Có thể bạn quan tâm: Thủy Tức Tiếng Anh Là Gì? Giải Mã Thuật Ngữ, Cách Dùng Và Ví Dụ Thực Tế
TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu chung về khái niệm “thứ nguyên”
- 2 2. Định nghĩa “ordinal number” trong tiếng Anh
- 3 3. Cách hình thành ordinal numbers trong tiếng Anh
- 4 4. Phát âm (pronunciation) của ordinal numbers
- 5 5. Sử dụng ordinal numbers trong câu
- 6 6. Những sai lầm thường gặp khi dùng ordinal trong tiếng Anh
- 7 7. Ordinal trong các lĩnh vực chuyên ngành
- 8 8. Cách học và ghi nhớ ordinal numbers hiệu quả
- 9 9. So sánh “ordinal” và “cardinal” trong tiếng Anh
- 10 10. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 10.1 10.1. Khi nào chúng ta không cần dùng “the” trước ordinal?
- 10.2 10.2. Có nên viết “firstly” thay cho “first” trong câu?
- 10.3 10.3. Ordinal có thể đứng trước danh từ số nhiều không?
- 10.4 10.4. Có ngoại lệ nào trong cách viết “‑th” cho các số hàng trăm không?
- 10.5 10.5. Ordinal có bao giờ được viết bằng chữ viết tắt khác “‑st/‑nd/‑rd/‑th” không?
- 11 11. Kết luận
1. Giới thiệu chung về khái niệm “thứ nguyên”
Trong tiếng Việt, “thứ nguyên” là một khái niệm thuộc lĩnh vực ngữ pháp, chỉ vị trí hoặc thứ tự của một sự vật, hiện tượng trong một dãy hoặc một chuỗi. Khi chúng ta muốn nói “đầu tiên”, “thứ ba”, “số thứ tư”… thì chúng ta đang sử dụng các “thứ nguyên”. Trong tiếng Anh, khái niệm này được dịch là ordinal number (số nguyên thứ tự) hoặc đơn giản là ordinal. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm vững cách dùng và hình thành các từ “ordinal” trong tiếng Anh, đặc biệt là trong môi trường học tập và công việc quốc tế. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, chi tiết và thực tiễn về “thứ nguyên tiếng Anh là gì”, cách hình thành, cách phát âm, cách viết, cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau và một số lưu ý quan trọng khi học và áp dụng.
Có thể bạn quan tâm: Thủy Tiên Tiếng Anh Là Gì? Giải Mã Từ Ngữ, Nghĩa Đen, Nghĩa Ẩn Và Cách Sử Dụng Trong Giao Tiếp
2. Định nghĩa “ordinal number” trong tiếng Anh
Ordinal number (số nguyên thứ tự) là từ để chỉ vị trí, thứ tự của một đối tượng trong một dãy, một danh sách, một chuỗi thời gian hoặc một hệ thống có thứ tự. Khác với cardinal numbers (số đếm) dùng để đếm số lượng (one, two, three…), ordinal numbers dùng để trả lời câu hỏi “thứ tự nào?” (which one?).
Ví dụ:
| Vietnamese | English (Ordinal) | Meaning |
|---|---|---|
| thứ nhất | first | vị trí 1 |
| thứ hai | second | vị trí 2 |
| thứ ba | third | vị trí 3 |
| thứ tư | fourth | vị trí 4 |
| … | … | … |
Ordinal numbers có thể đứng một mình (First, second, third…) hoặc kết hợp với danh từ (the first day, the second chapter, the third floor…).
