Trong thế giới hiện đại, việc giao tiếp bằng tiếng Anh đã trở thành một nhu cầu thiết yếu, không chỉ đối với những người làm việc trong môi trường quốc tế mà còn với những ai muốn mở rộng mối quan hệ, học tập và du lịch. Một trong những khái niệm thường gặp nhưng lại gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là “ngày gửi”. Vậy “ngày gửi” trong tiếng Anh là gì? Làm sao để dịch đúng, sử dụng một cách tự nhiên và tránh những lỗi thường gặp? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết câu hỏi “ngày gửi tiếng Anh là gì?”, đồng thời cung cấp các ví dụ thực tế, cách dịch, lưu ý ngữ pháp và một số mẹo hữu ích giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp.
Có thể bạn quan tâm: Nguồn Điện Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng, Cách Dùng Và Ứng Dụng Thực Tiễn
TÓM TẮT
- 1 1. Định Nghĩa “Ngày Gửi” Trong Tiếng Việt
- 2 2. “Ngày Gửi” Tiếng Anh: Các Cụm Từ Thông Dụng
- 3 3. Cấu Trúc Câu Sử Dụng “Ngày Gửi” Trong Tiếng Anh
- 4 4. Các Lỗi Thường Gặp Khi Dịch “Ngày Gửi” Sang Tiếng Anh
- 5 5. Ví Dụ Thực Tế: Ứng Dụng “Ngày Gửi” Trong Các Tài Liệu Khác Nhau
- 6 6. Cách Ghi “Ngày Gửi” Trong Các Biểu Mẫu và Form
- 7 7. So Sánh “Ngày Gửi” Với Các Thuật Ngữ Khác
- 8 8. Mẹo Nhớ “Ngày Gửi” Tiếng Anh Dễ Nhất
- 9 9. Thực Hành: Bài Tập Tự Kiểm Tra
- 10 10. Kết Luận
1. Định Nghĩa “Ngày Gửi” Trong Tiếng Việt
Trước khi chuyển sang tiếng Anh, chúng ta cần nắm rõ khái niệm “ngày gửi” trong tiếng Việt. “Ngày gửi” thường được dùng trong các ngữ cảnh sau:
- Thư từ, bưu kiện: Ngày mà bức thư, bưu phẩm được gửi đi từ người gửi.
- Email: Ngày mà email được soạn và gửi đi.
- Báo cáo, tài liệu: Ngày nộp, ngày trình bày tài liệu cho đối tác, cấp trên.
- Đơn hàng, giao dịch: Ngày đặt hàng, ngày gửi yêu cầu mua hàng.
Những “ngày gửi” này thường được ghi chú trong tài liệu, email, hoặc trong các mẫu biểu mẫu để làm bằng chứng, xác nhận thời gian và tránh tranh chấp.
Có thể bạn quan tâm: Nguồn Tiền Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết, Ví Dụ Thực Tế Và Cách Sử Dụng Trong Giao Tiếp
2. “Ngày Gửi” Tiếng Anh: Các Cụm Từ Thông Dụng
2.1. Common Translations
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ngày gửi (thư) | Date of sending | Dùng cho thư, bưu kiện |
| Ngày gửi (email) | Date sent hoặc Sent date | Thường xuất hiện trong header email |
| Ngày gửi (báo cáo) | Submission date | Thường dùng khi nộp tài liệu |
| Ngày gửi (đơn hàng) | Order date hoặc Shipping date | “Order date” là ngày đặt hàng, “Shipping date” là ngày giao hàng |
| Ngày gửi (hóa đơn) | Invoice date | Ngày lập hóa đơn |
2.2. Các Từ Đồng Nghĩa
- Dispatch date: Ngày xuất kho, ngày gửi hàng.
- Mailing date: Ngày gửi thư (thường dùng trong ngữ cảnh công ty, tổ chức).
- Posting date: Ngày đăng (cũng dùng cho thư điện tử, tài liệu).
2.3. Khi Nào Dùng Từ Nào?
| Tình huống | Từ tiếng Anh đề xuất |
|---|---|
| Gửi thư tay, bưu kiện | Date of sending / Mailing date |
| Gửi email | Date sent / Sent date |
| Nộp báo cáo, đề tài | Submission date |
| Đặt hàng online | Order date |
| Gửi hàng từ kho | Dispatch date / Shipping date |
| Lập hóa đơn | Invoice date |
Có thể bạn quan tâm: Nguyên Đơn Tiếng Anh Là Gì? – Giải Thích Chi Tiết, Ví Dụ Thực Tế Và Cách Sử Dụng Trong Giao Tiếp
3. Cấu Trúc Câu Sử Dụng “Ngày Gửi” Trong Tiếng Anh
3.1. Câu Khẳng Định
-
The date of sending the letter is March 5, 2024.
