Có thể bạn quan tâm: Mọc Tiếng Anh Là Gì? Hiểu Đúng Về Thuật Ngữ, Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục
TÓM TẮT
- 1 Giới thiệu chung về từ “mỗi”
- 2 1. “Each” – Dùng khi nhấn mạnh từng cá nhân trong một nhóm nhỏ hoặc số lượng có giới hạn
- 3 2. “Every” – Nhấn mạnh tính tổng quát, áp dụng cho toàn bộ nhóm
- 4 3. “Any” – Khi “mỗi” mang nghĩa “bất kỳ” hoặc “có thể nào đó”
- 5 4. “Per” – Dùng khi “mỗi” mang nghĩa “trong mỗi đơn vị thời gian, khoảng cách, số lượng”
- 6 5. “Apiece” – Khi “mỗi” đi kèm với số lượng và muốn nhấn mạnh “rải đều”
- 7 6. “Respectively” – Khi “mỗi” dùng để chỉ các giá trị tương ứng, phân biệt từng cặp
- 8 7. Các cấu trúc phức tạp hơn
- 9 8. Những lỗi thường gặp khi dịch “mỗi” sang tiếng Anh
- 10 9. Bài tập thực hành
- 11 10. Kết luận
Giới thiệu chung về từ “mỗi”
Trong tiếng Việt, từ “mỗi” là một đại từ chỉ sự phân biệt, tách rời các phần tử trong một tập hợp. Khi dịch sang tiếng Anh, “mỗi” thường được biểu đạt bằng các từ như each, every, any, per, apiece, respectively hoặc thậm chí bằng cấu trúc “one … each”. Tuy nhiên, việc lựa chọn từ hoặc cụm từ phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh, ngữ pháp và sắc thái nghĩa mà người nói muốn truyền tải. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết, từ cơ bản đến nâng cao, về cách dịch và sử dụng “mỗi” trong tiếng Anh, kèm theo ví dụ thực tế, lưu ý ngữ pháp, và một số lỗi thường gặp mà người học tiếng Anh thường phạm phải.
Có thể bạn quan tâm: Mệnh Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết Và Cách Dùng Trong Giao Tiếp Hàng Ngày
1. “Each” – Dùng khi nhấn mạnh từng cá nhân trong một nhóm nhỏ hoặc số lượng có giới hạn
1.1. Cấu trúc cơ bản
-
Each + danh từ số ít
Each student must submit the assignment.
Mỗi học sinh phải nộp bài tập. -
Each + to be + tính từ
Each of the books is expensive.
Mỗi cuốn sách đều đắt.
1.2. Khi “each” đi kèm với “of”
- Each of + danh từ số nhiều
Each of the participants received a certificate.
Mỗi người tham gia đều nhận được chứng chỉ.
1.3. “Each” trong câu hỏi
- Does each employee get a bonus?
Mỗi nhân viên có nhận thưởng không?
1.4. Lưu ý
- “Each” luôn đi với danh từ số ít, không bao giờ dùng với danh từ số nhiều trực tiếp (trừ khi có “of”).
- Khi dùng “each” để chỉ “mỗi người” trong một nhóm lớn, thường sẽ thay bằng “every”.
Có thể bạn quan tâm: Mat Là Gì Tiếng Anh? – Khái Niệm, Dịch Thuật, Và Ứng Dụng Thực Tiễn
2. “Every” – Nhấn mạnh tính tổng quát, áp dụng cho toàn bộ nhóm
2.1. Cấu trúc cơ bản
- Every + danh từ số ít
Every child loves candy.
Mỗi đứa trẻ đều thích kẹo.
2.2. “Every” vs “Each”
| Tiếng Việt | “Each” | “Every” |
|---|---|---|
| Nhóm nhỏ, nhấn mạnh cá nhân | ✔️ | ❌ |
| Nhóm lớn, tổng quát | ❌ | ✔️ |
| Khi muốn nhấn mạnh sự đồng nhất | ✔️ (khi có “respectively”) | ✔️ |
2.3. Các cấu trúc thường gặp
-
Every … and …
Every boy and girl received a gift.
Mỗi cậu bé và cô bé đều nhận được quà. -
Every … of … (ít dùng, thường thay bằng “each”)
Every one of the tickets was sold.
Mỗi tấm vé đều đã được bán.
3. “Any” – Khi “mỗi” mang nghĩa “bất kỳ” hoặc “có thể nào đó”
3.1. Khi “any” diễn tả tính không xác định
- Any student can join the club.
Bất kỳ học sinh nào cũng có thể tham gia câu lạc bộ.
3.2. “Any” trong câu hỏi và phủ định
- Is there any milk left? (không phải “mỗi” nhưng liên quan tới “có bất kỳ”)
- I don’t have any money.
3.3. “Any” thay cho “each” trong một số ngữ cảnh
- Any of the books will do. → “Bất kỳ cuốn sách nào trong số các cuốn đó đều được”.
Khi muốn nói “Mỗi cuốn sách đều được”, thường dùng “each”.
4. “Per” – Dùng khi “mỗi” mang nghĩa “trong mỗi đơn vị thời gian, khoảng cách, số lượng”
4.1. Cấu trúc
-
The car can travel 30 miles per hour.
Chiếc xe có thể đi 30 dặm mỗi giờ. -
She earns $2000 per month.
Cô ấy kiếm 2000 đô la mỗi tháng.