Có thể bạn quan tâm: Thủy Quái Tiếng Anh Là Gì? – Từ Ngữ, Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Những Lưu Ý Khi Dịch
3. Cách hình thành ordinal numbers trong tiếng Anh
3.1. Các dạng cơ bản (1‑19)
Đối với các số từ 1 đến 19, ordinal thường được tạo bằng cách thêm hậu tố -th vào dạng cơ bản, ngoại trừ một vài bất quy tắc:
| Cardinal | Ordinal | Ghi chú |
|---|---|---|
| one | first | bất quy tắc |
| two | second | bất quy tắc |
| three | third | bất quy tắc |
| four | fourth | +‑th |
| five | fifth | bỏ “e” +‑th |
| six | sixth | +‑th |
| seven | seventh | +‑th |
| eight | eighth | bỏ “t” +‑th |
| nine | ninth | bỏ “e” +‑th |
| ten | tenth | +‑th |
| eleven | eleventh | +‑th |
| twelve | twelfth | bỏ “ve” +‑th |
| thirteen | thirteenth | +‑th |
| fourteen | fourteenth | +‑th |
| fifteen | fifteenth | +‑th |
| sixteen | sixteenth | +‑th |
| seventeen | seventeenth | +‑th |
| eighteen | eighteenth | +‑th |
| nineteen | nineteenth | +‑th |
3.2. Các số chục (20, 30, 40, … 90)
Đối với các số chục, ta thêm -th vào dạng “tens”:
| Cardinal | Ordinal |
|---|---|
| twenty | twentieth |
| thirty | thirtieth |
| forty | fortieth |
| fifty | fiftieth |
| sixty | sixtieth |
| seventy | seventieth |
| eighty | eightieth |
| ninety | ninetieth |
3.3. Các số hỗn hợp (21‑99)
Khi số có hai chữ (ví dụ 21, 32, 57), ta viết cardinal + hyphen + ordinal của chữ số cuối:
- 21 → twenty‑first
- 32 → thirty‑second
- 57 → fifty‑seventh
3.4. Các số hàng trăm, nghìn, triệu…
Cấu trúc chung:
Cardinal + Ordinal of the last group
Ví dụ:
- 101 → one hundred first
- 256 → two hundred fifty‑sixth
- 1,003 → one thousand third
- 12,345 → twelve thousand three hundred forty‑fifth
Lưu ý: Khi số kết thúc bằng “00” (ví dụ 200, 3,000), chúng ta vẫn dùng “‑th”: two hundredth, three thousandth.
3.5. Dạng viết tắt (abbreviation)
Trong văn bản, các ordinal thường được viết tắt bằng cách thêm ‑st, ‑nd, ‑rd, ‑th sau số:
| Number | Ordinal (full) | Ordinal (abbr.) |
|---|---|---|
| 1 | first | 1st |
| 2 | second | 2nd |
| 3 | third | 3rd |
| 4‑20 | fourth … twentieth | 4th, 5th, … 20th |
| 21 | twenty‑first | 21st |
| 22 | twenty‑second | 22nd |
| 23 | twenty‑third | 23rd |
| 24‑30 | …th | 24th, …, 30th |
| … | … | … |
Quy tắc chung:
- ‑st cho số kết thúc bằng 1 (trừ 11)
- ‑nd cho số kết thúc bằng 2 (trừ 12)
- ‑rd cho số kết thúc bằng 3 (trừ 13)
- ‑th cho các trường hợp còn lại
4. Phát âm (pronunciation) của ordinal numbers
4.1. Âm vị cơ bản
| Ordinal | Phiên âm (IPA) | Ghi chú |
|---|---|---|
| first | /fɜːrst/ | ɜːr giống “her” |
| second | /ˈsekənd/ | âm “e” ngắn |
| third | /θɜːrd/ | “th” vô thanh |
| fourth | /fɔːrθ/ | “r” âm r Anh |
| fifth | /fɪfθ/ | “f” cuối thành “fth” |
| sixth | /sɪksθ/ | “x” + “th” |
| seventh | /ˈsevənθ/ | “th” cuối |
| eighth | /ˈeɪtθ/ | “t” + “h” |
| ninth | /naɪnθ/ | “n” + “th” |
| tenth | /tɛnθ/ | “t” + “h” |
4.2. Khi có hậu tố ‑th sau các số chục
- twentieth /ˈtwentiθ/
- thirtieth /ˈθɜːrtiθ/
- fortieth /ˈfɔːrtiθ/
- fiftieth /ˈfɪftiθ/
- sixtieth /ˈsɪkstiθ/
- seventieth /ˈsɛvntiθ/
- eightieth /ˈeɪtiθ/
- ninetieth /ˈnaɪntiθ/
4.3. Lưu ý về âm “‑th”
- ‑th vô thanh (/θ/) như trong “think” (ví dụ: fourth, fifth, tenth).
