Trong môi trường giáo dục, doanh nghiệp và các sự kiện hội nghị, “trao giải” luôn xuất hiện như một nghi lễ quan trọng để công nhận thành tích, khích lệ tinh thần cạnh tranh và tạo động lực cho người tham gia. Khi cần diễn đạt hành động này bằng tiếng Anh, người học thường gặp khó khăn trong việc lựa chọn từ ngữ phù hợp, tránh lỗi dịch sai hoặc dùng từ không chính xác. Bài viết dưới đây sẽ trả lời câu hỏi “trao giải tiếng Anh là gì?” một cách chi tiết, cung cấp các cụm từ, ví dụ thực tế và một số lưu ý ngữ pháp để bạn tự tin sử dụng trong mọi tình huống.
2. Các từ và cụm từ thường dùng để diễn đạt “trao giải”
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Ghi chú
Trao giải
present an award
Dùng cho cả danh từ và động từ.
Trao tặng giải thưởng
hand out an award
Nhấn mạnh hành động “đưa” giải cho người nhận.
Công bố người thắng
announce the winner
Thường đi kèm với lễ công bố.
Vinh danh
honour / honor (verb)
Thể hiện sự tôn trọng, thường dùng “to honour someone with an award”.
Nhận giải
receive an award
Dùng cho người nhận.
Giải thưởng
award / prize / trophy / medal
“Award” chung, “prize” thường là tiền thưởng, “trophy” là cúp, “medal” là huy chương.
Lễ trao giải
award ceremony
Tên gọi của buổi lễ.
Ban tổ chức
organiser / organizing committee
Đối tượng thực hiện trao giải.
Đưa ra danh sách đề cử
nominate
Trước khi trao giải.
Giải thưởng danh dự
honourable mention
Dành cho những thành tích đáng khen ngợi nhưng không giành giải chính.
Lưu ý: “Award” là từ chung nhất, có thể chỉ cả giải vật chất lẫn danh hiệu. “Prize” thường mang ý nghĩa tiền thưởng hoặc vật phẩm cụ thể. “Trophy” và “medal” là các loại giải cụ thể hơn.
The committee will present the award to the best student. (Ban tổ chức sẽ trao giải cho học sinh xuất sắc nhất.)
She was honoured with a special award for her contributions. (Cô ấy được vinh danh bằng một giải thưởng đặc biệt vì những đóng góp của mình.)
The company handed out prizes to all participants. (Công ty đã trao tặng giải thưởng cho tất cả các tham gia.)
3.2. Câu bị động (Passive voice)
The award was presented by the mayor. (Giải thưởng được trao bởi thị trưởng.)
The trophy has been awarded to the winning team. (Cúp đã được trao cho đội chiến thắng.)
3.3. Câu miêu tả lễ trao giải (Descriptive)
The award ceremony, held at the city hall, gathered over 200 guests. (Buổi lễ trao giải, được tổ chức tại hội trường thành phố, đã quy tụ hơn 200 khách mời.)
During the ceremony, each winner received a beautifully crafted medal. (Trong buổi lễ, mỗi người thắng giải đều nhận được một chiếc huy chương được chế tác tinh xảo.)
3.4. Câu hỏi (Question)
Who will receive the award for best innovation? (Ai sẽ nhận giải cho sáng tạo xuất sắc?)
When is the award ceremony scheduled? (Lễ trao giải sẽ được tổ chức vào lúc nào?)
4. Ví dụ thực tế trong các ngữ cảnh khác nhau
4.1. Trong môi trường giáo dục
Vietnamese: Học sinh lớp 10A đã được trao giải học sinh giỏi năm học. English: The 10A class students were presented with the Outstanding Student Award for the academic year.
4.2. Trong doanh nghiệp
Vietnamese: Công ty sẽ trao giải “Nhân viên sáng tạo nhất” vào cuối tháng. English: The company will present the “Most Creative Employee” award at the end of the month.
Vietnamese: Ván đấu quyết định đã trao cho đội chiến thắng chiếc cúp vàng. English: The final match awarded the winning team with the gold trophy.
