tiếng Anh
- Nếu bị sa thải vì cắt giảm:
- I was laid off due to a company-wide restructuring, which resulted in the elimination of several positions, including mine.
- Nếu bị sa thải vì lỗi cá nhân:
- Unfortunately, I was dismissed for not meeting certain performance targets. However, I took this as a learning experience and have since improved my skills in…
- Nếu tự nguyện nghỉ:
- I decided to resign because I wanted to pursue a master’s degree in data science, which aligns more closely with my career goals.
4.3. Viết trong CV / Resume
- Section: Work Experience
- ABC Company – Marketing Specialist (Jan 2020 – Mar 2024) – Laid off due to department downsizing.
- Section: Gaps in Employment
- March 2024 – Present: Unemployed – Actively seeking opportunities in project management, attending industry webinars, and completing a certification in Agile.
4.4. Thảo luận trong giao tiếp hàng ngày
- “I lost my job last month, so I’m looking for new opportunities.”
- “They made me redundant after the merger, but I’m taking the chance to upskill.”
5. Một số mẫu câu thông dụng
| Mục đích | Tiếng Anh | Dịch sang tiếng Việt |
|---|---|---|
| Thông báo mất việc | I was laid off last week. | Tôi đã bị sa thải tuần trước. |
| Giải thích nguyên nhân | The company downsized and eliminated my position. | Công ty đã cắt giảm và loại bỏ vị trí của tôi. |
| Thể hiện thái độ tích cực | Although I was dismissed, I’m grateful for the experience and ready for new challenges. | Mặc dù tôi đã bị sa thải, tôi vẫn biết ơn kinh nghiệm và sẵn sàng cho thách thức mới. |
| Nói về thời gian không có việc | I have been unemployed for two months, focusing on professional development. | Tôi đã không có việc trong hai tháng, tập trung vào phát triển nghề nghiệp. |
| Đề cập tới việc tự nguyện nghỉ | I resigned to pursue a graduate program in finance. | Tôi đã tự nguyện nghỉ để theo học chương trình sau đại học tài chính. |
6. Lưu ý khi dùng từ “lose” và “lose a job”
- “Lose” thường đi kèm với “a job” khi muốn nhấn mạnh sự mất mát không hoàn toàn do lỗi của mình.
- Tránh dùng “lose” một mình để diễn đạt “bị sa thải” vì nó có thể gây hiểu lầm rằng người nói “đánh mất” việc do không biết giữ gìn.
- Thay vào đó, dùng “be laid off”, “be dismissed”, “be fired” để nêu rõ nguyên nhân.
7. Các cụm từ phụ trợ giúp làm rõ hơn
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Due to | Do, vì | I was laid off due to budget cuts. |
| As a result of | Kết quả của | She was dismissed as a result of repeated mistakes. |
| Following | Sau khi | Following the merger, many staff were made redundant. |
| In the wake of | Sau (sự kiện) | In the wake of the pandemic, many companies had to lay off employees. |
| Out of work | Không có việc | He has been out of work for six months. |
8. Cách diễn đạt “mất việc” trong các ngành nghề đặc thù
- Ngành công nghệ (IT):
- The startup downsized its development team, and I was laid off.
- Ngành giáo dục:
- The school restructured its curriculum, resulting in several teachers being made redundant.
- Ngành bán lẻ:
- Due to the decline in sales, the chain closed several stores, and many employees were fired.
- Ngành tài chính:
- After the merger, the investment division eliminated several analyst positions, leading to layoffs.
9. Khi nào nên dùng “fired” và khi nào nên dùng “dismissed”
- Fired: Thông thường dùng trong giao tiếp không quá trang trọng, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính cá nhân, lỗi cá nhân.
- Dismissed: Thích hợp trong văn bản, email, CV, hoặc khi muốn diễn đạt một cách lịch sự, chuyên nghiệp hơn.
Ví dụ so sánh:
– He was fired for stealing company property. (Ngôn ngữ mạnh, ít trang trọng)
– He was dismissed for violating company policy. (Trang trọng, chuyên nghiệp)
10. Những sai lầm thường gặp khi dịch “mất việc” sang tiếng Anh
| Sai lầm | Tại sao sai? | Cách sửa |
|---|---|---|
| Dùng “lose my job” trong email chính thức | Ngôn ngữ quá thông thường, thiếu tính chuyên nghiệp | Dùng “I was laid off” hoặc “I was made redundant” |
| Dùng “fire” khi muốn nói tới sa thải vì cắt giảm | “Fire” mang nghĩa “bị sa thải vì lỗi” | Dùng “laid off” hoặc “made redundant” |
| Không kèm “due to” khi giải thích nguyên nhân | Câu thiếu thông tin, gây hiểu lầm | Thêm “due to” hoặc “because of” trước nguyên nhân |
| Dùng “quit” khi muốn nói “bị sa thải” | “Quit” là tự nguyện | Dùng “was dismissed” hoặc “was laid off” |
11. Thực hành: Viết một đoạn ngắn mô tả mất việc
After the company announced a major restructuring, I was laid off along with 15 other colleagues. The decision was due to a decline in revenue and the need to streamline operations. Although it was a challenging moment, I used the time out of work to complete a certification in digital marketing, which has already opened up several promising opportunities.
12. Kết luận
Việc nắm vững cách diễn đạt “mất việc” trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn truyền đạt thông tin một cách chính xác mà còn tạo ấn tượng chuyên nghiệp trong môi trường làm việc quốc tế. Tùy vào nguyên nhân mất việc (cắt giảm, lỗi cá nhân, tự nguyện) và mức độ trang trọng của ngữ cảnh, bạn có thể lựa chọn giữa các cụm từ như lose a job, be laid off, be dismissed, be fired, be made redundant, quit, resign, be unemployed… Hãy chú ý đến cách kết hợp các từ phụ trợ như due to, as a result of, following, in the wake of để làm rõ nguyên nhân và bối cảnh.
Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, cùng với các mẫu câu và lời khuyên thực tiễn giúp bạn tự tin khi nói, viết hoặc trả lời về chủ đề “mất việc” bằng tiếng Anh. Chúc bạn luôn sẵn sàng cho những cơ hội mới và biến “mất việc” thành bước đệm cho thành công trong sự nghiệp!