- ‑th có thanh (/ð/) hiếm hơn trong ordinal, chỉ xuất hiện trong một số phương ngữ khi nói nhanh (ví dụ “seventy‑third” đôi khi nghe như /ˈsɛvənθi ˈθɜːrd/).
5. Sử dụng ordinal numbers trong câu
5.1. Dùng như tính từ đứng trước danh từ
- The first chapter of the book is the most interesting.
- She lives on the third floor of the building.
- The twenty‑second of June is my birthday.
5.2. Dùng sau danh từ (cụm danh từ)
- This is the third time I’ve visited London.
- He finished the second race in the competition.
- The meeting will start at the fifth hour.
5.3. Dùng trong các biểu thức thời gian

Có thể bạn quan tâm: Thủy Đài Tiếng Anh Là Gì? Giải Mã Thuật Ngữ, Cách Dùng Và Các Ví Dụ Thực Tiễn
- First quarter of the year.
- Third millennium AD.
- Twentieth century saw many inventions.
5.4. Dùng trong các biểu thức địa chỉ, số nhà, số phòng
- Apartment 4B, 2nd floor.
- Room 101, the first floor.
- No. 7, 5th Avenue.
55. Dùng trong các danh sách, xếp hạng
- First place – gold medal.
- Second runner‑up – silver.
- Third position – bronze.
6. Những sai lầm thường gặp khi dùng ordinal trong tiếng Anh
| Sai lầm | Ví dụ sai | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng cardinal thay vì ordinal | “I live on third floor.” (đúng) vs “I live on three floor.” (sai) | “I live on the third floor.” | “Three” là số đếm, không chỉ vị trí. |
| Bỏ the trước ordinal khi cần | “He is first in line.” (có thể chấp nhận trong một số ngữ cảnh) | “He is the first in line.” | Khi ordinal đứng trước danh từ chung, thường cần mạo từ “the”. |
| Nhầm hậu tố ‑st/‑nd/‑rd/‑th | “21nd”, “12rd” | “21st”, “12th” | Quy tắc ngoại lệ cho 11, 12, 13. |
| Viết tắt không đúng | “3th” | “3rd” | “3rd” là viết tắt chuẩn cho “third”. |
| Thiếu dấu gạch nối trong số hỗn hợp | “twenty first” | “twenty‑first” | Khi viết dạng từ, cần gạch nối để tránh nhầm lẫn. |
7. Ordinal trong các lĩnh vực chuyên ngành
7.1. Khoa học và kỹ thuật
- First-order differential equation (phương trình vi phân bậc nhất)
- Second‑generation (thế hệ thứ hai) công nghệ vi xử lý
- Third‑party software (phần mềm của bên thứ ba)
7.2. Thương mại và tài chính
- First‑quarter earnings (lợi nhuận quý I)
- Second‑hand market (thị trường hàng đã qua sử dụng)
- Fifth‑year plan (kế hoạch năm thứ năm)
7.3. Giáo dục
- First‑year students (sinh viên năm nhất)
- Third‑level exam (bài kiểm tra cấp độ ba)
- Seventh‑grade (lớp 7)
7.4. Y học
- First‑degree burn (đốt độ một)
- Second‑degree heart block (đứt nhịp tim cấp độ hai)
- Third‑trimester of pregnancy (tam cá nguyệt thứ ba)
8. Cách học và ghi nhớ ordinal numbers hiệu quả
- Nhóm từ bất quy tắc: Ghi nhớ 1‑3 (first, second, third) và 12 (twelfth) vì chúng có thay đổi lớn.
- Sử dụng flashcards: Mặt trước viết số (1, 2, 3…) – mặt sau viết dạng ordinal (first, second, third…).
- Luyện phát âm: Đọc to các cặp cardinal‑ordinal (one‑first, two‑second…) để cảm nhận sự khác biệt.
