Có thể bạn quan tâm: Nhũ Hoa Tiếng Anh Là Gì? – Khám Phá Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Những Từ Đồng Nghĩa
TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu chung
- 2 2. “Như sau” là gì? Ý nghĩa và vai trò trong câu
- 3 3. Các cách dịch phổ biến của “như sau”
- 4 4. So sánh các cách dịch và lựa chọn phù hợp
- 5 5. Cấu trúc câu mẫu với “as follows”
- 6 6. Ví dụ thực tế trong các lĩnh vực khác nhau
- 7 7. Lưu ý khi dịch “như sau” sang tiếng Anh
- 8 8. Sai lầm thường gặp và cách khắc phục
- 9 9. Thực hành: Chuyển đổi câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh
- 10 10. Kết luận
1. Giới thiệu chung
Trong quá trình học tiếng Anh, người học thường gặp phải những cụm từ, thành ngữ hoặc từ nối không dễ dịch sang tiếng Anh một cách chính xác. Một trong số những cụm từ phổ biến trong tiếng Việt là “như sau”. Dù nghe có vẻ đơn giản, nhưng việc lựa chọn cách dịch phù hợp còn phụ thuộc vào ngữ cảnh, cấu trúc câu và mục đích truyền đạt thông tin. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, bao gồm các cách dịch “như sau” sang tiếng Anh, các ví dụ thực tế, lưu ý ngữ pháp và những sai lầm thường gặp.
Có thể bạn quan tâm: Nhỏ Nhắn Tiếng Anh Là Gì? – Từ Vựng, Cách Dùng Và Ứng Dụng Thực Tiễn
2. “Như sau” là gì? Ý nghĩa và vai trò trong câu
2.1 Định nghĩa
“Như sau” là một cụm từ dùng để giới thiệu một danh sách, mô tả, quy trình, hoặc ví dụ sẽ được trình bày ngay sau đó. Nó thường xuất hiện ở đầu đoạn văn, câu hoặc phần phụ lục, nhằm tạo sự liên kết logic và chuẩn bị cho người đọc những thông tin tiếp theo.
2.2 Vai trò trong văn viết và nói
- Kết nối nội dung: Giúp người đọc/nghe biết rằng các thông tin sẽ được liệt kê hoặc giải thích tiếp.
- Tạo sự mạch lạc: Đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách có trật tự.
- Nhấn mạnh: Khi muốn nhấn mạnh rằng những gì sẽ được nêu ra là quan trọng, cần thiết.
Có thể bạn quan tâm: Nhăn Nheo Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế
3. Các cách dịch phổ biến của “như sau”
3.1 “As follows”
Đây là cách dịch trực tiếp và chuẩn nhất trong hầu hết các ngữ cảnh. “As follows” thường xuất hiện ở đầu một danh sách hoặc phần giải thích.
Ví dụ:
Các bước thực hiện như sau: → The steps are as follows:
3.2 “Below”
Khi muốn nhấn mạnh rằng thông tin sẽ xuất hiện bên dưới (trong văn bản), “below” là một lựa chọn hợp lý.
Ví dụ:
Các quy định như sau: → The regulations are listed below:
3.3 “The following”
Cụm từ này thường dùng trong câu hoàn chỉnh và mang tính chính thức hơn “as follows”.
Ví dụ:
Chi tiết như sau: → The details are as follows: → The following are the details:
3.4 “Here is/are …”
Trong giao tiếp không quá trang trọng, “here is/are” có thể dùng để giới thiệu một hoặc nhiều mục.
Ví dụ:
Các tài liệu như sau: → Here are the documents:
3.5 “Listed below” hoặc “Shown below”
Khi muốn nhấn mạnh danh sách hoặc bảng biểu được hiển thị phía dưới.
Ví dụ:
Các mẫu mẫu như sau: → The samples are listed below:
3.6 “In the following …”
Thường dùng khi muốn giới thiệu một phần hoặc đoạn sẽ được trình bày tiếp.
Ví dụ:
Các lưu ý như sau: → In the following points, you will find the notes:
4. So sánh các cách dịch và lựa chọn phù hợp
| Tiếng Việt | Tiếng Anh (tùy chọn) | Độ trang trọng | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| như sau | as follows | Cao | Văn bản chính thức, báo cáo, hợp đồng |
| như sau | the following | Trung bình | Bài viết học thuật, hướng dẫn |
| như sau | below | Trung bình | Khi có danh sách ngắn, trên slide |
| như sau | here is/are | Thân thiện | Email, tin nhắn, giao tiếp hàng ngày |
| như sau | listed below | Trung bình | Khi có bảng, danh sách chi tiết |
| như sau | in the following … | Cao | Khi muốn mở đầu một đoạn giải thích dài |
5. Cấu trúc câu mẫu với “as follows”
5.1 Cấu trúc cơ bản
Chủ ngữ + động từ + as follows:
- The steps are as follows:
- The requirements are as follows:
5.2 Câu phức
After reviewing the data, the conclusions are as follows:
- ...
- ...
