Giới thiệu chung

Trong quá trình học tiếng Anh, chúng ta thường gặp phải những cụm từ, thành ngữ, hoặc cách diễn đạt trong tiếng Việt mà không biết cách chuyển sang tiếng Anh sao cho tự nhiên và chính xác. Một trong những cụm từ phổ biến mà người học tiếng Việt thường thắc mắc là “vẫn còn”. Cụm từ này xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh: mô tả trạng thái, nói về thời gian, hoặc nhấn mạnh sự tồn tại tiếp diễn của một hiện tượng nào đó.

Bài viết dưới đây sẽ trả lời câu hỏi “vẫn còn tiếng Anh là gì?” một cách toàn diện, cung cấp cho bạn danh sách các cách dịch, giải thích ngữ pháp, ví dụ thực tế và các lưu ý quan trọng khi sử dụng. Mục tiêu là giúp bạn không chỉ biết cách dịch mà còn biết cách áp dụng sao cho tự nhiên trong giao tiếp và viết lách.

1. Các cách dịch “vẫn còn” sang tiếng Anh

1.1. still

Đây là cách dịch phổ biến nhất và thường được dùng nhất. “Still” thể hiện sự tiếp diễn của một trạng thái hoặc hành động mà không bị gián đoạn.

  • Ví dụ:
  • Cây này vẫn còn xanh. → The tree is still green.
  • Anh ấy vẫn còn đang làm việc. → He is still working.

1.2. remain / remains

Khi muốn nhấn mạnh sự tồn tại hoặc duy trì một trạng thái nào đó, “remain” là lựa chọn thích hợp, thường đi kèm với danh từ.

  • Ví dụ:
  • Vấn đề vẫn còn tồn tại. → The problem remains.
  • Số lượng khách hàng vẫn còn ít. → The number of customers remains low.

1.3. be left (with)

Cấu trúc này thường dùng khi muốn nói về một điều gì đó còn lại sau một quá trình, thường mang hàm ý “còn lại” hơn là “vẫn tiếp diễn”.

  • Ví dụ:
  • Sau khi dọn dẹp, còn lại một ít đồ. → After cleaning, there are still a few items left.
  • Chúng ta vẫn còn thời gian. → We still have time left.

1.4. continue to / keep + V-ing

Khi “vẫn còn” đi kèm với một hành động, chúng ta có thể dùng “continue to” hoặc “keep + V-ing”.

  • Ví dụ:
  • Anh ấy vẫn còn chạy mỗi sáng. → He continues to run every morning.
  • Cô ấy vẫn còn học thêm tiếng Anh. → She keeps studying English.

1.5. as yet / so far

Trong một số trường hợp, “as yet” hoặc “so far” diễn tả “vẫn chưa” (still not), nhưng khi muốn nhấn mạnh việc vẫn còn một điều gì đó, chúng có thể thay thế “still” trong những ngữ cảnh trang trọng.

  • Ví dụ:
  • Chưa có kết quả, vẫn còn hy vọng. → There is no result yet; there is still hope.
  • Công việc vẫn chưa hoàn thành. → The work is not finished yet.

2. Khi nào dùng “still” và khi nào dùng “remain”?

Tiếng Việt Tiếng Anh Giải thích
Vẫn còn (trạng thái) still + tính từ/động từ Dùng khi muốn nhấn mạnh một trạng thái đang tiếp diễn.
Vẫn còn (tồn tại) remain + tính từ/danh từ Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tồn tại không thay đổi.
Vẫn còn (còn lại sau một quá trình) be left Nhấn mạnh phần còn lại sau khi một hành động đã diễn ra.

Lưu ý:
– “Still” thường đi kèm với động từ “to be” hoặc các động từ khác (run, work).
– “Remain” thường đứng một mình hoặc đi kèm với danh từ (problem, issue).
– “Be left” thường đi sau một câu mô tả hành động đã hoàn thành.

3. Cấu trúc câu mẫu với “vẫn còn”

3.1. S + be + still + Adj/Noun

  • The sky is still blue. (Bầu trời vẫn còn xanh.)
  • He is still my friend. (Anh ấy vẫn còn là bạn của tôi.)

3.2. S + still + V (động từ nguyên thể)

  • She still works at the same company. (Cô ấy vẫn còn làm việc ở công ty cũ.)
  • They still live in the same house. (Họ vẫn còn sống trong cùng ngôi nhà.)

3.3. S + verb + still + V-ing

  • I am still learning English. (Tôi vẫn còn đang học tiếng Anh.)
  • The river is still flowing. (Con sông vẫn còn chảy.)

3.4. S + verb + still + be + Adj/Noun

  • The problem still is unresolved. (Vấn đề vẫn còn chưa được giải quyết.)
  • The book still is a bestseller. (Cuốn sách vẫn còn là bán chạy.)

3.5. S + remain + Adj/Noun

  • The situation remains unclear. (Tình hình vẫn còn chưa rõ ràng.)
  • The doors remain open. (Cửa vẫn còn mở.)

3.6. S + be + left + with + N

Vẫn Còn Tiếng Anh Là Gì
Vẫn Còn Tiếng Anh Là Gì
  • We are left with only a few minutes. (Chúng ta vẫn còn chỉ còn vài phút.)
  • The garden is left with many weeds. (Khu vườn vẫn còn nhiều cỏ dại.)

4. Ví dụ thực tế trong các lĩnh vực khác nhau

4.1. Trong kinh doanh

  • Despite the recession, the company still has a strong market share.
    (Mặc dù suy thoái, công ty vẫn còn chiếm thị phần mạnh.)