- Tạo câu thực tế: Viết 10 câu mô tả vị trí trong nhà, trong lớp học, trong thời gian…
- Chơi trò chơi: “Ordinal Bingo” – người chơi nhận thẻ với các ordinal, người dẫn đọc các số cardinal, người thắng là người có “bingo” đầu tiên.
- Áp dụng công nghệ: Sử dụng các ứng dụng học từ vựng (Quizlet, Anki) tạo bộ thẻ “ordinal numbers”.
9. So sánh “ordinal” và “cardinal” trong tiếng Anh
| Tiêu chí | Ordinal (số nguyên thứ tự) | Cardinal (số đếm) |
|---|---|---|
| Chức năng | Xác định vị trí, thứ tự | Đếm số lượng |
| Câu hỏi | Which one? (Cái nào?) | How many? (Bao nhiêu?) |
| Hậu tố | ‑th, ‑st, ‑nd, ‑rd (first, second, third…) | Không có hậu tố đặc biệt (one, two, three…) |
| Ví dụ | the third apple, second floor | three apples, two floors |
| Dạng viết tắt | 1st, 2nd, 3rd, 4th… | 1, 2, 3, 4… (không có hậu tố) |
10. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)
10.1. Khi nào chúng ta không cần dùng “the” trước ordinal?
- Khi ordinal đi kèm với tên riêng (e.g., Queen Elizabeth II – “the second” nhưng thường viết tắt là Elizabeth II).
- Khi ordinal dùng như tính từ không định danh (e.g., first‑class ticket – không cần “the”).
10.2. Có nên viết “firstly” thay cho “first” trong câu?
- “Firstly” là một adverb dùng để liệt kê các điểm (Firstly, … Secondly, …). Trong câu mô tả vị trí, chúng ta dùng first. Ví dụ: First, we need to check the data (đúng) vs First, the data is checked (cũng đúng). “Firstly” thường xuất hiện trong văn bản học thuật.
10.3. Ordinal có thể đứng trước danh từ số nhiều không?
- Thông thường ordinal đi kèm với danh từ số ít (the first person, the second chapter). Khi muốn chỉ nhiều đối tượng, ta dùng the first three (ba đối tượng đầu tiên) hoặc the first few (một vài đầu tiên). Không nói the first persons.
10.4. Có ngoại lệ nào trong cách viết “‑th” cho các số hàng trăm không?
- Khi số hàng trăm kết thúc bằng “00” (200, 300…), chúng ta vẫn thêm ‑th: two hundredth, three hundredth. Tuy nhiên, trong một số tài liệu pháp lý, có thể viết two hundred‑th nhưng hiếm.
10.5. Ordinal có bao giờ được viết bằng chữ viết tắt khác “‑st/‑nd/‑rd/‑th” không?
- Trong một số tài liệu khoa học hoặc kỹ thuật, người ta dùng ‑d cho “second” (2d) trong các biểu tượng (ví dụ 2d trong đồ thị). Nhưng trong tiếng Anh chuẩn, chúng ta chỉ dùng bốn dạng trên.
11. Kết luận
“Thứ nguyên tiếng Anh là gì?” – Đó là ordinal number, một công cụ ngữ pháp quan trọng để biểu đạt vị trí, thứ tự trong mọi ngữ cảnh từ đời sống hàng ngày tới các lĩnh vực chuyên ngành. Việc nắm vững cách hình thành, cách phát âm, cách viết tắt và cách sử dụng đúng sẽ giúp bạn giao tiếp chuẩn xác, tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến và nâng cao khả năng viết, nói tiếng Anh một cách tự tin.
Hãy áp dụng các phương pháp học hiệu quả đã đề cập, luyện tập thường xuyên và luôn chú ý đến những ngoại lệ cũng như quy tắc đặc biệt. Khi bạn đã thành thạo ordinal, không chỉ “first”, “second”, “third” mà còn mọi “twentieth”, “one hundredth”, “thirty‑second” sẽ trở nên tự nhiên như một phần của ngôn ngữ.
Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!
