Có thể bạn quan tâm: Từ “viết” Trong Tiếng Anh Là Gì? – Khám Phá Đầy Đủ Nghĩa, Cách Dùng Và Những Lưu Ý Khi Dịch Sang Tiếng Anh
TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu chung
- 2 2. “Từng ngày” trong tiếng Việt: Khái niệm và cách dùng
- 3 3. Dịch “từng ngày” sang tiếng Anh: Các lựa chọn phổ biến
- 4 4. Khi nào nên dùng “every day” vs “each day”
- 5 5. Các mẫu câu thực tế với “từng ngày” trong tiếng Anh
- 6 6. Cách luyện tập “từng ngày” trong tiếng Anh
- 7 7. Những lỗi thường gặp khi dịch “từng ngày”
- 8 8. “Từng ngày” trong các bài thi tiếng Anh
- 9 9. Thực hành: Viết đoạn văn ngắn sử dụng “từng ngày”
- 10 10. Kết luận
1. Giới thiệu chung
Trong thời đại toàn cầu hoá, việc học tiếng Anh không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một nhu cầu thiết yếu. Khi chúng ta bắt đầu hành trình học tiếng Anh, một trong những câu hỏi thường gặp là: “từng ngày tiếng anh là gì?” Câu hỏi này không chỉ đơn thuần là muốn biết cách dịch cụm từ “từng ngày” sang tiếng Anh mà còn muốn hiểu cách sử dụng chúng một cách tự nhiên, chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, từ cách dịch, các mẫu câu, cho tới những lưu ý quan trọng khi áp dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Có thể bạn quan tâm: Từ “từ Từ” Trong Tiếng Anh Là Gì? Giải Mã Ý Nghĩa Và Cách Dùng
2. “Từng ngày” trong tiếng Việt: Khái niệm và cách dùng
Trước khi chuyển sang tiếng Anh, chúng ta cần nắm rõ “từng ngày” trong tiếng Việt có nghĩa gì và cách nó được sử dụng như thế nào.
- Ý nghĩa cơ bản: “Từng ngày” thường dùng để chỉ mỗi ngày, ngày qua ngày, không bỏ lỡ hay gián đoạn. Nó mang hàm ý về tính liên tục, đều đặn.
- Các dạng biến thể: “Mỗi ngày”, “hàng ngày”, “trong mỗi ngày”, “từ ngày này sang ngày khác”. Tất cả đều có ý nghĩa tương tự.
- Cách dùng trong câu:
- “Tôi đọc sách từng ngày.”
- “Cô ấy tập thể dục từng ngày để duy trì sức khỏe.”
- “Chúng ta cần cải thiện kỹ năng tiếng Anh từng ngày.”
Hiểu được những khía cạnh này sẽ giúp chúng ta chọn được từ hoặc cụm từ tiếng Anh phù hợp nhất.
Có thể bạn quan tâm: Từ “tháng” Trong Tiếng Anh Là Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết Và Ứng Dụng Thực Tiễn
3. Dịch “từng ngày” sang tiếng Anh: Các lựa chọn phổ biến
3.1. “Every day”
- Định nghĩa: “Every day” (hai từ) là cách dịch phổ biến nhất, diễn tả sự lặp lại trong mỗi ngày.
- Cấu trúc: “Every” + danh từ chỉ thời gian (day, week, month, year…) → “every day”, “every week”,…
- Ví dụ:
- “I read a book every day.”
- “She exercises every day to stay fit.”
3.2. “Each day”
- Định nghĩa: “Each” nhấn mạnh vào từng cá thể riêng lẻ, có cảm giác “mỗi ngày một cách riêng biệt”.
- Cách dùng: Thường xuất hiện trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa các ngày.
- Ví dụ:
- “Each day brings new challenges.”
- “He writes in his journal each day.”
