Có thể bạn quan tâm: Thép Tấm Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Đầy Đủ Về Từ Vựng, Cách Dùng Và Các Loại Thép Tấm Trong Tiếng Anh
TÓM TẮT
- 1 Mở Đầu
- 2 1. “Thêm nữa” trong tiếng Anh: Các cách dịch cơ bản
- 3 2. Khi nào nên dùng từ nào? So sánh ngữ cảnh
- 4 3. Cấu trúc ngữ pháp đi kèm
- 5 4. Những lỗi thường gặp khi dùng “thêm nữa” trong tiếng Anh
- 6 5. Bài tập thực hành
- 7 6. Áp dụng trong các tình huống thực tế
- 8 7. Mẹo nhớ nhanh các từ “thêm nữa”
- 9 8. Tổng kết
Mở Đầu
Trong quá trình học tiếng Anh, chúng ta thường gặp những cụm từ, từ ngữ mang tính nối tiếp, bổ sung ý nghĩa cho câu nói. Một trong những cụm từ phổ biến và hữu ích nhất là “thêm nữa”. Cụm từ này không chỉ xuất hiện trong các đoạn hội thoại hàng ngày mà còn xuất hiện trong văn viết, bài thuyết trình, email công việc và thậm chí trong các tài liệu học thuật. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn bối rối khi không biết cách dịch chính xác “thêm nữa” sang tiếng Anh, khi nào nên dùng từ nào, và làm sao để sử dụng chúng một cách tự nhiên, lưu loát.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về “thêm nữa” trong tiếng Anh: từ các cách dịch cơ bản, các cấu trúc thay thế, đến các lưu ý ngữ pháp và phong cách. Ngoài ra, chúng tôi cũng sẽ đưa ra các ví dụ thực tế, bài tập thực hành và mẹo để bạn có thể nhanh chóng áp dụng vào giao tiếp hàng ngày cũng như trong môi trường học tập, làm việc.
Có thể bạn quan tâm: Thép Trong Tiếng Anh Là Gì? – Từ Điển, Cách Dùng Và Ứng Dụng Thực Tiễn
1. “Thêm nữa” trong tiếng Anh: Các cách dịch cơ bản
1.1. “Furthermore”
- Định nghĩa: “Furthermore” là một từ nối (conjunction) dùng để đưa ra một ý bổ sung, thường mang tính chất mạnh mẽ, trang trọng.
- Cách dùng: Thường xuất hiện ở đầu câu hoặc sau một câu hoàn chỉnh, ngăn cách bằng dấu chấm hoặc dấu phẩy.
- Ví dụ:
- The company has increased its profits this year. Furthermore, it has expanded its market share in Asia.
(Công ty đã tăng lợi nhuận trong năm nay. Thêm nữa, họ đã mở rộng thị phần ở châu Á.)
1.2. “Moreover”
- Định nghĩa: “Moreover” mang nghĩa “thêm vào đó”, “hơn nữa”, thường dùng để nhấn mạnh một điểm mạnh hơn hoặc bổ sung thông tin quan trọng.
- Cách dùng: Tương tự như “furthermore”, thường đứng ở đầu câu hoặc sau dấu chấm.
- Ví dụ:
- She is an excellent researcher. Moreover, she has a talent for teaching.
(Cô ấy là một nhà nghiên cứu xuất sắc. Thêm nữa, cô còn có tài dạy học.)
1.3. “In addition”
- Định nghĩa: “In addition” là một cụm từ ngắn gọn, dùng để liệt kê các yếu tố bổ sung.
- Cách dùng: Thường đứng ở đầu câu hoặc sau dấu chấm, có thể dùng dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy để nối.
- Ví dụ:
- We need to finish the report by Friday. In addition, we must prepare the presentation slides.
(Chúng ta cần hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu. Thêm nữa, chúng ta còn phải chuẩn bị slide thuyết trình.)
1.4. “Also”
- Định nghĩa: “Also” là một trạng từ, mang nghĩa “cũng”, “thêm vào đó”. Nó linh hoạt và thường dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Cách dùng: Đặt trước động từ chính hoặc sau trợ động từ, hoặc ở cuối câu.
- Ví dụ:
- She speaks French fluently and also knows German.
