Có thể bạn quan tâm: Số 13 Tiếng Anh Là Gì? – Tất Cả Những Điều Bạn Cần Biết Về “thirteen” Trong Tiếng Anh
TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu chung
- 2 2. Định nghĩa “số chia” (fraction) trong tiếng Anh
- 3 3. Cách đọc và viết fraction trong tiếng Anh
- 4 4. Phân biệt fraction với các khái niệm liên quan
- 5 5. Cách dùng fraction trong các loại câu
- 6 6. Ứng dụng thực tế của fraction trong giao tiếp tiếng Anh
- 7 7. Các lỗi thường gặp khi dùng fraction trong tiếng Anh
- 8 8. Một số mẹo nhớ nhanh cách đọc fraction
- 9 9. Thực hành: 10 câu điền từ “fraction” thích hợp
- 10 10. Kết luận
1. Giới thiệu chung
Trong việc học tiếng Anh, “số chia” (tiếng Anh là fraction) là một trong những khái niệm ngữ pháp và toán học quan trọng, thường xuất hiện trong các bài học ngữ pháp, đọc hiểu, viết và thậm chí trong giao tiếp hàng ngày. Nhiều người học tiếng Anh, đặc biệt là những người không có nền tảng toán học vững, thường gặp khó khăn khi phân biệt giữa fraction, decimal, percentage, hay cách dùng chúng trong câu. Bài viết dưới đây sẽ giải thích chi tiết “số chia” trong tiếng Anh là gì, cách cấu tạo, cách phát âm, cách viết, cách sử dụng trong các tình huống thực tế, cũng như một số lưu ý quan trọng giúp bạn tự tin hơn khi gặp các dạng câu liên quan tới số chia.
Có thể bạn quan tâm: Sọc Ngang Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Đầy Đủ Và Ứng Dụng Thực Tiễn
2. Định nghĩa “số chia” (fraction) trong tiếng Anh
Fraction (số chia) là một dạng biểu diễn một phần của một tổng thể, được viết dưới dạng “tử số / mẫu số”. Trong tiếng Anh, fraction có thể được dịch là:
- Số phân số (phân số)
- Phần của một tổng thể (ví dụ: “one third of the cake” – một phần ba của chiếc bánh)
- Một phần, một đoạn (khi dùng trong ngữ cảnh trừu tượng)
Ví dụ:
– 1/2 → “one half” hoặc “a half”
– 3/4 → “three quarters” hoặc “three fourths”
– 5/8 → “five eighths”
2.1 Các thành phần của một fraction
| Thành phần | Tiếng Anh | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tử số (numerator) | numerator | 3/4 → 3 là numerator |
| Mẫu số (denominator) | denominator | 3/4 → 4 là denominator |
| Dấu gạch (fraction bar) | fraction bar / slash | 3/4 (dấu “/”) |
Có thể bạn quan tâm: Sọc Caro Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Đầy Đủ Về Thuật Ngữ, Cách Dùng Và Ứng Dụng Thực Tiễn
3. Cách đọc và viết fraction trong tiếng Anh
3.1 Đọc số chia thông thường
- Tử số là 1
- 1/2 → “one half” (hoặc “a half”)
- 1/3 → “one third”
-
1/4 → “one quarter” (hoặc “one fourth”)
-
Tử số > 1
- 2/3 → “two thirds”
- 5/6 → “five sixths”
-
7/8 → “seven eighths”
-
Mẫu số là 10, 100, 1000
- 3/10 → “three tenths”
- 7/100 → “seven hundredths”
- 2/1000 → “two thousandths”
3.2 Đọc fraction dưới dạng “of”
Khi fraction đi kèm với “of”, chúng ta thường dùng the + fraction + of:
- “One half of the apple is red.” → “Một nửa quả táo là màu đỏ.”
- “Three quarters of the students passed the exam.” → “Ba phần tư học sinh đã đỗ kỳ thi.”
3.3 Viết fraction trong văn bản
- Khi viết số chia trong câu, bạn có thể dùng số chữ (words) hoặc số ký tự (numeric).
- Trong văn bản học thuật, thường dùng chữ: “three quarters”.
- Trong báo cáo, bảng tính, dùng ký hiệu: “3/4”.
3.4 Các dạng đặc biệt
| Dạng | Cách viết | Cách đọc |
|---|---|---|
| Mixed number (số hỗn hợp) | 1 ½, 2 ¾ | “one and a half”, “two and three quarters” |
| Decimal | 0.75 | “zero point seven five” (không dùng “fraction”) |
| Percentage | 75% | “seventy‑five percent” (không phải fraction) |
4. Phân biệt fraction với các khái niệm liên quan
| Khái niệm | Định nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| Fraction | Một phần của tổng thể, dạng a/b | “Three quarters of the pizza” |
| Decimal | Số thập phân, dùng dấu chấm | “0.75” |
| Percentage | Phần trăm, dùng dấu % | “75%” |
| Ratio | Tỷ lệ, dạng a:b | “3:4” |
Lưu ý: 3/4, 0.75 và 75% đều biểu thị cùng một giá trị, nhưng cách dùng và ngữ cảnh khác nhau. Trong tiếng Anh, fraction thường được dùng khi nhấn mạnh “phần” hoặc “đoạn” của một vật thể cụ thể.