3.3. “Day by day”
- Định nghĩa: Cụm từ này mang ý nghĩa “từng ngày một”, thường nhấn mạnh quá trình diễn ra dần dần.
- Cách dùng: Thích hợp trong ngữ cảnh mô tả tiến bộ, thay đổi theo thời gian.
- Ví dụ:
- “She is improving day by day.”
- “The situation is getting better day by day.”
3.4. “On a daily basis”
- Định nghĩa: Cụm từ trang trọng, thường dùng trong văn bản, báo cáo, hoặc môi trường công sở.
- Ví dụ:
- “We conduct safety checks on a daily basis.”
- “Employees are required to submit reports on a daily basis.”
3.5. “Daily”
- Định nghĩa: Từ “daily” có thể dùng như một trạng từ hoặc tính từ.
- Ví dụ:
- “I read the newspaper daily.” (trạng từ)
- “Daily exercise is essential for health.” (tính từ)
4. Khi nào nên dùng “every day” vs “each day”
Mặc dù “every day” và “each day” đều dịch được “từng ngày”, nhưng chúng có những điểm khác nhau:
| Tiêu chí | Every day | Each day |
|---|---|---|
| Mức độ chung | Thông thường, dùng trong mọi tình huống | Nhấn mạnh từng cá thể, thường trong văn viết hoặc khi so sánh |
| Cảm giác | Gần gũi, tự nhiên | Trọng tâm, chi tiết |
| Ví dụ | “I drink coffee every day.” | “Each day, I try a new coffee blend.” |
Lưu ý: Khi “every” đứng trước danh từ, danh từ thường không có “-s” ở cuối (đúng là “every day”, không phải “every days”). Còn “each” cũng tương tự.
5. Các mẫu câu thực tế với “từng ngày” trong tiếng Anh
5.1. Mẫu câu mô tả thói quen
- “I practice speaking English every day to improve my fluency.”
- “She writes a diary each day to record her thoughts.”
- “We review the vocabulary day by day to retain the words.”
- “The team holds a brief meeting on a daily basis to discuss progress.”
- “He reads a chapter of a book daily before bedtime.”
5.2. Mẫu câu mô tả tiến bộ
- “Your English skills will get better day by day if you study consistently.”
- “The company’s sales have increased each day since the launch of the new product.”
- “She feels more confident every day after attending the language class.”
5.3. Mẫu câu trong công việc
- “Employees must check their emails every day for important updates.”
- “The production line is inspected on a daily basis to ensure quality.”
- “Management reviews the project status each day during the critical phase.”
5.4. Mẫu câu trong sức khỏe
- “Taking a walk every day can improve cardiovascular health.”
- “He takes his medication daily as prescribed by the doctor.”
- “A balanced diet and regular exercise day by day lead to a healthier lifestyle.”
6. Cách luyện tập “từng ngày” trong tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm: Từ “xa” Trong Tiếng Anh Là Gì? Giải Mã Nghĩa, Cách Dùng Và Những Lưu Ý Quan Trọng
6.1. Đặt mục tiêu nhỏ
- Mục tiêu 1: Viết một câu chứa “every day” mỗi sáng.
- Mục tiêu 2: Ghi chú 5 câu mới mỗi tuần sử dụng “each day” hoặc “day by day”.
6.2. Sử dụng nhật ký (journal)
- Ghi lại những việc bạn đã làm “từng ngày” bằng tiếng Anh. Ví dụ: “Today I practiced listening every day for 30 minutes.”
6.3. Thực hành nói
- Tự nói trước gương hoặc thu âm: “I study English day by day and feel more confident.”
6.4. Đọc và phân tích
- Đọc các bài báo, blog, sách tiếng Anh và chú ý cách tác giả dùng “every day”, “each day”, “day by day”. Ghi lại và tạo danh sách các câu mẫu.
6.5. Ứng dụng công nghệ
- Sử dụng ứng dụng học ngôn ngữ (Duolingo, Memrise) và đặt reminder “Study English every day”. Nhận thông báo giúp bạn duy trì thói quen.