4.2. “Per” trong các lĩnh vực chuyên ngành
| Ngành | Ví dụ |
|---|---|
| Kinh tế | The interest rate is 5% per annum. |
| Y học | The dosage is 10 mg per kilogram. |
| Giao thông | Speed limit: 60 km per hour. |
5. “Apiece” – Khi “mỗi” đi kèm với số lượng và muốn nhấn mạnh “rải đều”

Có thể bạn quan tâm: Mọt Tiếng Anh Là Gì? Tất Cả Những Điều Bạn Cần Biết Về Từ “moth” Trong Tiếng Anh
5.1. Cấu trúc
-
They gave us three cookies apiece.
Họ cho chúng tôi ba chiếc bánh quy mỗi người. -
Tickets cost $20 apiece.
Vé giá 20 đô la mỗi chiếc.
5.2. Khi nào dùng “apiece” thay cho “each”
- Khi muốn nhấn mạnh số lượng đồng đều cho từng đối tượng, thường kèm theo số lượng cụ thể.
- Không dùng khi “each” đứng trước danh từ (ví dụ: each child).
6. “Respectively” – Khi “mỗi” dùng để chỉ các giá trị tương ứng, phân biệt từng cặp
6.1. Cấu trúc
- John, Mary, and Tom scored 85, 90, and 95, respectively.
John, Mary và Tom lần lượt đạt 85, 90 và 95 điểm.
6.2. Khi “each” được thay bằng “respectively”
- Each of the three cities – Hanoi, Ho Chi Minh City, and Da Nang – has a different climate. →
Hanoi, Ho Chi Minh City, and Da Nang have different climates, respectively.
6.3. Lưu ý
- “Respectively” thường xuất hiện ở cuối câu hoặc sau danh sách các đối tượng.
- Không dùng khi không có mối quan hệ một-một rõ ràng giữa hai danh sách.
7. Các cấu trúc phức tạp hơn
7.1. “One … each”
- We gave one apple to each child.
Chúng tôi đưa một quả táo cho mỗi đứa trẻ.
7.2. “Each … as well as …”
- Each teacher, as well as the principal, attended the meeting.
Mỗi giáo viên, cũng như hiệu trưởng, đã tham dự cuộc họp.
7.3. “Each … who/that …”
- Each student who completed the test received a certificate.
Mỗi học sinh hoàn thành bài kiểm tra đều nhận được chứng chỉ.
8. Những lỗi thường gặp khi dịch “mỗi” sang tiếng Anh
| Lỗi | Mô tả | Ví dụ sai | Sửa lại |
|---|---|---|---|
| Dùng “each” với danh từ số nhiều | “Each” chỉ danh từ số ít | Each students must study. | Each student must study. |
| Nhầm lẫn “each” và “every” | Không phân biệt nhóm nhỏ vs tổng quát | Every of the participants received a gift. | Each of the participants received a gift. |
| Thiếu “of” sau “each” khi cần | Khi danh từ sau “each” là số nhiều | Each participants received a medal. | Each of the participants received a medal. |
| Dùng “per” sai ngữ cảnh | “Per” chỉ tần suất/đơn vị, không dùng cho “mỗi người” | She gave each per a gift. | She gave each a gift. |
| Lạm dụng “apiece” | Không có số lượng cụ thể | They gave us books apiece. | They gave each of us a book. |
9. Bài tập thực hành
9.1. Chọn từ phù hợp (each / every / any / per / apiece / respectively)
- ___ student in the class passed the exam.
- The train departs ___ hour.
- She bought three pens ___ .
- John, Mary, and Tom arrived at 9, 9:30, and 10 a.m., ___ .
- ___ of the options is acceptable.
Đáp án: 1. Every (hoặc Each nếu muốn nhấn mạnh từng cá nhân) 2. Per 3. Apiece 4. Respectively 5. Each
9.2. Dịch câu sang tiếng Anh
- Mỗi người trong nhóm sẽ nhận một phần quà.
- Chúng tôi bán mỗi chiếc bánh với giá 5 đô la.
- Họ trả lương cho nhân viên mỗi tháng.
Đáp án mẫu:
1. Each person in the group will receive a gift.
2. We sell each cake for $5.
3. They pay employees per month.
10. Kết luận
Từ “mỗi” trong tiếng Việt có nhiều cách diễn đạt trong tiếng Anh, và việc chọn lựa đúng từ hay cấu trúc phụ thuộc vào:
- Số lượng và phạm vi – “Each” cho nhóm nhỏ, “every” cho tổng quát.
- Ngữ cảnh – “Per” khi liên quan đến đơn vị thời gian/độ đo, “apiece” khi có số lượng cụ thể.
- Cấu trúc câu – “Each of …”, “one … each”, “respectively”…
Hiểu rõ những điểm khác nhau này sẽ giúp bạn tránh các lỗi phổ biến, viết câu mạch lạc và truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác. Khi gặp một câu tiếng Việt chứa từ “mỗi”, hãy tự hỏi:
- Đây là nhóm nhỏ hay toàn bộ?
- Có yếu tố thời gian, khoảng cách, hay số lượng không?
- Cần nhấn mạnh tính đồng nhất hay sự phân biệt?
Dựa vào câu trả lời, bạn sẽ dễ dàng chọn được từ tiếng Anh phù hợp. Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và chi tiết về cách dịch và sử dụng “mỗi” trong tiếng Anh. Chúc bạn học tập hiệu quả và áp dụng thành công trong giao tiếp hàng ngày!