4.4. Trong hội nghị quốc tế
Vietnamese: Hội nghị sẽ công bố người nhận giải “Nghiên cứu xuất sắc” vào buổi tối. English: The conference will announce the recipient of the “Outstanding Research” award in the evening.
5. Các từ đồng nghĩa và cách diễn đạt phong phú
Từ gốc
Đồng nghĩa
Ví dụ
Present
Award / Confer / Bestow
The university conferred an honorary doctorate on the scientist.
Hand out
Distribute / Give out
The organizers gave out certificates to all participants.
Honour
Recognise / Celebrate
The committee recognised her achievements with a special prize.
Receive
Accept / Be awarded
He accepted the award with great humility.
Tip: Khi muốn nhấn mạnh tính trang trọng, dùng “confer” hoặc “bestow”. Khi muốn cảm giác thân thiện, “hand out” hay “give out” là lựa chọn tốt.
6. Lưu ý ngữ pháp khi dùng “award” và “prize”
Award thường đi kèm với to khi chỉ người nhận:
The prize was awarded to the team.
She was awarded with a scholarship. (Cũng chấp nhận, nhưng “to” là chuẩn hơn.)
Prize thường đi kèm với for để chỉ lý do:
She won a prize for her essay.
Khi dùng honour/honourable mention, thường không cần “with”:
He received an honourable mention for his project.
Trophy, medal, certificate là danh từ đếm được, cần dùng mạo từ a / an / the tùy ngữ cảnh.
She received a trophy.
He was presented the medal that had been reserved for the champion.
7. Cách viết thư mời tham dự lễ trao giải (Invitation Letter)
Subject: Invitation to the 2026 Annual Award Ceremony
Dear Mr. Nguyen,
We are delighted to invite you to attend the 2026 Annual Award Ceremony, which will be held on June 20, 2026 at Grand Hall, Riverside Hotel. The ceremony will honour outstanding achievements in research, innovation, and community service.
Please find attached the program schedule and the list of award categories. Your presence would greatly enrich the event and inspire the awardees.
Kindly confirm your attendance by June 10, 2026.
We look forward to welcoming you at the ceremony.
Best regards,
Ms. Lan Pham
Event Coordinator, XYZ Association
Trong thư này, các từ “honour”, “award ceremony”, “award categories” được dùng một cách tự nhiên, giúp người đọc ngay lập tức hiểu nội dung.
8. Thực hành: Bài tập dịch và viết câu
Bài 1: Dịch sang tiếng Anh
Ban giám hiệu sẽ trao giải học sinh xuất sắc nhất vào cuối năm học.
Công ty đã trao tặng giải thưởng cho nhân viên có sáng kiến tốt nhất.
Buổi lễ trao giải sẽ diễn ra vào lúc 7 giờ tối tại hội trường lớn.
Đáp án mẫu:
1. The board of directors will present the Outstanding Student Award at the end of the academic year.
2. The company handed out an award to the employee with the best innovation.
3. The award ceremony will take place at 7 p.m. in the main auditorium.
Bài 2: Viết câu sử dụng “confer”
Write a sentence describing a university conferring an honorary degree to a famous author.
Ví dụ: The university conferred an honorary doctorate on the celebrated author during the commencement ceremony.
9. Kết luận
“Trao giải” trong tiếng Anh không chỉ là một hành động đơn giản mà còn mang nhiều sắc thái tùy thuộc vào ngữ cảnh, mức độ trang trọng và loại giải thưởng. Các từ present, hand out, award, bestow, confer … đều có thể dùng để diễn đạt, nhưng việc lựa chọn đúng từ sẽ giúp câu nói trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách dịch, các cấu trúc câu mẫu, và những lưu ý quan trọng khi nói về “trao giải” bằng tiếng Anh. Khi áp dụng vào thực tế, hãy chú ý tới đối tượng nhận, lý do trao, và độ trang trọng để lựa chọn từ ngữ phù hợp nhất. Chúc bạn thành công trong mọi buổi lễ và giao tiếp quốc tế!