  • The demand for eco‑friendly products remains high.
    (Nhu cầu về sản phẩm thân thiện môi trường vẫn còn cao.)

4.2. Trong giáo dục

  • Even after graduation, many students still seek further training.
    (Ngay cả sau khi tốt nghiệp, nhiều sinh viên vẫn còn tìm kiếm đào tạo thêm.)

  • The core curriculum remains unchanged for the next academic year.
    (Chương trình cốt lõi vẫn còn không thay đổi cho năm học tới.)

4.3. Trong du lịch

  • The island still retains its natural beauty.
    (Hòn đảo vẫn còn giữ được vẻ đẹp tự nhiên.)

  • There are still many hidden gems in the city.
    (Vẫn còn rất nhiều địa điểm thú vị chưa được khám phá trong thành phố.)

4.4. Trong công nghệ

  • Legacy systems still run on outdated hardware.
    (Các hệ thống cũ vẫn còn chạy trên phần cứng lạc hậu.)

  • The security vulnerability remains unresolved.
    (Lỗ hổng bảo mật vẫn còn chưa được giải quyết.)

5. Những sai lầm thường gặp khi dịch “vẫn còn”

Sai lầm Ví dụ sai Sửa lại
Dùng “still” với danh từ không có động từ “to be” He still the manager. He is still the manager.
Dùng “remain” thay cho “still” khi có động từ She remain working. She still works.
Bỏ “still” khi cần nhấn mạnh sự tiếp diễn I am learning English. (nghĩa là vừa mới bắt đầu) I am still learning English.
Dùng “left” cho tình huống không có “còn lại” There are left many people. There are still many people left.

Mẹo: Khi không chắc, hãy nghĩ xem câu muốn nói về trạng thái (dùng “still”) hay sự tồn tại (dùng “remain”). Nếu câu mô tả một phần còn lại sau một hành động, hãy dùng “left”.

6. Thực hành: Chuyển đổi câu tiếng Việt sang tiếng Anh

  1. Câu: Công việc vẫn còn chưa hoàn thành.
    Dịch: The work is still not finished.

  2. Câu: Sau bão, vẫn còn nhiều cây bị hỏng.
    Dịch: After the storm, many trees are still damaged.

  3. Câu: Mặc dù đã qua năm, cô ấy vẫn còn trẻ.
    Dịch: Even after many years, she still looks young.

  4. Câu: Vấn đề môi trường vẫn còn là thách thức lớn.
    Dịch: Environmental issues remain a major challenge.

  5. Câu: Chúng ta vẫn còn thời gian để quyết định.
    Dịch: We still have time to decide.

  6. Câu: Số lượng khách hàng vẫn còn ít.
    Dịch: The number of customers remains low.

  7. Câu: Bức tranh này vẫn còn nguyên vẹn.
    Dịch: This painting is still intact.

  8. Câu: Sau khi dọn dẹp, còn lại một ít đồ.
    Dịch: After cleaning, there are still a few items left.

  9. Câu: Khiêm tốn vẫn còn là đức tính quý.
    Dịch: Humility still remains a valued virtue.

  10. Câu: Mặc dù đã qua một năm, cảm xúc vẫn còn mạnh mẽ.
    Dịch: Even after a year, the feelings are still strong.

7. Cách nâng cao khả năng sử dụng “vẫn còn” trong giao tiếp

  1. Đọc và nghe nhiều – Khi đọc báo, sách, hoặc nghe podcast tiếng Anh, chú ý đến cách người bản ngữ dùng “still”, “remain”, “be left”. Ghi chú các câu mẫu và thực hành viết lại.

  2. Thực hành viết – Viết nhật ký hàng ngày, cố gắng dùng ít nhất một câu có “still” hoặc “remain” mỗi ngày. Ví dụ: “Today I am still learning new vocabulary.”

  3. Tham gia trao đổi – Khi nói chuyện với người nước ngoài, hãy đưa vào các câu có “still” để luyện phản xạ. Ví dụ: “I still enjoy playing the piano.”

  4. Kiểm tra ngữ pháp – Sử dụng các công cụ như Grammarly hoặc Hemingway để phát hiện lỗi khi dùng “still” và “remain”.

  5. Thực hành dịch ngược – Chọn một đoạn văn tiếng Anh có “still” hoặc “remain”, dịch sang tiếng Việt, rồi dịch lại sang tiếng Anh. So sánh với bản gốc để nhận ra sự khác biệt.

8. Tổng kết

  • “Vẫn còn” trong tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt: still, remain, be left, continue to, as yet…
  • “Still” là lựa chọn phổ biến nhất khi nói về trạng thái hoặc hành động đang tiếp diễn.
  • “Remain” nhấn mạnh sự tồn tại không thay đổi, thường đi kèm danh từ.
  • “Be left” dùng khi nói về phần còn lại sau một quá trình.
  • Hiểu rõ ngữ cảnh và cấu trúc câu sẽ giúp bạn tránh những lỗi phổ biến và sử dụng một cách tự nhiên, chính xác.

Với những kiến thức và ví dụ trên, hy vọng bạn đã nắm vững cách dịch và sử dụng “vẫn còn” trong tiếng Anh. Hãy áp dụng ngay vào việc học và giao tiếp hằng ngày, để câu nói của bạn luôn mạch lạc, chuẩn xác và tự tin hơn!

Tip cuối cùng: Khi không chắc, hãy nhớ rằng “still” là “vẫn” trong hầu hết các trường hợp; nếu muốn nhấn mạnh “tồn tại” hay “không thay đổi”, hãy dùng “remain”. Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Rate this post
Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *