Có thể bạn quan tâm: Vùng Tiếng Anh Là Gì? Khám Phá Định Nghĩa, Phân Loại Và Ứng Dụng Thực Tiễn
TÓM TẮT
- 1 I. Giới thiệu chung về từ “vẫn” trong tiếng Việt
- 2 II. Nghĩa cơ bản của “vẫn”
- 3 III. Các cấu trúc câu thường gặp với “vẫn”
- 4 IV. So sánh “vẫn” với các từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
- 5 V. Các lỗi thường gặp khi dịch “vẫn” sang tiếng Anh
- 6 VI. Các ví dụ thực tế – Dịch ngược (Tiếng Anh → Tiếng Việt)
- 7 VII. Thực hành: Dịch một đoạn văn mẫu
- 8 VIII. Khi dịch “vẫn” sang tiếng Anh trong các lĩnh vực chuyên ngành
- 9 IX. Các mẹo nhanh để nhớ cách dịch “vẫn”
- 10 X. Kết luận
I. Giới thiệu chung về từ “vẫn” trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, “vẫn” là một trạng từ (adverb) mang nghĩa “không thay đổi, không dừng lại; tiếp tục ở trạng thái hiện tại”. Đây là một trong những từ thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, trong văn bản, và đặc biệt là trong các câu dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt (và ngược lại). Việc hiểu đúng và dịch chính xác “vẫn” sang tiếng Anh không chỉ giúp chúng ta truyền tải đúng ý nghĩa mà còn tránh được những hiểu lầm không đáng có.
Nếu bạn từng gặp câu hỏi “vẫn tiếng Anh là gì?” và cảm thấy bối rối, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết, bao gồm:
- Các nghĩa cơ bản và mở rộng của “vẫn”.
- Các từ tương đương trong tiếng Anh (still, yet, even, remain, keep, continue, …).
- Cách dùng “vẫn” trong các cấu trúc câu khác nhau.
- Các ví dụ thực tế, so sánh dịch.
- Những lưu ý phổ biến khi dịch “vẫn” sang tiếng Anh và ngược lại.
Bài viết sẽ được chia thành nhiều phần, mỗi phần sẽ giải thích sâu sắc và kèm theo ví dụ minh họa. Hãy cùng khám phá để nắm vững cách dùng “vẫn” trong cả hai ngôn ngữ!
Có thể bạn quan tâm: Vòng Tiếng Anh Là Gì? Giải Mã Khái Niệm, Lợi Ích Và Cách Thực Hành Hiệu Quả
II. Nghĩa cơ bản của “vẫn”
1. “Vẫn” trong nghĩa “still”
Đây là nghĩa phổ biến nhất và thường xuất hiện trong các câu mô tả một trạng thái đang tiếp diễn:
- Tiếng Việt: Cô ấy vẫn đang đọc sách.
- Tiếng Anh: She is still reading a book.
Trong trường hợp này, “vẫn” được dịch là still. “Still” diễn tả rằng hành động hoặc trạng thái chưa dừng lại, vẫn đang diễn ra tại thời điểm nói.
2. “Vẫn” trong nghĩa “yet”
Khi “vẫn” xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi, nó thường được dịch là yet:
- Tiếng Việt: Bạn chưa trả lời câu hỏi vẫn?
- Tiếng Anh: Haven’t you answered the question yet?
Hoặc:
- Tiếng Việt: Anh ấy vẫn chưa đến.
- Tiếng Anh: He hasn’t arrived yet.
3. “Vẫn” trong nghĩa “even”
Khi “vẫn” mang tính nhấn mạnh, tương tự như “thậm chí” trong một số ngữ cảnh, chúng ta có thể dịch là even:
- Tiếng Việt: Dù mưa to, cô ấy vẫn đi bộ.
- Tiếng Anh: Even though it was raining heavily, she still walked.
Ở đây, “vẫn” nhấn mạnh rằng hành động xảy ra bất chấp khó khăn.
4. “Vẫn” trong nghĩa “remain / stay”
Khi “vẫn” mô tả một trạng thái cố định, không thay đổi, có thể dùng remain hoặc stay:
- Tiếng Việt: Mặc dù thời tiết thay đổi, nhiệt độ vẫn ổn định.
-
Tiếng Anh: Despite the weather changes, the temperature remains stable.
