Có thể bạn quan tâm: Nhận Phòng Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết Và Cách Sử Dụng Trong Giao Tiếp Thực Tế
TÓM TẮT
- 1 Mở đầu: Tại sao từ “nhận” lại quan trọng trong việc học tiếng Anh?
- 2 1. Nghĩa cơ bản của “receive”
- 3 2. So sánh “receive” với các từ đồng nghĩa
- 4 3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “receive”
- 5 4. “Receive” trong các lĩnh vực chuyên môn
- 6 5. Lưu ý tránh lỗi thường gặp khi dùng “receive”
- 7 6. Bài tập thực hành
- 8 7. Kết luận: “Receive” – Từ “nhận” đa năng trong tiếng Anh
Mở đầu: Tại sao từ “nhận” lại quan trọng trong việc học tiếng Anh?
Trong quá trình học một ngôn ngữ mới, việc nắm bắt các từ vựng cơ bản nhưng có tính đa dạng trong cách dùng là yếu tố then chốt để giao tiếp tự tin và chính xác. Từ “nhận” (tiếng Anh: receive) là một trong những từ phổ biến, xuất hiện trong nhiều tình huống hằng ngày – từ công việc, học tập, cho tới giao tiếp xã hội. Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Anh thường gặp khó khăn khi dịch “nhận” sang tiếng Anh vì:
- Nhiều nghĩa phụ: “Receive” không chỉ mang nghĩa “được đưa cho”, mà còn có thể là “tiếp nhận thông tin”, “đón nhận cảm xúc”, “thu được một phần thưởng”.
- Cấu trúc câu đa dạng: “Receive” có thể đi kèm với các giới từ, trạng từ, hoặc làm thành các cụm động từ (phrasal verbs) như receive from, receive about, receive into…
- Sự khác biệt văn phong: Trong tiếng Anh trang trọng, “receive” thường được dùng, còn trong tiếng Anh thông tục, người nói có thể dùng “get”, “take”, “accept”, “pick up”… tùy ngữ cảnh.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn toàn diện, chi tiết và thực tiễn về cách dùng từ “receive” trong tiếng Anh, giúp bạn không chỉ dịch đúng mà còn sử dụng tự nhiên, linh hoạt trong mọi tình huống. Chúng tôi sẽ:
- Giải thích nghĩa chính và các nghĩa phụ của “receive”.
- So sánh “receive” với các từ đồng nghĩa thường gặp.
- Trình bày các cấu trúc ngữ pháp và cách dùng đi kèm giới từ.
- Đưa ra ví dụ thực tế trong công việc, học tập, giao tiếp xã hội và các lĩnh vực chuyên môn.
- Cung cấp một số lưu ý khi tránh lỗi phổ biến.
- Đề xuất các bài tập thực hành để củng cố kiến thức.
Hãy cùng khám phá “nhận” trong tiếng Anh là gì và cách biến nó thành công cụ mạnh mẽ trong kho tàng từ vựng của bạn!
Có thể bạn quan tâm: Nhận Nuôi Tiếng Anh Là Gì? – Giải Thích Chi Tiết, Ví Dụ Thực Tế Và Cách Sử Dụng Trong Giao Tiếp
1. Nghĩa cơ bản của “receive”
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Giải thích ngắn gọn |
|---|---|---|
| Nhận (được đưa cho) | receive | Được người khác đưa, gửi hoặc chuyển cho một vật, tài liệu, tin nhắn… |
| Nhận (tiếp nhận thông tin) | receive | Lắng nghe, đọc, hoặc hiểu một thông tin nào đó. |
| Nhận (đón nhận, chấp nhận) | receive | Chấp nhận một lời mời, một đề nghị, một cảm xúc. |
| Nhận (thu được) | receive | Nhận tiền, phần thưởng, giấy phép… |
Ví dụ:
- I received a letter from my aunt yesterday. – Tôi nhận được một lá thư từ cô tôi hôm qua.
- She received the news with great joy. – Cô ấy đón nhận tin tức với niềm vui lớn.
- The company received a grant from the government. – Công ty nhận được khoản tài trợ từ chính phủ.
1.1. “Receive” trong các thời đại ngữ pháp
- Hiện tại đơn: I receive emails every day.
- Quá khứ đơn: He received a promotion last month.
- Hiện tại hoàn thành: They have received many complaints.
- Quá khứ hoàn thành: By the time we arrived, the package had already been received.
Có thể bạn quan tâm: Nhận Lại Tiếng Anh Là Gì? – Giải Thích Chi Tiết, Cách Dùng Và Những Lưu Ý Quan Trọng
2. So sánh “receive” với các từ đồng nghĩa
| Từ | Ngữ cảnh chính | Độ trang trọng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| receive | Nhận (trong mọi ngữ cảnh) | Trung bình – trang trọng | Dùng trong văn bản, báo cáo, email công việc. |
| get | Nhận (thông thường, nói chuyện hàng ngày) | Thông tục | Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ nói chuyện hàng ngày. |
| accept | Nhận (đồng ý, chấp nhận) | Trung bình – trang trọng | Nhấn mạnh việc đồng ý, chấp nhận một đề nghị. |
| take | Nhận (lấy, thu nhận) | Thông tục | Thường đi kèm với “take a note”, “take a call”. |
| pick up | Nhận (lấy, đón) | Thông tục | Thường chỉ việc lấy đồ, nhận tin nhắn. |
Ví dụ so sánh:
- I received a package. (trang trọng, báo cáo)
- I got a package. (thông tục, nói chuyện bạn bè)
- I accepted the job offer. (đồng ý nhận công việc)
3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “receive”
3.1. “Receive” + object (đối tượng trực tiếp)
- She received a gift.
