Có thể bạn quan tâm: Xã Là Gì Trong Tiếng Anh? Giải Thích Chi Tiết, Cách Dịch Và Áp Dụng Trong Thực Tiễn
TÓM TẮT
- 1 1. Giới thiệu tổng quan
- 2 2. “Xét thấy” trong tiếng Việt: Nghĩa cơ bản
- 3 3. “Xét thấy” trong tiếng Anh: Các cách dịch phổ biến
- 4 4. So sánh các cách dịch: Khi nào nên chọn?
- 5 5. Ví dụ thực tế trong các lĩnh vực
- 6 6. Lưu ý khi dịch “xét thấy” trong các tình huống đặc thù
- 7 7. Bài tập thực hành
- 8 8. Cách tránh lỗi thường gặp khi dùng “xét thấy” trong tiếng Anh
- 9 9. Tổng kết
1. Giới thiệu tổng quan
Trong quá trình học tập và làm việc, chúng ta thường gặp phải những cụm từ, thành ngữ hay cách diễn đạt bằng tiếng Anh mà chưa thực sự hiểu rõ nghĩa và cách dùng. Một trong số đó là “xét thấy” – một cụm từ tiếng Việt được dịch sang tiếng Anh để diễn tả một hành động hoặc trạng thái nhất định. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu về “xét thấy” trong tiếng Anh là gì, cách dịch chính xác, những lưu ý khi sử dụng, cũng như cung cấp một loạt ví dụ thực tế để bạn có thể áp dụng ngay trong giao tiếp và viết lách.
Có thể bạn quan tâm: Huyện Và Xã Trong Tiếng Anh: Ý Nghĩa, Cách Dịch Và Ứng Dụng Thực Tiễn
2. “Xét thấy” trong tiếng Việt: Nghĩa cơ bản
Trước khi chuyển sang tiếng Anh, chúng ta cần hiểu rõ “xét thấy” trong tiếng Việt có nghĩa gì:
- Xét: có nghĩa là xem xét, cân nhắc, đánh giá.
- Thấy: là nhận biết, cảm nhận bằng mắt hoặc qua cảm giác.
Khi kết hợp lại, “xét thấy” thường mang nghĩa “khi xem xét và nhận ra”, “khi nhìn nhận”, “khi đánh giá”. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh:
- Trình bày quan điểm: “Xét thấy tình hình kinh tế hiện nay, chúng ta cần có biện pháp khẩn cấp.”
- Đưa ra nhận định: “Xét thấy sức khỏe của bệnh nhân, bác sĩ quyết định thay đổi phương pháp điều trị.”
- Thảo luận vấn đề: “Xét thấy các dữ liệu thu thập được, chúng ta có thể rút ra kết luận sau.”
Như vậy, “xét thấy” không chỉ là hành động nhìn mà còn bao hàm sự suy nghĩ, đánh giá.
Có thể bạn quan tâm: Xây Thô Tiếng Anh Là Gì? Khám Phá Thuật Ngữ, Ứng Dụng Và Cách Dịch Chính Xác
3. “Xét thấy” trong tiếng Anh: Các cách dịch phổ biến
Khi dịch “xét thấy” sang tiếng Anh, không có một từ duy nhất nào có thể bao quát hết mọi ngữ cảnh. Thay vào đó, chúng ta cần chọn cụm từ hoặc động từ phù hợp tùy theo câu. Dưới đây là một số cách dịch thông dụng:
| Tiếng Việt (xét thấy) | Tiếng Anh (cách dịch) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xét thấy tình hình… | Considering the situation… | Thích hợp cho văn bản chính thức, báo cáo |
| Xét thấy… | Given that… | Dùng trong các câu điều kiện hay khi đưa ra giả thiết |
| Xét thấy… | In view of… | Mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong tài liệu pháp lý |
| Xét thấy… | Taking into account… | Nhấn mạnh việc cân nhắc các yếu tố |
| Xét thấy… | Upon examining… | Thích hợp khi nói về việc khảo sát, kiểm tra |
| Xét thấy… | When we look at… | Thân thiện, thường dùng trong bài viết bình dân |
| Xét thấy… | Having observed… | Khi muốn nhấn mạnh việc quan sát, nhận thấy |
| Xét thấy… | Seeing that… | Dùng trong câu đơn giản, gần gũi |
3.1. Khi nào dùng “Considering”?
- Công thức: Considering + Noun phrase + , + main clause.
- Ví dụ: Considering the current market trends, the company decided to launch a new product.