5.3 Khi dùng trong danh sách

Có thể bạn quan tâm: Như Cũ Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Đầy Đủ Và Các Cách Dùng Thông Dụng
The main features, as follows, include:
1. …
2. …
3. …
6. Ví dụ thực tế trong các lĩnh vực khác nhau
6.1 Kinh doanh và báo cáo
Kế hoạch marketing như sau: → The marketing plan is as follows:
– Conduct market research.
– Develop branding strategy.
– Launch social media campaigns.
6.2 Giáo dục và hướng dẫn
Các bước thực hiện thí nghiệm như sau: → The experimental steps are as follows:
1. Prepare the reagents.
2. Mix the solutions.
3. Observe the reaction.
6.3 Kỹ thuật và công nghệ
Các thông số kỹ thuật như sau: → The technical specifications are as follows:
– CPU: Intel i7 3.2GHz
– RAM: 16GB DDR4
– Storage: 512GB SSD
6.4 Y tế và dược phẩm
Liều dùng thuốc như sau: → The dosage instructions are as follows:
– Take one tablet every 8 hours.
– Do not exceed 3 tablets per day.
6.5 Pháp luật và hợp đồng
Điều khoản thanh toán như sau: → The payment terms are as follows:
– 30% upfront.
– 70% upon delivery.
7. Lưu ý khi dịch “như sau” sang tiếng Anh
- Kiểm tra ngữ cảnh: Đôi khi “as follows” có thể gây cảm giác quá trang trọng cho email nội bộ; trong trường hợp này “here are” sẽ tự nhiên hơn.
- Đảm bảo tính nhất quán: Nếu trong một tài liệu bạn đã dùng “as follows”, hãy cố gắng duy trì cùng một cách dịch cho các phần khác để tránh lộn xộn.
- Tránh lặp lại: Khi có nhiều danh sách trong cùng một đoạn, không cần lặp “as follows” mỗi lần; bạn có thể dùng “the following” hoặc “listed below”.
- Cân nhắc số lượng mục: Nếu chỉ có một mục, không cần dùng “as follows”; bạn có thể viết “The result is as follows:” hoặc “The result is:”.
- Định dạng: Khi sử dụng “as follows” trong văn bản, thường đi kèm với dấu hai chấm (:) và sau đó là danh sách hoặc đoạn giải thích.
8. Sai lầm thường gặp và cách khắc phục
| Sai lầm | Mô tả | Cách sửa |
|---|---|---|
| Dùng “as follow” | Thiếu “s” ở cuối, không đúng ngữ pháp. | Dùng “as follows”. |
| Dùng “as following” | “Following” là tính từ, không phải cụm từ nối. | Thay bằng “as follows” hoặc “the following”. |
| Đặt dấu chấm thay vì dấu hai chấm | Khi giới thiệu danh sách, dấu hai chấm là chuẩn. | Dùng “:” sau “as follows”. |
| Lặp lại “as follows” quá nhiều lần trong cùng một đoạn | Gây nhàm chán, mất tính mạch lạc. | Thay bằng “the following”, “listed below”, hoặc “see below”. |
| Sử dụng “as follows” trong câu không hoàn chỉnh | Cần một câu đầy đủ để dẫn nhập. | Thêm chủ ngữ và động từ: “The steps are as follows”. |
9. Thực hành: Chuyển đổi câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Bài tập 1
Các nguyên tắc an toàn như sau:
– Đeo mũ bảo hiểm.
– Tuân thủ tốc độ.
Đáp án: The safety rules are as follows:
– Wear a helmet.
– Observe speed limits.
Bài tập 2
Các thành phần của hợp chất này như sau:
– Carbon
– Hydrogen
– Oxygen
Đáp án: The components of this compound are as follows:
– Carbon
– Hydrogen
– Oxygen
Bài tập 3
Các bước đăng ký tài khoản như sau:
1. Nhập địa chỉ email.
2. Tạo mật khẩu.
3. Xác nhận thông tin.
Đáp án: The account registration steps are as follows:
1. Enter your email address.
2. Create a password.
3. Confirm the information.
10. Kết luận
“Như sau” là một cụm từ quan trọng trong tiếng Việt, giúp người viết dẫn nhập danh sách, quy trình hoặc giải thích chi tiết. Khi dịch sang tiếng Anh, “as follows” là lựa chọn chuẩn nhất, nhưng tùy vào ngữ cảnh, mức độ trang trọng và phong cách viết, bạn có thể sử dụng các biến thể như “the following”, “below”, “here are”, “listed below”… Việc nắm vững các cách dịch này sẽ giúp bạn truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, mạch lạc và chuyên nghiệp.
Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách chuyển đổi các câu trong tài liệu, email hay báo cáo của bạn sang tiếng Anh, chú ý đến cách dùng dấu câu và cấu trúc câu. Khi đã thành thạo, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn trong việc viết tiếng Anh, đồng thời tránh được những lỗi ngữ pháp thường gặp.
Chúc bạn học tốt và viết tiếng Anh thành thạo!