-
Tiếng Việt: Công ty vẫn giữ vị trí dẫn đầu.
- Tiếng Anh: The company stays at the leading position.
Có thể bạn quan tâm: Vòm Tiếng Anh Là Gì? Giải Thích Chi Tiết, Cách Phát Âm Và Ứng Dụng Trong Giao Tiếp
III. Các cấu trúc câu thường gặp với “vẫn”
1. “Vẫn + động từ (đang)”
- Cấu trúc: vẫn + đang + V (động từ hiện tại tiếp diễn)
- Ý nghĩa: hành động đang diễn ra và chưa kết thúc.
- Dịch: still + V-ing
Ví dụ:
– Tôi vẫn đang chờ bạn. → I am still waiting for you.
2. “Vẫn + động từ (quá khứ)”
- Cấu trúc: vẫn + V (quá khứ)
- Ý nghĩa: hành động đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng tới hiện tại.
- Dịch: still + V-ed / have/has + V-ed
Ví dụ:
– Cô ấy vẫn đã hoàn thành dự án. → She has still completed the project. (tùy ngữ cảnh, có thể dùng “already” thay cho “still” nếu muốn nhấn mạnh thời gian)
3. “Vẫn + tính từ / danh từ”
- Cấu trúc: vẫn + Adj / N
- Ý nghĩa: tính chất hoặc danh từ không thay đổi.
- Dịch: still + Adj / N
Ví dụ:
– Bộ phim vẫn hay. → The movie is still good.
4. “Vẫn + dù / mặc dù”
- Cấu trúc: dù / mặc dù + … , vẫn + V
- Ý nghĩa: biểu thị sự bất chấp.
- Dịch: even though / although + …, still + V
Ví dụ:
– Dù mệt, anh vẫn làm việc. → Even though he is tired, he still works.
IV. So sánh “vẫn” với các từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh (dịch thường) | Khi dùng | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| vẫn (still) | still | Khi hành động chưa dừng | Dùng trong câu khẳng định, phủ định, câu hỏi |
| vẫn (yet) | yet | Khi câu phủ định hoặc hỏi về thời gian | Thường đi kèm với “have/has” |
| vẫn (even) | even | Nhấn mạnh bất chấp | Thường xuất hiện sau “dù, mặc dù” |
| vẫn (remain) | remain | Khi nói về trạng thái cố định | Thường đi kèm danh từ trừu tượng |
| vẫn (continue) | continue | Khi hành động tiếp tục | Thường dùng ở dạng “continue to V” |
| vẫn (keep) | keep | Khi muốn nhấn mạnh duy trì | Dùng với “-ing” (keep doing) |
| vẫn (stay) | stay | Khi nói về vị trí, trạng thái không thay đổi | Thường dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc vị trí |
V. Các lỗi thường gặp khi dịch “vẫn” sang tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm: Vượn Tiếng Anh Là Gì? Tìm Hiểu Chi Tiết Về Tên Tiếng Anh Của Loài Vượn Và Cách Sử Dụng Trong Giao Tiếp
1. Dùng “still” trong câu phủ định
Sai: He still doesn’t come.
Đúng: He still hasn’t come. hoặc He hasn’t come yet.
“Still” không đứng một mình trong câu phủ định; cần kết hợp với “has/have” hoặc dùng “yet”.
2. Nhầm lẫn “still” và “already”
Sai: She still finished the work.
Đúng: She has already finished the work. (Nếu muốn nhấn mạnh rằng công việc đã xong)
“Still” không dùng để chỉ hành động đã hoàn thành; “already” là từ phù hợp hơn.
3. Bỏ “still” khi cần nhấn mạnh sự bất chấp
Sai: Even though it was raining, she walked. (Mất nhấn mạnh “vẫn”)
Đúng: Even though it was raining, she still walked.
4. Dùng “remain” cho các hành động thay vì trạng thái
Sai: He still remains working.
Đúng: He still works. hoặc He continues to work.
“Remain” thường đi kèm danh từ hoặc tính từ, không dùng trực tiếp với động từ.