(Xét thấy xu hướng thị trường hiện tại, công ty quyết định ra mắt sản phẩm mới.)
3.2. Khi nào dùng “Given that”?
- Công thức: Given that + clause + , + main clause.
- Ví dụ: Given that the project deadline is approaching, we must accelerate the work.
(Xét thấy thời hạn dự án đang gần kề, chúng ta phải tăng tốc công việc.)
3.3. Khi nào dùng “In view of”?
- Công thức: In view of + Noun phrase + , + main clause.
- Ví dụ: In view of the recent regulations, all staff must undergo compliance training.
(Xét thấy các quy định mới, tất cả nhân viên phải tham gia đào tạo tuân thủ.)
3.4. Khi nào dùng “Taking into account”?
- Công thức: Taking into account + Noun phrase + , + main clause.
- Ví dụ: Taking into account the limited budget, we will prioritize essential purchases.
(Xét thấy ngân sách hạn chế, chúng tôi sẽ ưu tiên các khoản mua sắm thiết yếu.)
3.5. Khi nào dùng “Upon examining”?
- Công thức: Upon examining + Noun phrase + , + main clause.
- Ví dụ: Upon examining the test results, the scientist concluded that the hypothesis was correct.
(Xét thấy kết quả thử nghiệm, nhà khoa học kết luận giả thuyết là đúng.)
4. So sánh các cách dịch: Khi nào nên chọn?
| Tiếng Anh | Độ trang trọng | Ngữ cảnh | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Considering | Trung bình – cao | Báo cáo, luận văn, thuyết trình | Thường dùng sau danh từ hoặc cụm danh từ. |
| Given that | Trung bình | Khi đưa ra giả thiết, điều kiện | Đảm bảo câu sau có mệnh đề độc lập. |
| In view of | Cao (trang trọng) | Văn bản pháp lý, công văn, thông cáo | Thích hợp khi cần nhấn mạnh tầm quan trọng. |
| Taking into account | Trung bình – cao | Phân tích, lập kế hoạch | Cần có danh từ hoặc cụm danh từ rõ ràng. |
| Upon examining | Trung bình – cao | Khoa học, kiểm tra, đánh giá | Thích hợp khi nói về quá trình kiểm tra thực tế. |
| When we look at | Thân thiện, bình dân | Bài viết blog, truyền thông | Dễ hiểu, không quá trang trọng. |
| Seeing that | Thân thiện | Giao tiếp hàng ngày | Thích hợp cho câu ngắn, nhanh. |
| Having observed | Trung bình – cao | Khi muốn nhấn mạnh việc quan sát | Thường đi kèm với các hành động tiếp theo. |
5. Ví dụ thực tế trong các lĩnh vực
5.1. Kinh doanh và tài chính
Tiếng Việt: Xét thấy doanh thu quý này giảm 15%, chúng ta cần tái cấu trúc chiến lược bán hàng.
Tiếng Anh: Considering that the quarterly revenue dropped by 15%, we need to restructure our sales strategy.Tiếng Việt: Xét thấy chi phí vận hành tăng cao, công ty quyết định cắt giảm các khoản chi không cần thiết.
Tiếng Anh: Taking into account the rising operating costs, the company decided to cut unnecessary expenses.
5.2. Giáo dục và nghiên cứu

Có thể bạn quan tâm: Xét Rằng Tiếng Anh Là Gì: Khái Niệm, Vai Trò Và Cách Tiếp Cận Hiệu Quả
Tiếng Việt: Xét thấy kết quả khảo sát cho thấy sinh viên ưu tiên học trực tuyến, trường đã mở rộng các khóa học trực tuyến.
Tiếng Anh: Upon examining the survey results, which indicated that students prefer online learning, the university expanded its online courses.Tiếng Việt: Xét thấy mức độ hiểu biết của học sinh về môi trường còn hạn chế, giáo viên cần tăng cường các hoạt động thực tế.
Tiếng Anh: In view of the limited environmental awareness among students, teachers should enhance hands‑on activities.
5.3. Y tế và sức khỏe
Tiếng Việt: Xét thấy bệnh nhân có tiền sử bệnh tim, bác sĩ quyết định thay đổi phác đồ điều trị.
Tiếng Anh: Given that the patient has a history of heart disease, the doctor decided to modify the treatment plan.Tiếng Việt: Xét thấy các triệu chứng mới xuất hiện, chúng tôi tiến hành xét nghiệm thêm.
Tiếng Anh: Seeing that new symptoms have emerged, we proceeded with further tests.