(Ngày gửi thư là 5/3/2024.) -
Please indicate the sent date on the email header.
(Vui lòng ghi ngày gửi trên phần tiêu đề email.) -
The submission date for the project proposal is June 30.
(Ngày gửi đề xuất dự án là ngày 30/6.)
3.2. Câu Hỏi
-
When is the dispatch date for this order?
(Ngày gửi (xuất kho) cho đơn hàng này là khi nào?) -
Could you confirm the mailing date of the documents?
(Bạn có thể xác nhận ngày gửi tài liệu không?) -
What is the invoice date on the receipt?
(Ngày gửi (lập) hoá đơn trên biên nhận là ngày nào?)
3.3. Câu Mệnh Lệnh / Yêu Cầu
-
Please write the sending date at the top of the letter.
(Vui lòng ghi ngày gửi ở đầu thư.) -
Enter the order date in the system before confirming the purchase.
(Nhập ngày gửi (đặt) trong hệ thống trước khi xác nhận mua hàng.) -
Make sure the dispatch date is clearly indicated on the shipping label.
(Đảm bảo ngày gửi (xuất kho) được ghi rõ trên nhãn vận chuyển.)
4. Các Lỗi Thường Gặp Khi Dịch “Ngày Gửi” Sang Tiếng Anh
4.1. Nhầm Lẫn Giữa “Date Sent” và “Sent Date”
- Sai: The sent date is 20/04/2024.
- Đúng: The date sent is 20/04/2024.
Trong tiếng Anh, “date sent” thường dùng như một tính từ đi kèm danh từ (sent date), còn “date sent” là một cụm danh từ chuẩn hơn.
4.2. Dùng “Post Date” Thay Vì “Sent Date”
- Sai: The post date of the email is today.
- Đúng: The sent date of the email is today.
“Post date” thường dùng cho việc đăng bài, công bố, không phải để chỉ ngày gửi email.
4.3. Bỏ “the” Khi Cần
- Sai: Date of sending is recorded.
- Đúng: The date of sending is recorded.
Khi nói về một ngày cụ thể, thường cần dùng mạo từ “the”.
4.4. Dùng “Shipping Date” Cho Thư

Có thể bạn quan tâm: Ngày 19 Tiếng Anh Là Gì? Cách Dùng, Phát Âm, Và Những Lưu Ý Khi Viết Ngày 19 Trong Tiếng Anh
- Sai: The shipping date of the letter is tomorrow.
- Đúng: The mailing date of the letter is tomorrow.
“Shipping date” dùng cho hàng hoá, không phù hợp cho thư tay.
4.5. Sử Dụng Từ “Send” Thay Vì “Sent”
- Sai: Please write the send date on the form.
- Đúng: Please write the sent date on the form.
“Send” là động từ, “sent” là dạng quá khứ/động tính.
5. Ví Dụ Thực Tế: Ứng Dụng “Ngày Gửi” Trong Các Tài Liệu Khác Nhau
5.1. Email Kinh Doanh
Subject: Proposal Submission – Project XYZ
From: Nguyen Van A <a.nguyen@email.com>
To: client@example.com
Date: 12 May 2024
Sent date: 12 May 2024 09:15 AM (GMT+7) Dear Mr. Smith, Please find attached the proposal for Project XYZ. The submission date is 15 May 2024, and we look forward to your feedback. Best regards,
Nguyen Van A
Ở đây, “Sent date” được đặt trong phần header để người nhận biết ngày gửi email.
5.2. Thư Bảo Hành
Date of Sending: 01/04/2024
To: Customer Service Department, ABC Corp.
From: Nguyen Thi B
Subject: Warranty Claim for Product X123
Trong thư bảo hành, “Date of Sending” giúp chứng minh thời gian yêu cầu bảo hành.
5.3. Đơn Đặt Hàng Trực Tuyến
Order Summary
-------------
Order number: #789456
Order date: 20/03/2024
Shipping date: 22/03/2024
Delivery date: 27/03/2024
“Order date” là ngày khách hàng thực hiện đặt hàng, còn “Shipping date” là ngày công ty gửi hàng.
5.4. Hóa Đơn Kinh Doanh
Invoice No: 2024-00123
Invoice date: 10/02/2024
Due date: 10/03/2024
“Invoice date” là ngày hóa đơn được lập, một dạng “ngày gửi” trong giao dịch tài chính.
