Có thể bạn quan tâm: Ngày Tháng Tiếng Anh Là Gì? Hướng Dẫn Toàn Diện Về Cách Viết Và Đọc Ngày Tháng Tiếng Anh
TÓM TẮT
- 1 Mở Đầu: Tại Sao Việc Nắm Vững “Ngày Trước” Quan Trọng?
- 2 1. Các Cụm Từ Cơ Bản Để Nói “Ngày Trước” Trong Tiếng Anh
- 3 2. Cách Dùng “Ngày Trước” Trong Các Thì Tiếng Anh
- 4 3. Những Lỗi Thường Gặp Khi Dịch “Ngày Trước”
- 5 4. Cách Thực Hành: 10 Bài Tập Điền Từ
- 6 5. Những Câu Thông Dụng Về “Ngày Trước” Trong Giao Tiếp Hàng Ngày
- 7 6. “Ngày Trước” Trong Viết Văn Và Báo Cáo
- 8 7. So Sánh “Ngày Trước” Với Các Thuật Ngữ Thời Gian Khác
- 9 8. Thực Hành Thực Tế: Viết Một Đoạn Văn Ngắn Về “Ngày Trước”
- 10 9. Kết Luận: Nắm Vững “Ngày Trước” Để Giao Tiếp Trôi Chảy
Mở Đầu: Tại Sao Việc Nắm Vững “Ngày Trước” Quan Trọng?
Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường cần đề cập tới các sự kiện đã xảy ra trước một ngày nào đó – ví dụ: “Hôm qua tôi đã đi mua sắm”, “Ngày trước tôi còn sống ở Hà Nội”. Khi chuyển sang tiếng Anh, việc lựa chọn đúng từ ngữ và cấu trúc ngữ pháp để diễn tả “ngày trước” không chỉ giúp câu nói trở nên tự nhiên mà còn tránh gây hiểu lầm. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, từ các cụm từ thông dụng, cách sử dụng trong các thì, cho tới những lưu ý ngữ pháp quan trọng, giúp bạn tự tin nói và viết tiếng Anh về thời gian quá khứ.
Có thể bạn quan tâm: Ngày Thi Tiếng Anh Là Gì? – Khái Niệm, Ý Nghĩa Và Cách Chuẩn Bị Đạt Điểm Cao
1. Các Cụm Từ Cơ Bản Để Nói “Ngày Trước” Trong Tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh (cách nói phổ biến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| ngày trước (công việc vừa qua) | yesterday | Dùng cho ngày ngay trước ngày hiện tại. |
| ngày trước (trước hôm nay, không xác định) | the day before | Thường đi kèm với một mốc thời gian khác: “the day before the meeting”. |
| ngày trước (cách nói trang trọng) | the previous day | Thường dùng trong văn viết, báo cáo. |
| ngày trước (trước một ngày cụ thể trong quá khứ) | the day prior to … | Mang tính chính thức, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc học thuật. |
| ngày trước (cách nói thân mật) | the day before that | Khi đã đề cập tới một ngày nào đó và muốn nói ngày liền trước. |
| ngày trước (trong câu hỏi) | what day was it before? | Dùng khi muốn biết ngày trước một sự kiện. |
1.1. “Yesterday” – Cách Nói Ngắn Gọn Nhất
“Yesterday” là từ đơn giản, phổ biến nhất để chỉ ngày trước ngày hiện tại. Ví dụ:
- I went to the cinema yesterday. (Tôi đã đi xem phim ngày hôm qua.)
- Yesterday was very busy for me. (Ngày hôm qua rất bận rộn đối với tôi.)
1.2. “The Day Before” – Khi Cần So Sánh Với Một Ngày Khác
Khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện xảy ra trước một ngày cụ thể, chúng ta dùng “the day before”. Ví dụ:
- I finished the report the day before the deadline. (Tôi hoàn thành báo cáo ngày trước hạn chót.)
- She called me the day before my birthday. (Cô ấy gọi cho tôi ngày trước sinh nhật của tôi.)
1.3. “The Previous Day” – Sự Trang Trọng Và Chính Xác
Trong văn viết, đặc biệt là báo cáo, báo chí hoặc tài liệu học thuật, “the previous day” thường xuất hiện:
- The previous day, the temperature dropped to 5°C. (Ngày trước, nhiệt độ giảm xuống 5°C.)
- According to the witness, the accident occurred on the previous day. (Theo lời chứng kiến, vụ tai nạn xảy ra vào ngày trước.)