5.4. Công nghệ và IT
Tiếng Việt: Xét thấy lượng truy cập website giảm đáng kể sau khi cập nhật giao diện, chúng ta cần xem xét lại thiết kế.
Tiếng Anh: Considering the significant drop in website traffic after the redesign, we need to reassess the layout.Tiếng Việt: Xét thấy mức độ bảo mật hiện tại chưa đáp ứng yêu cầu, công ty sẽ triển khai hệ thống mã hoá mới.
Tiếng Anh: Taking into account the current security level that does not meet the requirements, the company will implement a new encryption system.
6. Lưu ý khi dịch “xét thấy” trong các tình huống đặc thù
- Không dịch một cách máy móc: Tránh dùng một từ duy nhất cho mọi câu. Hãy xem xét ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
- Kiểm tra cấu trúc câu: Một số cách dịch như “Given that” yêu cầu một mệnh đề phụ (clause) đầy đủ, trong khi “Considering” có thể đi kèm danh từ.
- Độ dài câu: Nếu câu quá dài, có thể tách thành hai câu để tránh cấu trúc rối rắm.
- Thêm dấu câu: Thường sau các cụm từ như “Considering”, “Given that”, “In view of” sẽ có dấu phẩy để tách phần phụ và phần chính.
- Tránh lặp từ: Khi một đoạn văn có nhiều câu “xét thấy”, hãy thay đổi cách diễn đạt để tránh cảm giác lặp lại.
7. Bài tập thực hành
Bài 1: Dịch câu sau sang tiếng Anh, chọn cách dịch “xét thấy” phù hợp.
Xét thấy môi trường làm việc hiện tại chưa đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, công ty sẽ thực hiện các biện pháp cải thiện ngay lập tức.
Đáp án mẫu:
Taking into account that the current working environment does not meet safety standards, the company will implement improvement measures immediately.
Bài 2: Hoàn thiện câu tiếng Anh bằng cách chèn cụm từ dịch “xét thấy” thích hợp.
____ the recent feedback from customers, we decided to extend the warranty period.
Gợi ý: Considering / Given that / In view of
Đáp án: Considering the recent feedback from customers, we decided to extend the warranty period.
Bài 3: Viết lại câu tiếng Anh dưới đây, thay “Considering” bằng một cách dịch khác cho “xét thấy”.
Considering the low attendance rate, the school organized a series of motivational workshops.
Đáp án mẫu:
In view of the low attendance rate, the school organized a series of motivational workshops.
8. Cách tránh lỗi thường gặp khi dùng “xét thấy” trong tiếng Anh
| Lỗi thường gặp | Mô tả | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Dùng “Considering” mà không có danh từ | “Considering” cần theo sau một danh từ hoặc cụm danh từ, không thể đứng một mình. | Thêm danh từ: “Considering the results…” |
| Dùng “Given that” trong câu không có mệnh đề phụ | “Given that” yêu cầu một mệnh đề hoàn chỉnh. | Đảm bảo có chủ ngữ và vị ngữ sau “that”. |
| Lạm dụng “In view of” trong văn nói | “In view of” quá trang trọng cho giao tiếp hàng ngày. | Chọn “Considering” hoặc “Seeing that” cho ngữ cảnh thân thiện. |
| Quên dấu phẩy sau cụm từ | Dấu phẩy giúp câu rõ ràng, tránh nhầm lẫn. | Luôn đặt dấu phẩy sau “Considering…”, “Given that…”, v.v. |
| Dùng “Upon examining” cho ý không phải là “kiểm tra” | “Upon examining” chỉ hành động kiểm tra, không phù hợp cho các nhận định chung. | Chọn “Considering” hoặc “Taking into account”. |
9. Tổng kết
- “Xét thấy” trong tiếng Việt mang nghĩa xem xét + nhận ra, thường dùng để đưa ra nhận định, quan điểm hoặc quyết định.
- Trong tiếng Anh, không có một từ duy nhất để dịch; chúng ta cần chọn cụm từ phù hợp như Considering, Given that, In view of, Taking into account, Upon examining tùy vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
- Khi dịch, luôn chú ý cấu trúc câu, dấu câu và mức độ trang trọng để câu tiếng Anh mượt mà, tự nhiên.
- Thực hành qua các ví dụ và bài tập sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng và tránh các lỗi phổ biến.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về “xét thấy tiếng Anh là gì”, giúp bạn tự tin hơn khi dịch và sử dụng cụm từ này trong mọi tình huống giao tiếp và viết lách. Chúc bạn học tốt và áp dụng thành công!