(Cô ấy nói tiếng Pháp lưu loát và cũng biết tiếng Đức.)
1.5. “Besides”
- Định nghĩa: “Besides” có nghĩa “ngoài ra”, “bên cạnh”. Khi dùng để bổ sung, nó thường mang ý “còn có” hoặc “thêm vào đó”.
- Cách dùng: Đặt ở đầu câu hoặc sau dấu chấm.
- Ví dụ:
- Besides the high salary, the job offers great benefits.
(Thêm nữa, mức lương cao, công việc còn có các chế độ phúc lợi tốt.)
1.6. “What’s more”
- Định nghĩa: “What’s more” là một cách nói thông tục, dùng để nhấn mạnh một điểm mạnh hơn nữa.
- Cách dùng: Thường đứng ở đầu câu, cách viết có thể là “What’s more,” hoặc “What’s more …”.
- Ví dụ:
- The hotel is located near the beach. What’s more, it provides free breakfast.
(Khách sạn nằm gần bãi biển. Thêm nữa, họ còn cung cấp bữa sáng miễn phí.)
1.7. “On top of that”
- Định nghĩa: “On top of that” biểu thị một yếu tố bổ sung, thường là một lợi thế hoặc một khó khăn thêm vào.
- Cách dùng: Dùng trong tiếng nói và văn viết không quá trang trọng.
- Ví dụ:
- He missed the deadline, on top of that he also forgot to send the email.
(Anh ấy đã bỏ lỡ thời hạn, thêm nữa anh còn quên gửi email.)
Có thể bạn quan tâm: Thép Là Tiếng Anh Là Gì? – Từ Vựng, Cách Dùng Và Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Dịch Sang Tiếng Anh
2. Khi nào nên dùng từ nào? So sánh ngữ cảnh
| Từ/ Cụm | Mức độ trang trọng | Độ thông tục | Nhấn mạnh | Thích hợp cho |
|---|---|---|---|---|
| furthermore | Cao | Thấp | Mạnh | Văn bản học thuật, báo cáo |
| moreover | Trung‑cao | Thấp | Mạnh | Bài viết chuyên nghiệp |
| in addition | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Email, báo cáo |
| also | Thấp‑trung | Cao | Nhẹ | Giao tiếp hàng ngày |
| besides | Trung bình | Trung bình | Nhẹ‑trung | Thảo luận, viết blog |
| what’s more | Thấp | Cao | Mạnh | Văn nói, blog thân thiện |
| on top of that | Thấp | Cao | Trung bình | Thảo luận, email không trang trọng |
Lưu ý:
– “Furthermore” và “Moreover” thường được dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo kinh doanh, vì chúng mang tính trang trọng và tạo cảm giác mạch lạc, logic.
– “Also” là lựa chọn an toàn nhất cho mọi tình huống, nhưng nếu muốn tăng tính trang trọng, nên chuyển sang “furthermore” hoặc “moreover”.
– “What’s more” và “On top of that” thường xuất hiện trong văn nói hoặc viết blog, nơi phong cách thân thiện, gần gũi hơn.
3. Cấu trúc ngữ pháp đi kèm
3.1. Thêm nữa + Clause (mệnh đề)
- Cấu trúc: Câu A. Furthermore/Moreover/In addition, Câu B.
- Ví dụ:
- The new policy reduces taxes. Furthermore, it encourages foreign investment.
3.2. Thêm nữa + Phrase (cụm từ)
- Cấu trúc: Câu A. Also, Cụm danh từ/động từ.
- Ví dụ:
- She finished the project early. Also, she helped her teammates.
3.3. Thêm nữa + Gerund (động từ dạng V-ing)
- Cấu trúc: Câu A. In addition, verb+ing.
- Ví dụ:
- He enjoys reading novels. In addition, writing short stories.
3.4. Thêm nữa + Infinitive (to + verb)

Có thể bạn quan tâm: Thép Đai Tiếng Anh Là Gì? Khám Phá Định Nghĩa, Tên Gọi, Ứng Dụng Và Cách Dùng Trong Ngôn Ngữ Anh
- Cấu trúc: Câu A. Besides, to + verb.
- Ví dụ:
- She wants to travel abroad. Besides, to improve her language skills.