5. Cách dùng fraction trong các loại câu

Có thể bạn quan tâm: Số Báo Tiếng Anh Là Gì? Tất Cả Những Điều Bạn Cần Biết Về Đánh Số Trong Tiếng Anh
5.1 Câu khẳng định
- “Half of the cake is gone.”
- “Two thirds of the participants have finished the survey.”
5.2 Câu phủ định
- “Not a quarter of the budget was spent on marketing.”
- “None of the students got three quarters of the questions right.”
5.3 Câu hỏi
- “What fraction of the day is 12 hours?” → “One half.”
- “How many quarters are there in a dollar?” → “Four.”
5.4 Câu mệnh lệnh
- “Add one half of the sugar to the mixture.”
- “Take three quarters of the water and pour it into the kettle.”
6. Ứng dụng thực tế của fraction trong giao tiếp tiếng Anh
6.1 Mua sắm và nấu ăn
- “I need three quarters of a cup of milk.”
- “The recipe calls for half a teaspoon of salt.”
6.2 Thể thao và thời gian
- “He ran two thirds of the marathon before stopping.”
- “The game lasted one half an hour longer than expected.”
6.3 Kinh doanh và tài chính
- “The company earned one third of its profit from overseas markets.”
- “Investors own half of the shares.”
6.4 Giáo dục và kiểm tra
- “Students must answer at least three quarters of the questions correctly to pass.”
- “Only one fifth of the class submitted their homework on time.”
7. Các lỗi thường gặp khi dùng fraction trong tiếng Anh
| Lỗi | Mô tả | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Nhầm “quarter” và “fourth” | Dùng “fourth” thay cho “quarter” trong mọi trường hợp. | “Quarter” thường dùng cho 1/4, “fourth” dùng khi nói “the fourth” (vị trí thứ tư). |
| Không đồng nhất số ít/số nhiều | “Two thirds” → “two third” (sai). | Khi tử số > 1, mẫu số luôn ở dạng số nhiều: “thirds”, “quarters”, “sixths”. |
| Dùng “of” sai chỗ | “Half the cake” vs “Half of the cake”. | “Half of the cake” là chuẩn, “Half the cake” cũng chấp nhận trong tiếng nói không trang trọng. |
| Nhầm “a half” và “one half” | Sử dụng “a half” trong vị trí cần “one half”. | “One half” là chuẩn khi nói rõ ràng, “a half” thường dùng khi nói chung chung. |
| Dùng “percent” thay cho “fraction” | “Three quarters percent” (sai). | Khi muốn biểu thị phần, dùng “fraction”: “three quarters”. Khi muốn biểu thị % dùng “percent”. |
8. Một số mẹo nhớ nhanh cách đọc fraction
- Nếu mẫu số là 2, 3, 4, 5, 6, 8 → luôn dùng dạng số nhiều (halves, thirds, quarters, fifths, sixths, eighths).
- Nếu mẫu số là 10, 100, 1000 → dùng “tenths”, “hundredths”, “thousandths”.
- Mixed number → “whole number + and + fraction” (ví dụ: 2 ½ → “two and a half”).
- Khi “of” xuất hiện → “the + fraction + of + noun”.
- Đọc nhanh: “3/4” → “three quarters” (không cần “of” nếu không có danh từ theo sau).
9. Thực hành: 10 câu điền từ “fraction” thích hợp
- ___ of the pizza is left. → One half
- She drank ___ of the water bottle. → three quarters
- ___ of the students passed the test. → Two thirds
- The recipe needs ___ of a cup of sugar. → a quarter
- Only ___ of the budget was used. → one fifth
- He finished ___ of the marathon. → four fifths
- ___ of the audience clapped loudly. → Half
- The company sold ___ of its products in Europe. → one third
- ___ of the day is spent sleeping. → One third
- She owns ___ of the shares. → two thirds
10. Kết luận
“Số chia” trong tiếng Anh – fraction – không chỉ là một khái niệm toán học mà còn là một phần thiết yếu của ngôn ngữ hàng ngày. Hiểu rõ cách cấu tạo, cách đọc, cách viết và cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn:
- Trình bày ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên.
- Tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến gây hiểu lầm.
- Tự tin hơn khi tham gia các buổi thảo luận, bài giảng hoặc giao tiếp thực tế.
Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đọc các đoạn văn, viết các câu có chứa fraction, và áp dụng trong các tình huống thực tế như nấu ăn, mua sắm, hay thảo luận công việc. Khi bạn đã nắm vững “số chia tiếng Anh là gì”, việc học các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng khác sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục tiếng Anh!