7. Những lỗi thường gặp khi dịch “từng ngày”
- Nhầm lẫn “every day” và “everyday”
- “Every day” (hai từ) = mỗi ngày.
- “Everyday” (một từ) = thường ngày, bình thường.
-
Ví dụ: “I go to the gym every day.” (mỗi ngày) vs “He wears everyday clothes.” (quần áo thường ngày).
-
Dùng sai dạng động từ
- Khi “every day” đứng sau động từ, động từ thường ở dạng hiện tại đơn: “She studies English every day.”
-
Không nên dùng “studies English everyday” nếu muốn nhấn mạnh “mỗi ngày”.
-
Quên dấu phẩy
-
Khi “every day” xuất hiện ở đầu câu, thường dùng dấu phẩy: “Every day, I practice speaking English.”
-
Dùng “daily” sai vị trí
-
“Daily” thường đứng trước danh từ: “daily routine”. Khi dùng như trạng từ, nên đặt sau động từ: “I exercise daily.” Không nên nói “I daily exercise” (trừ khi muốn nhấn mạnh trong văn viết trang trọng).
-
Nhầm “day by day” với “day after day”
- “Day by day” = dần dần, qua mỗi ngày.
- “Day after day” = liên tục, không ngừng (có thể mang tính tiêu cực).
- Ví dụ: “The traffic gets worse day after day.” (cứ ngày một tệ hơn).
8. “Từng ngày” trong các bài thi tiếng Anh
8.1. IELTS
- Task 2 Writing:
- “People should exercise every day to maintain a healthy lifestyle.”
-
“The government must implement daily environmental checks to reduce pollution.”
-
Speaking Part 2:
- “Describe a habit you do each day.”
- “Talk about a skill you improve day by day.”
8.2. TOEFL
- Integrated Writing:
-
“The lecture suggests that students should review vocabulary every day to retain it better.”
-
Speaking Independent:
- “Explain how you manage your time on a daily basis while studying.”
8.3. Các kỳ thi khác
- Cambridge English:
-
“You should read an article each day to enhance your comprehension skills.”
-
PET/FLTRP:
- “Our school organizes daily extracurricular activities for students.”
9. Thực hành: Viết đoạn văn ngắn sử dụng “từng ngày”
My English Learning Journey
I started learning English every day two years ago. At first, I could only understand simple sentences, but each day I practiced listening, speaking, reading, and writing. I set a goal to learn ten new words day by day, and soon my vocabulary expanded significantly. My teacher encouraged me to keep a journal on a daily basis, so I wrote about my daily experiences in English. Now, I can watch movies without subtitles and speak fluently, thanks to the consistent effort daily.
Bài tập: Hãy viết một đoạn văn tương tự về một thói quen khác (ví dụ: ăn uống, tập thể dục) và sử dụng ít nhất ba cách diễn đạt “từng ngày” đã được giới thiệu ở trên.
10. Kết luận
“Từng ngày” trong tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt tùy thuộc vào ngữ cảnh, mức độ trang trọng và mục đích truyền đạt. Các cụm từ phổ biến nhất là “every day”, “each day”, “day by day”, “on a daily basis” và “daily”. Hiểu rõ sự khác nhau và áp dụng đúng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên, chính xác hơn, đồng thời nâng cao kỹ năng viết và nói trong mọi tình huống, từ giao tiếp hàng ngày đến các kỳ thi quốc tế.
Những bước thực hành đơn giản như đặt mục tiêu viết câu mỗi ngày, ghi nhật ký, và sử dụng công cụ công nghệ sẽ giúp bạn duy trì thói quen học tiếng Anh từng ngày một cách hiệu quả. Hãy bắt đầu ngay hôm nay, vì mỗi ngày bạn học là một bước tiến gần hơn tới thành thạo tiếng Anh!