- The school receives many applications each year.
3.2. “Receive” + from (nguồn gốc)
- He received a call from his mother.
- The museum received a donation from a local businessman.
3.3. “Receive” + by (phương thức)
- The message was received by email.
- The award will be received by the president.
3.4. “Receive” + as (vai trò, tính chất)
- She was received as a hero by the community.
- The proposal was received as a breakthrough.
3.5. “Receive” + into (được đưa vào một vị trí, tổ chức)
- He was received into the Hall of Fame.
- The new member was received into the committee.
3.6. “Receive” trong câu bị động
- The invitation was received yesterday.
- All applications have been received by the deadline.
4. “Receive” trong các lĩnh vực chuyên môn

Có thể bạn quan tâm: Nhận Thấy Tiếng Anh Là Gì? – Khám Phá Ý Nghĩa, Vai Trò Và Cách Nâng Cao Kỹ Năng Nhận Thấy Trong Tiếng Anh
4.1. Kinh doanh và tài chính
- Nhận tiền: The company receives payments via bank transfer.
- Nhận đơn đặt hàng: Orders are received through our online portal.
- Nhận báo cáo: Quarterly reports are received by the CFO.
4.2. Y tế
- Nhận bệnh nhân: The clinic receives up to 200 patients daily.
- Nhận xét: Doctors receive feedback from patients after treatment.
4.3. Giáo dục
- Nhận học sinh: The university receives international students from over 30 countries.
- Nhận đề tài: Students receive their research topics at the beginning of the semester.
4.4. Công nghệ thông tin
- Nhận dữ liệu: The server receives thousands of requests per second.
- Nhận thông báo: Users receive push notifications on their devices.
5. Lưu ý tránh lỗi thường gặp khi dùng “receive”
- Không nhầm “receive” với “receive to” – “receive” thường không đi kèm với “to”. Thay vào đó dùng “receive from”.
- ❌ I received a letter to my friend.
-
✅ I received a letter from my friend.
-
Không dùng “receive” cho hành động tự nguyện nhận nếu muốn nhấn mạnh “đồng ý”. Thì dùng “accept”.
- ❌ She received the invitation. (có thể hiểu là cô ấy đã nhận thư mời, không nhất thiết đồng ý.)
-
✅ She accepted the invitation. (cô ấy đồng ý tham dự.)
-
Cẩn thận với “receive” trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ – Ở Anh, “receive” thường dùng trong văn bản, còn trong giao tiếp hàng ngày, người Anh thường dùng “get”.
- Anh: I’ll get the parcel tomorrow.
-
Mỹ (trang trọng): I will receive the parcel tomorrow.
-
Đừng bỏ “by” trong câu bị động nếu muốn nhấn mạnh người thực hiện.
- ❌ The award was received the president.
- ✅ The award was received by the president.
6. Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn từ phù hợp
Trong các câu sau, chọn “receive”, “get”, “accept” hoặc “take” sao cho hợp lý.
- She ___ the job offer yesterday.
- The museum ___ a rare painting ___ a private collector.
- I ___ a call ___ my boss this morning.
- The school ___ many applications ___ the deadline.
- He ___ the news with a smile.
Đáp án: 1. accepted 2. received, from 3. received, from 4. receives, by 5. received
Bài tập 2: Viết lại câu ở dạng bị động
- The company will receive the shipment tomorrow.
- She received the award from the mayor.
- They receive many complaints every month.
Đáp án:
1. The shipment will be received by the company tomorrow.
2. The award was received by her from the mayor.
3. Many complaints are received by them every month.
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
- Tôi đã nhận được thư mời tham dự hội nghị.
- Công ty nhận được khoản vay ngân hàng.
- Họ sẽ nhận được kết quả xét tuyển vào tuần tới.
Đáp án:
1. I received an invitation to attend the conference.
2. The company received a bank loan.
3. They will receive the admission results next week.
7. Kết luận: “Receive” – Từ “nhận” đa năng trong tiếng Anh
Việc hiểu rõ nghĩa, cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng của “receive” sẽ giúp bạn:
- Dịch chính xác và tự nhiên các câu tiếng Việt sang tiếng Anh.
- Tránh những lỗi ngữ pháp và từ vựng thường gặp.
- Sử dụng linh hoạt trong cả văn bản trang trọng và giao tiếp hàng ngày.
Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế, so sánh với các từ đồng nghĩa và chú ý vào các giới từ đi kèm. Khi đã nắm vững, bạn sẽ cảm thấy “nhận” trong tiếng Anh không còn là rào cản mà trở thành một công cụ mạnh mẽ, giúp bạn giao tiếp tự tin và chuyên nghiệp hơn trong mọi môi trường.
Chúc bạn học tập hiệu quả và luôn receive được nhiều kiến thức mới!