4. Những lỗi thường gặp khi dùng “thêm nữa” trong tiếng Anh
| Lỗi | Mô tả | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Dùng “also” ở vị trí sai | Đặt “also” sau động từ khi muốn nhấn mạnh toàn câu | Đặt “also” trước động từ chính hoặc sau trợ động từ |
| Nhầm lẫn “furthermore” và “moreover” | Sử dụng chúng trong văn không trang trọng | Chọn “also” hoặc “in addition” cho văn nói |
| Lặp lại từ “also” quá nhiều | Khi câu có nhiều đoạn “also” | Thay bằng “besides”, “what’s more” hoặc dùng cấu trúc phức tạp hơn |
| Không dùng dấu câu phù hợp | Không tách câu bằng dấu chấm hoặc dấu phẩy | Đảm bảo có dấu chấm hoặc dấu phẩy trước từ nối |
| Dùng “what’s more” trong văn bản học thuật | Gây cảm giác không chuyên nghiệp | Thay bằng “moreover” hoặc “furthermore” |
5. Bài tập thực hành
Bài 1: Chọn từ phù hợp
Điền từ (furthermore, also, besides, in addition, what’s more) vào chỗ trống sao cho câu mạch lạc nhất.
- The restaurant offers vegan options. ___, it has a great selection of desserts.
- He finished his homework early. ___, he helped his sister with hers.
- The new software is faster. ___, it uses less memory.
- She is fluent in English. ___, she can speak Japanese.
- The team lost the match. ___, several key players were injured.
Đáp án:
1. In addition
2. Also
3. Furthermore
4. Besides
5. What’s more
Bài 2: Viết lại câu
Sử dụng “furthermore” hoặc “moreover” để nối hai câu sau:
- The company reduced its carbon emissions. It also increased its profit margin.
Câu viết lại:
The company reduced its carbon emissions. Furthermore, it increased its profit margin.
6. Áp dụng trong các tình huống thực tế
6.1. Trong email công việc
Dear Ms. Nguyen,
Thank you for sending the project proposal. Furthermore, I would like to request a meeting next Monday to discuss the budget details.
Best regards,
John
6.2. Trong bài thuyết trình
“Our sales have grown by 15% this quarter. Moreover, customer satisfaction scores have risen to an all‑time high, indicating that our new strategy is working.”
6.3. Trong hội thoại hàng ngày
A: “I’m thinking of ordering pizza tonight.”
B: “Sounds good. Besides, we have a coupon for a free drink.”
6.4. Trong bài viết học thuật
“The experiment confirmed the hypothesis that temperature affects reaction speed. In addition, the data revealed a linear relationship between concentration and yield.”
7. Mẹo nhớ nhanh các từ “thêm nữa”
- For Further Facts → “Furthermore” (facts, số liệu, dữ liệu).
- More More → “Moreover” (điểm mạnh, lợi thế).
- In Addition → “In addition” (liệt kê, bổ sung).
- Also → “Also” (đơn giản, mọi nơi).
- Besides → “Besides” (ngoài ra, còn có).
- What’s More → “What’s more” (thông tục, nhấn mạnh).
- On Top → “On top of that” (thêm vào, thường trong hội thoại).
8. Tổng kết
“Thêm nữa” trong tiếng Anh không chỉ là một cụm từ duy nhất mà còn bao gồm một loạt các từ nối và trạng từ, mỗi từ có mức độ trang trọng, ngữ cảnh và mức độ nhấn mạnh khác nhau. Khi bạn nắm vững cách sử dụng furthermore, moreover, in addition, also, besides, what’s more, on top of that, bạn sẽ tự tin hơn trong việc biểu đạt ý tưởng một cách mạch lạc, logic và phù hợp với từng hoàn cảnh giao tiếp.
Hãy luyện tập thường xuyên qua các bài tập, viết email, thuyết trình và ghi nhớ các mẹo nhớ nhanh để không còn bối rối khi gặp “thêm nữa” trong tiếng Anh. Khi sử dụng đúng, bạn sẽ tạo ấn tượng chuyên nghiệp, nâng cao khả năng truyền đạt và mở rộng vốn từ vựng của mình một cách hiệu quả.
Chúc bạn học tốt và sử dụng “thêm nữa” tiếng Anh một cách tự tin!