5.5. Báo Cáo Dự Án
Submission Date: 30/06/2024
Prepared by: Nguyen Van C
Project: Development of Mobile App
“Submission date” chứng minh thời gian nộp báo cáo dự án cho khách hàng hoặc hội đồng.
6. Cách Ghi “Ngày Gửi” Trong Các Biểu Mẫu và Form
Khi điền vào mẫu đơn (form) bằng tiếng Anh, bạn thường gặp các trường (field) như:
- Date of Sending / Sent Date: (dd/mm/yyyy hoặc mm/dd/yyyy tùy quy chuẩn)
- Dispatch Date: (dd/mm/yyyy)
- Mailing Date: (dd/mm/yyyy)
6.1. Lưu Ý Khi Điền
- Kiểm tra định dạng ngày: Một số công ty dùng định dạng ngày tháng năm (dd/mm/yyyy), một số khác dùng tháng ngày năm (mm/dd/yyyy). Hãy tuân thủ quy định của tổ chức.
- Không bỏ trống: Nếu không biết chính xác, ghi “N/A” (Not Applicable) hoặc “TBD” (To Be Determined) và thông báo cho người nhận.
- Sử dụng chữ số Arab: Tránh dùng chữ viết “tháng” hoặc “ngày”.
6.2. Ví Dụ Điền Form
| Field | Example (dd/mm/yyyy) |
|---|---|
| Sent date | 15/05/2024 |
| Dispatch date | 18/05/2024 |
| Submission date | 20/05/2024 |
7. So Sánh “Ngày Gửi” Với Các Thuật Ngữ Khác
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Khi dùng |
|---|---|---|
| Date of sending | Ngày gửi (thư, email, tài liệu) | Khi cần chỉ thời điểm gửi |
| Submission date | Ngày nộp, trình bày | Khi nộp báo cáo, đề tài |
| Dispatch date | Ngày xuất kho, gửi hàng | Khi giao hàng, vận chuyển |
| Mailing date | Ngày gửi thư, bưu kiện | Khi nói về thư tín |
| Invoice date | Ngày lập hoá đơn | Khi nói về giao dịch tài chính |
| Posting date | Ngày đăng (bài viết, tin) | Khi công bố thông tin |
Việc phân biệt rõ ràng sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng từ ngữ phù hợp hơn trong từng hoàn cảnh.
8. Mẹo Nhớ “Ngày Gửi” Tiếng Anh Dễ Nhất
- Liên kết từ “send” với “sent”: “sent” là dạng quá khứ, dùng để chỉ thời gian đã qua – vì “ngày gửi” luôn là một thời điểm đã xảy ra.
- Nhớ “dispatch” cho hàng hoá: “dispatch” mang nghĩa “phát đi”, “gửi đi” trong bối cảnh vận chuyển.
- Dùng “mail” cho thư tay, bưu kiện: “mailing date” là ngày gửi thư.
- “Submission” cho việc nộp tài liệu: Khi bạn nộp báo cáo, đề tài, hãy dùng “submission date”.
- “Invoice” cho hoá đơn: Khi làm việc với tài chính, luôn dùng “invoice date”.
9. Thực Hành: Bài Tập Tự Kiểm Tra
Câu 1: Bạn vừa gửi một email cho đồng nghiệp và muốn ghi lại ngày gửi trong một bản ghi chú. Bạn sẽ viết như thế nào?
Câu 2: Trong hợp đồng, bạn cần chỉ ra ngày giao hàng. Từ tiếng Anh nào phù hợp?
Câu 3: Khi nộp đề án dự án, bạn cần ghi ngày nộp vào tài liệu. Hãy viết câu tiếng Anh hoàn chỉnh.
Đáp án mẫu:
- Sent date: 25 May 2024.
- Dispatch date (hoặc Shipping date tùy ngữ cảnh).
- The submission date for the project proposal is 30 June 2024.
10. Kết Luận
“Ngày gửi” là một thuật ngữ đơn giản nhưng lại có nhiều biến thể trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh: email, thư, bưu kiện, báo cáo, đơn hàng, hoá đơn… Việc nắm vững các cách dịch và cách dùng chính xác sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp, tránh những hiểu lầm không đáng có. Hãy nhớ:
- Date of sending / Sent date cho thư, email.
- Submission date cho báo cáo, đề tài.
- Dispatch / Shipping date cho hàng hoá.
- Mailing date cho thư bưu kiện.
- Invoice date cho hoá đơn.
Khi áp dụng vào thực tế, chỉ cần chú ý đến định dạng ngày, mạo từ “the”, và tránh lẫn lộn giữa các từ đồng nghĩa. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và chi tiết về “ngày gửi tiếng Anh là gì”, giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp quốc tế. Chúc bạn học tốt và thành công!