1.4. “The Day Prior To …” – Dùng Trong Văn Bản Chính Thức
Cụm “the day prior to” thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, hợp đồng, hoặc các văn bản yêu cầu mức độ chính xác cao:
- The parties shall submit the final draft the day prior to the signing ceremony. (Các bên phải nộp bản thảo cuối cùng vào ngày trước buổi lễ ký kết.)
- The inspection was carried out the day prior to the launch. (Việc kiểm tra được thực hiện vào ngày trước khi ra mắt.)
Có thể bạn quan tâm: Ngày Phép Tiếng Anh Là Gì? Cách Dùng, Ví Dụ Và Lưu Ý Khi Giao Tiếp
2. Cách Dùng “Ngày Trước” Trong Các Thì Tiếng Anh
2.1. Simple Past (Quá Khứ Đơn)
Khi diễn tả một hành động đã hoàn thành vào “ngày trước”, chúng ta dùng simple past:
- I met him yesterday.
- She finished the project the day before.
2.2. Past Continuous (Quá Khứ Tiếp Diễn)
Nếu hành động đang diễn ra trong suốt ngày trước, dùng past continuous:
- I was studying all day yesterday.
- They were traveling the day before the conference.
2.3. Past Perfect (Quá Khứ Hoàn Thành Trước Một Thời Điểm Khác)
Khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ, chúng ta dùng past perfect và thường đi kèm với “the day before” hoặc “the previous day”:
- She had left the office the day before the meeting started.
- By the time the storm hit, the fishermen had already returned the previous day.
2.4. Past Perfect Continuous (Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn Trước Một Thời Điểm Khác)
Nếu một hành động kéo dài cho đến ngày trước một thời điểm trong quá khứ, dùng past perfect continuous:
- He had been working on the manuscript the day before the deadline was extended.
- They had been staying at the hotel the previous day when the fire broke out.
3. Những Lỗi Thường Gặp Khi Dịch “Ngày Trước”
| Sai Lầm Thông Thường | Ví Dụ Sai | Cách Sửa |
|---|---|---|
| Dùng “last day” cho “ngày trước” | I went to the market last day. | Yesterday hoặc the day before |
| Nhầm “the day before” với “the day after” | The meeting is scheduled the day before tomorrow. | The day after tomorrow (nếu muốn nói “ngày kia”) |
| Thiếu mốc thời gian khi dùng “the day before” | I called you the day before. (không rõ ngày nào) | Thêm mốc: I called you the day before the exam. |
| Dùng “previously” thay vì “the previous day” trong câu chỉ ngày cụ thể | He arrived previously. (không rõ ngày) | He arrived the previous day. |
3.1. Lưu Ý Khi Dùng “Last Day”
“Last day” thường chỉ ngày cuối cùng của một khoảng thời gian (ví dụ: “the last day of the month” – ngày cuối tháng) chứ không phải “ngày trước”. Do đó, tránh dùng “last day” để dịch “ngày trước” trong ngữ cảnh thông thường.

Có thể bạn quan tâm: Ngày Thường Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Những Từ Vựng Liên Quan
3.2. “The Day After” vs. “The Day Before”
- The day after = ngày sau (ví dụ: “the day after Monday = Tuesday”).
- The day before = ngày trước (ví dụ: “the day before Tuesday = Monday”).
Việc nhầm lẫn hai cụm này sẽ khiến người nghe hiểu sai thời gian.
4. Cách Thực Hành: 10 Bài Tập Điền Từ
Hướng dẫn: Điền từ thích hợp (yesterday / the day before / the previous day / the day prior to) vào chỗ trống.
- I finished my homework ____.
- The meeting was postponed ____ the original date.
- ____, the weather was sunny, but today it’s raining.
- She called me ____ my birthday.
- The team arrived ____ the tournament started.
- He had already left the office ____ the manager arrived.
- ____, we celebrated the company’s anniversary.
- The report was submitted ____ the deadline.
- They were on vacation ____ the storm hit the coast.
- The witnesses testified that the accident happened ____ the accident.