VI. Các ví dụ thực tế – Dịch ngược (Tiếng Anh → Tiếng Việt)
| Tiếng Anh | Dịch sang tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| The shop is still open. | Cửa hàng vẫn mở. | “still” → “vẫn” |
| He hasn’t called yet. | Anh ấy vẫn chưa gọi. | “yet” → “vẫn” trong phủ định |
| Even though it’s late, they still go out. | Dù đã khuya, họ vẫn ra ngoài. | “still” nhấn mạnh bất chấp |
| The price remains unchanged. | Giá vẫn không đổi. | “remains” → “vẫn” (trạng thái) |
| She continues to study despite the noise. | Cô ấy vẫn học dù có tiếng ồn. | “continues to” → “vẫn” |
VII. Thực hành: Dịch một đoạn văn mẫu
Đoạn văn tiếng Anh:
“Even though the project faced many difficulties, the team still managed to finish it on time. The client still hasn’t responded to the final report, but we hope to hear from them soon. Meanwhile, the market conditions remain stable, which allows us to plan for the next phase.”
Dịch sang tiếng Việt (có “vẫn”):
“Mặc dù dự án gặp nhiều khó khăn, đội ngũ vẫn đã hoàn thành đúng thời hạn. Khách hàng vẫn chưa phản hồi báo cáo cuối cùng, nhưng chúng tôi hy vọng sẽ sớm nhận được tin từ họ. Trong khi đó, điều kiện thị trường vẫn ổn định, cho phép chúng tôi lên kế hoạch cho giai đoạn tiếp theo.”
Phân tích:
- still managed → vẫn đã (nhấn mạnh khả năng vượt qua khó khăn)
- still hasn’t responded → vẫn chưa (vẫn trong trạng thái chưa phản hồi)
- remain stable → vẫn ổn định (trạng thái không thay đổi)
VIII. Khi dịch “vẫn” sang tiếng Anh trong các lĩnh vực chuyên ngành
1. Kinh doanh & Marketing
- Tiếng Việt: Thị phần vẫn duy trì ở mức 30%.
- Tiếng Anh: The market share still holds at 30%. (hoặc remains at 30%)
2. Y học
- Tiếng Việt: Bệnh nhân vẫn cảm thấy đau.
- Tiếng Anh: The patient still feels pain.
3. Công nghệ
- Tiếng Việt: Hệ thống vẫn hoạt động bình thường.
- Tiếng Anh: The system is still operating normally.
4. Văn học & Nghệ thuật
- Tiếng Việt: Câu chuyện vẫn truyền cảm hứng cho các thế hệ.
- Tiếng Anh: The story still inspires generations.
Trong mọi lĩnh vực, quan trọng là nắm rõ ngữ cảnh để lựa chọn từ “still”, “yet”, “remain” hoặc các cấu trúc khác sao cho tự nhiên và chính xác.
IX. Các mẹo nhanh để nhớ cách dịch “vẫn”
- Kiểm tra ngữ cảnh:
- Nếu câu là khẳng định → “still”.
- Nếu câu phủ định hoặc câu hỏi về thời gian → “yet”.
-
Nếu có “dù/ mặc dù” → “still” (kèm “even though”).
-
Xác định loại từ sau “vẫn”:
- Động từ → “still + V-ing” hoặc “still + V”.
-
Tính từ/danh từ → “still + Adj/N”.
-
Nhìn vào thời gian:
-
Nếu hành động đã hoàn thành nhưng vẫn có ảnh hưởng → “still + have/has + V-ed”.
-
Thử đổi sang câu tiếng Anh rồi đọc to:
- Nếu câu nghe tự nhiên → dịch đúng.
- Nếu nghe gượng gáp → xem xét thay “still” bằng “remain” hoặc “continue”.
X. Kết luận
“Vẫn” là một từ đa chức năng trong tiếng Việt, và việc dịch sang tiếng Anh không chỉ đơn giản là chọn một từ duy nhất. Tùy vào ngữ cảnh, thời gian, và loại câu (khẳng định, phủ định, câu hỏi) chúng ta sẽ dùng still, yet, even, remain, continue, keep, hoặc stay. Hiểu rõ các quy tắc và lưu ý trên sẽ giúp bạn dịch chính xác hơn, tránh những lỗi phổ biến và truyền tải ý nghĩa một cách mạch lạc.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về “vẫn tiếng Anh là gì”, cách dùng trong thực tế và những lưu ý quan trọng khi dịch. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ và áp dụng những mẹo nhanh để nâng cao kỹ năng dịch thuật của mình. Chúc bạn thành công!