Đáp án:
1. yesterday
2. the day before
3. The previous day
4. the day before
5. the day prior to
6. the day before
7. The previous day
8. the day before
9. the day prior to
10. the day prior to
5. Những Câu Thông Dụng Về “Ngày Trước” Trong Giao Tiếp Hàng Ngày
| Tiếng Việt | Tiếng Anh (có thể thay đổi tùy ngữ cảnh) |
|---|---|
| Bạn đã làm gì ngày hôm qua? | What did you do yesterday? |
| Ngày trước tôi đã gặp anh ấy. | I met him the day before. |
| Chúng ta sẽ gặp lại nhau vào ngày trước buổi họp. | We will meet again the day before the meeting. |
| Tôi chưa ăn sáng ngày trước. | I didn’t have breakfast the previous day. |
| Ngày trước này, chúng tôi đã đi du lịch. | The day prior to this, we went on a trip. |
| Bạn có nhớ ngày trước khi chúng ta chuyển nhà không? | Do you remember the day before we moved? |
| Vào ngày trước, tôi đã gửi email cho bạn. | I sent you an email the day before. |
6. “Ngày Trước” Trong Viết Văn Và Báo Cáo
Khi viết bài luận, báo cáo nghiên cứu, hoặc các tài liệu chuyên môn, việc lựa chọn từ ngữ chính xác giúp tăng tính chuyên nghiệp.
6.1. Ví Dụ Trong Bài Luận
Original: The experiment was conducted yesterday.
Revised (trang trọng hơn): The experiment was conducted the previous day.
6.2. Ví Dụ Trong Báo Cáo Kinh Doanh
Original: Sales dropped the day before the holiday.
Revised: Sales dropped the day prior to the holiday.
6.3. Lưu Ý Khi Viết
- Không lạm dụng “the previous day” nếu có thể dùng “yesterday” để câu ngắn gọn hơn.
- Thêm thông tin thời gian khi dùng “the day before” để người đọc không nhầm lẫn.
- Khi viết định dạng ngày (ví dụ: 12/05/2023), có thể dùng “on 12 May 2023” và “the day before” để liên kết.
7. So Sánh “Ngày Trước” Với Các Thuật Ngữ Thời Gian Khác
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Khi dùng |
|---|---|---|
| Yesterday | Ngày hôm qua (ngay trước ngày hiện tại) | Khi không cần so sánh với ngày khác. |
| The day before | Ngày trước một ngày đã nêu (có thể là ngày hôm nay hoặc ngày trong quá khứ) | Khi có mốc thời gian rõ ràng. |
| The previous day | Ngày trước (có tính trang trọng, thường trong văn viết) | Khi muốn câu văn lịch sự, trang trọng. |
| The day prior to … | Ngày trước một sự kiện cụ thể, dùng trong văn bản chính thức | Khi cần độ chính xác cao. |
| The day before that | Ngày trước một ngày đã được đề cập trước đó | Khi câu chuyện đã có nhiều mốc thời gian. |
| The day after | Ngày sau | Đối lập với “the day before”. |
| The following day | Ngày tiếp theo (sau một ngày đã nêu) | Thường dùng trong tường thuật, kể chuyện. |
8. Thực Hành Thực Tế: Viết Một Đoạn Văn Ngắn Về “Ngày Trước”
Yêu cầu: Viết một đoạn văn (khoảng 120‑150 từ) mô tả một ngày trong cuộc sống của bạn, sử dụng ít nhất ba cách diễn đạt “ngày trước” (ví dụ: yesterday, the day before, the previous day).
Mẫu trả lời:
Yesterday I woke up early to finish the presentation for my client. After a quick breakfast, I reviewed the slides and made some last‑minute changes. The day before, I had already gathered all the necessary data, so the work went smoothly. On the previous day, I spent a few hours researching the market trends, which helped me add valuable insights to the report. By the evening, I felt confident that the presentation would impress the client, and I went to bed early, ready for the meeting the next morning.
9. Kết Luận: Nắm Vững “Ngày Trước” Để Giao Tiếp Trôi Chảy
Việc hiểu và sử dụng đúng các cụm từ như yesterday, the day before, the previous day, và the day prior to không chỉ giúp bạn diễn đạt thời gian một cách chính xác mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh trong cả môi trường thân thiện lẫn chuyên nghiệp. Hãy luyện tập thường xuyên qua các ví dụ, bài tập và thực tế giao tiếp để biến những cấu trúc này thành phản xạ tự nhiên.
Những bước tiếp theo bạn nên thực hiện:
- Ghi chú các câu mẫu trong sổ tay và ôn lại hàng ngày.
- Thực hành bằng cách viết nhật ký ngắn, mỗi ngày ghi lại những sự kiện và sử dụng ít nhất một cách diễn đạt “ngày trước”.
- Đọc các bài báo, tiểu thuyết tiếng Anh để nhận diện cách tác giả sử dụng các cụm thời gian.
- Tham gia các buổi trao đổi tiếng Anh (online/offline) để thực hành nói và nhận phản hồi.
Khi bạn đã thành thạo, việc nói “ngày trước” sẽ trở nên tự nhiên như nói tiếng mẹ đẻ, giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp. Chúc bạn học tốt và luôn tiến bộ!
